Kết quả bóng đá trận IBV Vestmannaeyjar vs IA Akranes, 01:00 ngày 17/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 01:00 ngày 17/08/2026
IBV Vestmannaeyjar 1 Kết thúc HT 0-1 3
IA Akranes
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Hasteinsvollur Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| IBV Vestmannaeyjar | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Haukur Andri Haraldsson(Assists:Jon Gisli Eyland Gislason) (Kiến tạo: Jon Gisli Eyland Gislason) | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 Markus Pall Ellertsson(Assists:Viktor Jonsson) (Kiến tạo: Viktor Jonsson) | |
| ▲ Hermann Ragnarsson ▼ Vítor Pisco | 62' ⇄ | |
| ▲ Robert Hlynsson ▼ Sesar orn Hardarson | 62' ⇄ | |
| ▲ Viggo Valgeirsson ▼ Eidur Atli Runarsson | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Mani Isak Gudjonsson ▼ Haukur Andri Haraldsson | |
| Omar Sowe(Assists:Alex Freyr Hilmarsson) (Kiến tạo: Alex Freyr Hilmarsson) 1 - 2 ⚽ | 67' | |
| 72' | ⚽ 1 - 3 Viktor Jonsson(Assists:Gisli Eyjolfsson) (Kiến tạo: Gisli Eyjolfsson) | |
| 74' ⇄ | ▲ Johannes Vall ▼ Markus Pall Ellertsson | |
| 76' | Steinar Thorsteinsson | |
| 87' | Gisli Eyjolfsson | |
| 90' ⇄ | ▲ Gudmar Gauti Saevarsson ▼ Gisli Laxdal Unnarsson | |
| ▲ Liam Jeffs ▼ Alex Freyr Hilmarsson | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Aron Lucas Vokes ▼ Hermann Ragnarsson | 90+1' ⇄ | |
| Bjarki Bjorn Gunnarsson | 90+3' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 19 |
| Điểm | 0 | 5 | 6 | 12 |
Chủ = IBV Vestmannaeyjar · Khách = IA Akranes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IBV Vestmannaeyjar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (30%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
IBV Vestmannaeyjar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 5 | 12 | 30 | 43 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 21 | 11 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | - | - |
IA Akranes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 36 | 40 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 16 | 14 | 13 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 20 | 26 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IBV Vestmannaeyjar 7 (35%)Hòa 2 (10%)IA Akranes 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | IA Akranes | 2-2 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | -1 | 3 | H |
| 04/10/25 | IBV Vestmannaeyjar | 0-2 (0-1) | IA Akranes | +0.5 | 3 | B |
| 31/08/25 | IBV Vestmannaeyjar | 2-0 (0-0) | IA Akranes | +0.75 | 3 | T |
| 02/06/25 | IA Akranes | 0-3 (0-1) | IBV Vestmannaeyjar | -0.75 | 3.25 | T |
| 22/10/22 | IA Akranes | 3-2 (0-1) | IBV Vestmannaeyjar | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/08/22 | IA Akranes | 2-1 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | +0.25 | 3.25 | B |
| 21/05/22 | IBV Vestmannaeyjar | 0-0 (0-0) | IA Akranes | 0 | 2.75 | H |
| 22/01/22 | IA Akranes | 3-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | - | - | B |
| 28/05/20 | IA Akranes | 2-3 (0-1) | IBV Vestmannaeyjar | - | - | T |
| 24/08/19 | IA Akranes | 2-1 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | -1.25 | 3 | B |
| 02/06/19 | IBV Vestmannaeyjar | 3-2 (2-1) | IA Akranes | -1.25 | 2.75 | T |
| 02/03/18 | IA Akranes | 4-0 (3-0) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3 | B |
| 13/01/18 | IA Akranes | 3-1 (2-0) | IBV Vestmannaeyjar | -0.25 | 3.25 | B |
| 20/08/17 | IA Akranes | 0-1 (0-1) | IBV Vestmannaeyjar | +0.25 | 3 | T |
| 27/05/17 | IBV Vestmannaeyjar | 1-4 (0-1) | IA Akranes | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/02/17 | IA Akranes | 0-2 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | -0.25 | 3 | T |
| 25/07/16 | IA Akranes | 2-0 (2-0) | IBV Vestmannaeyjar | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/16 | IBV Vestmannaeyjar | 4-0 (3-0) | IA Akranes | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/10/15 | IBV Vestmannaeyjar | 1-2 (1-1) | IA Akranes | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/07/15 | IA Akranes | 3-1 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — IBV Vestmannaeyjar
HBBHBTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Vikingur Reykjavik | 2-2 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | -1.75 | 3.5 | H |
| 01/08/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-2 (0-2) | Fram Reykjavik | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Breidablik | 1-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/07/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-2 (0-1) | KA Akureyri | +0.25 | 3.25 | H |
| 13/07/26 | KR Reykjavik | 5-2 (2-1) | IBV Vestmannaeyjar | -1.25 | 4 | B |
| 04/07/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-0 (0-0) | Valur Reykjavik | +0.25 | 3.25 | T |
