Kết quả bóng đá trận ibri vs Saham, 20:40 ngày 10/09/2026
Professional League (Oman) · 20:40 ngày 10/09/2026
ibri 1 Kết thúc HT 0-1 2
Saham
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| ibri | Phút | |
| 33' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 1 Salam S. A. A. | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 20 | 13 |
| Điểm | 2 | 3 | 9 | 10 |
Chủ = ibri · Khách = Saham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ibri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 9 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 15 (39%) | Bại/Bại | 11 (27%) |
Bảng xếp hạng
ibri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
Saham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
83
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
311
Quả ném biên
275
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ibri (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Saham (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ibri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.35 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.71 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 2.95 | 2.61 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 2.95 | 2.61 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.71 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 2.96 | 2.61 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.87 | 2.70 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.35 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.42 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.97 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.38 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.73 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ibri | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Saham | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).