Kết quả bóng đá trận IBV Vestmannaeyjar vs Hafnarfjordur, 00:00 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Iceland · 00:00 ngày 17/10/2026
IBV Vestmannaeyjar 3 Kết thúc HT 1-0 1
Hafnarfjordur
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 10
Nhiệt độ: 9°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 16 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 6 | 17 |
Chủ = IBV Vestmannaeyjar · Khách = Hafnarfjordur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IBV Vestmannaeyjar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
IBV Vestmannaeyjar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 5 | 12 | 30 | 43 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 21 | 11 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | 6 | 12 |
Hafnarfjordur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 9 | 8 | 27 | 38 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 17 | 11 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 21 | 10 | 9 |
Đội hình
IBV Vestmannaeyjar
Hafnarfjordur
33Ari Petersen2Sigurdur Arnar Magnusson4Edeland M.23Kristinsson A.26Fridriksson F.25Hilmarsson A.28Magnusson H.8Bjarki Bjorn Gunnarsson17Gautason E.30Valor V.67Sowe O.1Andresson J.2Jonsson B.5Oliver Stefansson22Olafsson I.37Baldur Kari Helgason17Jóhannes Kristinn Bjarnason23Tomas Orri Robertsson7Halldorsson K.11Tryggvason G.32Gislason G.9Finnbogason Kr.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
80%20%
Chuyền bóng
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IBV Vestmannaeyjar (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Hafnarfjordur (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IBV Vestmannaeyjar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1929-10-14 |
| Hasteinsvollur Stadium | Sân nhà | Kaprakraki Stadium |
| 1500 | Sức chứa | 3000 |
| Aleksandar Linta | HLV | Joey Gudjonsson |
| Vestmannaeyjar | Khu vực | Hafnarfjordur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.60 | 2.47 | 0.85 | 3.25 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.25 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.55 | 2.54 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.60 ↓ | 2.25 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.55 | 2.54 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.55 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.46 | 2.52 | 0.89 | 3.25 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.75 | 0.78 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.18 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.31 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.55 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 48.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IBV Vestmannaeyjar | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hafnarfjordur | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).