| 29/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-1 (2-1) | Stjarnan Gardabaer | -0.25 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Thor Akureyri | 1-4 (0-3) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3.25 | T |
| 01/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 6-1 (2-0) | Keflavik | -0.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | IA Akranes | 2-2 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | -1 | 3 | H |
| 17/05/26 | IBV Vestmannaeyjar | 0-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | KA Akureyri | 2-0 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-2 (1-1) | Breidablik | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | Fram Reykjavik | 5-1 (2-0) | IBV Vestmannaeyjar | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-6 (0-4) | KR Reykjavik | -0.5 | 3.75 | B |
| 17/04/26 | Valur Reykjavik | 2-1 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-1 (1-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3 | H |
| 04/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-2 (0-1) | Throttur Reykjavik | - | - | H |
| 11/03/26 | Fylkir | 4-2 (1-2) | IBV Vestmannaeyjar | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — IA Akranes
THTBBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | IA Akranes | 2-0 (1-0) | Thor Akureyri | +1.25 | 3.75 | T |
| 02/08/26 | IA Akranes | 2-2 (1-1) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.75 | H |
| 27/07/26 | IA Akranes | 5-1 (3-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3.75 | T |
| 21/07/26 | Keflavik | 5-2 (2-0) | IA Akranes | 0 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | KA Akureyri | 3-2 (0-1) | IA Akranes | 0 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | IA Akranes | 1-2 (1-0) | Breidablik | 0 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | IA Akranes | 0-2 (0-2) | Fram Reykjavik | 0 | 3.5 | B |
| 23/06/26 | KR Reykjavik | 5-3 (2-2) | IA Akranes | -1.25 | 4 | B |
| 17/06/26 | IA Akranes | 1-0 (1-0) | Valur Reykjavik | +0.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | IA Akranes | 1-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Hafnarfjordur | 0-1 (0-0) | IA Akranes | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | IA Akranes | 2-2 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | +1 | 3 | H |
| 17/05/26 | Thor Akureyri | 1-2 (0-1) | IA Akranes | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | IA Akranes | 1-1 (1-0) | Grindavik | +1.5 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | IA Akranes | 1-3 (0-1) | Keflavik | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-2 (1-0) | IA Akranes | +0.25 | 3.5 | T |
| 28/04/26 | Vikingur Reykjavik | 4-0 (0-0) | IA Akranes | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | IA Akranes | 1-1 (1-0) | KA Akureyri | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Breidablik | 1-0 (1-0) | IA Akranes | -0.5 | 3.5 | B |
| 13/04/26 | Fram Reykjavik | 3-3 (0-0) | IA Akranes | -0.25 | 3.5 | H |
Đội hình
IBV Vestmannaeyjar
IA Akranes
33Ari Petersen2Sigurdur Arnar Magnusson6Milan Tomic22Eidur Atli Runarsson26Felix Orn Fridriksson25CAlex Freyr Hilmarsson42Vítor Pisco7Sesar orn Hardarson8Bjarki Bjorn Gunnarsson30Vicente Valor67Omar Sowe1Arni Marino Einarsson5Baldvin Thor Berndsen13Erik Tobias Sandberg21CBodvar Bodvarsson66Jon Gisli Eyland Gislason7Haukur Andri Haraldsson10Steinar Thorsteinsson11Gisli Eyjolfsson17Gisli Laxdal Unnarsson9Viktor Jonsson25Markus Pall Ellertsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Sigurdur Arnar Magnusson7.9
- 6Milan Tomic7.8
- 7Sesar orn Hardarson▼ Rời sân 62'6.2
- 8Bjarki Bjorn Gunnarsson🟨 Thẻ vàng 90+3'7
- 22Eidur Atli Runarsson▼ Rời sân 62'6.2
- 25Alex Freyr Hilmarsson C🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 90+1'6.8
- 26Felix Orn Fridriksson6.9
- 30Vicente Valor8
- 33Ari Petersen5.8
- 42Vítor Pisco▼ Rời sân 62'5.7
- 67Omar Sowe⚽ Ghi bàn 67'7.6
Khách · 442
- 1Arni Marino Einarsson8.3
- 5Baldvin Thor Berndsen6.9
- 7Haukur Andri Haraldsson⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 65'7.9
- 9Viktor Jonsson⚽ Ghi bàn 72' · 🎯 Kiến tạo 48'8.8
- 10Steinar Thorsteinsson🟨 Thẻ vàng 76'6.8
- 11Gisli Eyjolfsson🎯 Kiến tạo 72' · 🟨 Thẻ vàng 87'7
- 13Erik Tobias Sandberg8.2
- 17Gisli Laxdal Unnarsson▼ Rời sân 90'6.6
- 21Bodvar Bodvarsson C6.4
- 25Markus Pall Ellertsson⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 74'6.7
- 66Jon Gisli Eyland Gislason🎯 Kiến tạo 39'8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
76
Tấn công
7966
Tấn công nguy hiểm
5944
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
503308
TL chuyền bóng thành công
84%77%
Phạm lỗi
914
Việt vị
43
Cứu thua
26
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2026
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
5026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.21.85
