Kết quả bóng đá trận Ibrachina Youth vs Desportivo Brasil Youth, 01:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 22/08/2026
Ibrachina Youth 3 Kết thúc HT 0-0 0
Desportivo Brasil Youth
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Ibrachina Youth | Phút | |
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 48' | ||
| 48' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| 3 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 10 |
| Điểm | 4 | 1 | 22 | 12 |
Chủ = Ibrachina Youth · Khách = Desportivo Brasil Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ibrachina Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (52%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Ibrachina Youth 2 (33%)Hòa 4 (67%)Desportivo Brasil Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/25 | Desportivo Brasil Youth | 2-2 (1-2) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 02/04/25 | Ibrachina Youth | 2-2 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | H |
| 05/10/23 | Ibrachina Youth | 2-1 (1-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | T |
| 17/09/23 | Desportivo Brasil Youth | 1-1 (0-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 28/07/22 | Desportivo Brasil Youth | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 21/07/22 | Ibrachina Youth | 2-2 (0-1) | Desportivo Brasil Youth | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Ibrachina Youth
BBTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sao Paulo Youth | 2-0 (1-0) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 12/08/26 | Ibrachina Youth | 0-1 (0-1) | Santo Andre (Youth) | - | - | B |
| 08/08/26 | Paulinense Youth | 0-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 01/08/26 | Bandeirante SP Youth | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 25/07/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (3-0) | Velo Clube Youth | - | - | T |
| 18/07/26 | Ibrachina Youth | 4-2 (3-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | T |
| 10/07/26 | OSTO youth team | 0-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 04/07/26 | Ibrachina Youth | 4-0 (2-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 12/06/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 1-3 (0-2) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 06/06/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (2-0) | SC Aguai SP Youth | - | - | T |
| 30/05/26 | Uniao Sao Joao (Youth) | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 23/01/26 | Sao Paulo Youth | 4-1 (3-1) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 20/01/26 | Palmeiras (Youth) | 2-2 (1-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 18/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Internacional RS U20 | - | - | T |
| 16/01/26 | Santo Andre (Youth) | 1-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 14/01/26 | Ibrachina Youth | 3-1 (1-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 10/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 07/01/26 | Ibrachina Youth | 1-1 (1-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 04/01/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (5-0) | Ferroviaria Youth | - | - | T |
| 27/09/25 | Ibrachina Youth | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Desportivo Brasil Youth
HHTHTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Desportivo Brasil Youth | 1-1 (1-1) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | H |
| 12/08/26 | Velo Clube Youth | 1-1 (1-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | H |
| 01/08/26 | Desportivo Brasil Youth | 7-1 (3-0) | SC Aguai SP Youth | - | - | T |
| 27/07/26 | Botafogo-SP (Youth) | 1-1 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | H |
| 18/07/26 | Desportivo Brasil Youth | 2-0 (2-0) | Uniao Sao Joao (Youth) | - | - | T |
| 14/07/26 | XV de Piracicaba (Youth) | 1-0 (1-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | B |
| 04/07/26 | Desportivo Brasil Youth | 1-0 (0-0) | CA Bandeirante Youth | - | - | T |
| 27/06/26 | Paulinense Youth | 1-0 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | B |
| 13/06/26 | Desportivo Brasil Youth | 3-2 (3-1) | Sao Caetano (Youth) | - | - | T |
| 06/06/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 0-1 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | T |
| 30/05/26 | Desportivo Brasil Youth | 1-0 (1-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | T |
| 13/09/25 | Guarani SP (Youth) | 2-0 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | B |
| 06/09/25 | Desportivo Brasil Youth | 0-1 (0-1) | Guarani SP (Youth) | - | - | B |
| 13/08/25 | Desportivo Brasil Youth | 2-1 (2-1) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | T |
| 07/08/25 | Bandeirante SP Youth | 0-1 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | T |
| 26/07/25 | Desportivo Brasil Youth | 0-1 (0-1) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | B |
| 19/07/25 | Sao Paulo Youth | 4-3 (2-1) | Desportivo Brasil Youth | - | - | B |
| 12/07/25 | Desportivo Brasil Youth | 2-0 (1-0) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | T |
| 05/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-1 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | H |
| 28/06/25 | Desportivo Brasil Youth | 1-2 (0-1) | XV de Jau (Youth) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
02
Sút bóng
148
Sút cầu môn
42
Tấn công
9866
Tấn công nguy hiểm
5525
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B0T0 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ibrachina Youth (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Desportivo Brasil Youth (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ibrachina Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.40 | 4.20 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.67 | 1.00 | 0.66 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 1.54 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.70 | 4.50 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.19 ↑ | 100.00 ↑ | 1.61 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.73 | 4.30 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.40 ↑ | 17.20 ↑ | 1.42 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.70 | 4.60 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.10 ↑ | 5.75 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.73 ↑ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.85 | 4.94 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.97 ↑ | 30.40 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.82 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.55 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.86 ↑ | 40.00 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.50 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.