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IBV Vestmannaeyjar (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
IA Akranes (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IBV Vestmannaeyjar (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
IA Akranes (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IBV Vestmannaeyjar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Vicente Valor Tiền vệ trung tâm | 8 | 1/1 | 41/52 | 2 | |||
| 2Sigurdur Arnar Magnusson Trung vệ | 7.9 | 4/1 | 69/81 | 2 | |||
| 6Milan Tomic Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 2/0 | 70/72 | 1 | |||
| 67Omar Sowe Trung phong | 7.6 | 1 | 3/2 | 15/24 | 1 | ||
| 8Bjarki Bjorn Gunnarsson Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 27/33 | 2 | 🟨 | ||
| 26Felix Orn Fridriksson Hậu vệ trái | 6.9 | 2/0 | 55/68 | 1 | |||
| 25Alex Freyr Hilmarsson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 2/0 | 21/26 | 0 | ||
| 22Eidur Atli Runarsson Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 19/26 | 4 | |||
| 7Sesar orn Hardarson Trung phong | 6.2 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 33Ari Petersen Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 32/35 | 0 | |||
| 42Vítor Pisco Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 1/0 | 32/36 | 0 | |||
| 10Viggo Valgeirsson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 10/12 | 0 | |||
| 24Hermann Ragnarsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 27Robert Hlynsson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/1 | 10/12 | 0 | |||
| 11Aron Lucas Vokes (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 9Liam Jeffs (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
IA Akranes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Viktor Jonsson Trung phong | 8.8 | 1 | 1 | 6/3 | 15/24 | 1 | |
| 1Arni Marino Einarsson Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 14/32 | 0 | |||
| 13Erik Tobias Sandberg Trung vệ | 8.2 | 1/0 | 35/37 | 3 | |||
| 66Jon Gisli Eyland Gislason Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 0/0 | 41/49 | 1 | ||
| 7Haukur Andri Haraldsson Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 2/1 | 22/25 | 0 | ||
| 11Gisli Eyjolfsson Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 0/0 | 16/25 | 3 | 🟨 | |
| 5Baldvin Thor Berndsen Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 26/33 | 4 | |||
| 10Steinar Thorsteinsson Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 24/27 | 2 | 🟨 | ||
| 25Markus Pall Ellertsson Trung phong | 6.7 | 1 | 2/2 | 10/11 | 0 | ||
| 17Gisli Laxdal Unnarsson Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 21Bodvar Bodvarsson Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 3Johannes Vall (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 20Mani Isak Gudjonsson (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 44Gudmar Gauti Saevarsson (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IBV Vestmannaeyjar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1946 |
| Hasteinsvollur Stadium | Sân nhà | Akranesvollur |
| 1500 | Sức chứa | 5800 |
| Aleksandar Linta | HLV | Larus Orri Sigurdsson |
| Vestmannaeyjar | Khu vực | Akranes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.70 | 2.49 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.30 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.69 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 34.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.55 | 2.46 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.60 | 0.89 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 86.70 ↑ | 11.01 ↑ | 1.01 ↓ | 2.34 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.55 | 2.46 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.90 | 2.43 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.61 | 2.53 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.84 | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.90 | 2.79 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 71.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.95 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.26 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.51 | 2.47 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.93 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 12.44 ↑ | 3.80 ↑ | 1.39 ↓ | 3.26 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.63 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.75 | 3.00 | 1.08 | 3.50 | 0.70 | 0.62 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 120.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.31 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.75 ↑ | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IBV Vestmannaeyjar | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IA Akranes | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).