Kết quả bóng đá trận IA Akranes vs Thor Akureyri, 01:00 ngày 10/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 01:00 ngày 10/08/2026
IA Akranes 2 Kết thúc HT 1-0 0
Thor Akureyri
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| IA Akranes | Phút | |
| ▲ Jon Gisli Eyland Gislason ▼ Gudmundur Thorarinsson | 4' ⇄ | |
| 7' | Birgir omar Hlynsson | |
| Viktor Jonsson 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Jon Gisli Eyland Gislason | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' ⇄ | ▲ Vilhelm Otto Ottosson ▼ Einar Halldorsson | |
| Erik Tobias Sandberg 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| ▲ Mani Isak Gudjonsson ▼ Steinar Thorsteinsson | 63' ⇄ | |
| ▲ Omar Bjorn Stefansson ▼ Gisli Laxdal Unnarsson | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Thorri Ingolfsson ▼ Fannar Dadi Gislason | |
| 66' ⇄ | ▲ Kristofer Kristjansson ▼ Victor Bertomeu | |
| Mani Isak Gudjonsson | 71' | |
| 82' ⇄ | ▲ Sigfus Gunnarsson ▼ Agust Edvald Hlynsson | |
| 82' ⇄ | ▲ Hermann Helgi Runarsson ▼ Kevin Vazquez Comesana | |
| ▲ Johannes Vall ▼ Markus Pall Ellertsson | 84' ⇄ | |
| Styrmir Ellertsson | 87' | |
| 89' | Vilhelm Otto Ottosson | |
| Omar Bjorn Stefansson | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 21 | 23 |
| Điểm | 7 | 3 | 13 | 9 |
Chủ = IA Akranes · Khách = Thor Akureyri
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IA Akranes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 12 (44%) |
Bảng xếp hạng
IA Akranes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 33 | 37 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 13 | 12 | 6 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 24 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 15 | - | - |
Thor Akureyri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 3 | 12 | 18 | 46 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 20 | 10 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 26 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
IA Akranes 10 (56%)Hòa 3 (17%)Thor Akureyri 5 (28%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Thor Akureyri | 1-2 (0-1) | IA Akranes | +0.5 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | IA Akranes | 1-1 (0-0) | Thor Akureyri | - | - | H |
| 02/09/23 | Thor Akureyri | 2-3 (1-2) | IA Akranes | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/06/23 | IA Akranes | 4-0 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.25 | T |
| 12/02/22 | IA Akranes | 3-1 (2-0) | Thor Akureyri | +1.5 | 4 | T |
| 02/03/19 | IA Akranes | 4-1 (2-0) | Thor Akureyri | +1 | 3.25 | T |
| 28/07/18 | IA Akranes | 5-0 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3 | T |
| 10/05/18 | Thor Akureyri | 0-1 (0-0) | IA Akranes | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/03/17 | Thor Akureyri | 2-3 (0-1) | IA Akranes | +0.25 | 3 | T |
| 27/02/15 | Thor Akureyri | 1-2 (0-1) | IA Akranes | +0.5 | 3 | T |
| 22/09/13 | Thor Akureyri | 1-0 (1-0) | IA Akranes | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/13 | IA Akranes | 1-2 (0-0) | Thor Akureyri | +0.25 | 3 | B |
| 19/02/11 | IA Akranes | 1-0 (1-0) | Thor Akureyri | - | - | T |
| 14/08/10 | Thor Akureyri | 2-2 (1-2) | IA Akranes | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/06/10 | IA Akranes | 1-1 (0-1) | Thor Akureyri | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/04/10 | Thor Akureyri | 2-0 (0-0) | IA Akranes | - | - | B |
| 18/07/09 | IA Akranes | 1-2 (1-1) | Thor Akureyri | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/09 | Thor Akureyri | 3-0 (1-0) | IA Akranes | - | - | B |
Thành tích gần đây — IA Akranes
HTBBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | IA Akranes | 2-2 (1-1) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.75 | H |
| 27/07/26 | IA Akranes | 5-1 (3-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3.75 | T |
| 21/07/26 | Keflavik | 5-2 (2-0) | IA Akranes | 0 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | KA Akureyri | 3-2 (0-1) | IA Akranes | 0 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | IA Akranes | 1-2 (1-0) | Breidablik | 0 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | IA Akranes | 0-2 (0-2) | Fram Reykjavik | 0 | 3.5 | B |
| 23/06/26 | KR Reykjavik | 5-3 (2-2) | IA Akranes | -1.25 | 4 | B |
| 17/06/26 | IA Akranes | 1-0 (1-0) | Valur Reykjavik | +0.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | IA Akranes | 1-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Hafnarfjordur | 0-1 (0-0) | IA Akranes | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | IA Akranes | 2-2 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | +1 | 3 | H |
| 17/05/26 | Thor Akureyri | 1-2 (0-1) | IA Akranes | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | IA Akranes | 1-1 (1-0) | Grindavik | +1.5 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | IA Akranes | 1-3 (0-1) | Keflavik | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-2 (1-0) | IA Akranes | +0.25 | 3.5 | T |
| 28/04/26 | Vikingur Reykjavik | 4-0 (0-0) | IA Akranes | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | IA Akranes | 1-1 (1-0) | KA Akureyri | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Breidablik | 1-0 (1-0) | IA Akranes | -0.5 | 3.5 | B |
| 13/04/26 | Fram Reykjavik | 3-3 (0-0) | IA Akranes | -0.25 | 3.5 | H |
| 06/04/26 | IA Akranes | 4-0 (2-0) | Haukar Hafnarfjordur | - | - | T |
Thành tích gần đây — Thor Akureyri
THTBHBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Thor Akureyri | 1-0 (1-0) | Breidablik | -1 | 3.5 | T |
| 28/07/26 | KA Akureyri | 0-0 (0-0) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Thor Akureyri | 2-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -2.75 | 4.25 | T |
| 13/07/26 | Fram Reykjavik | 6-1 (2-1) | Thor Akureyri | -1.75 | 4 | B |
| 03/07/26 | Thor Akureyri | 3-3 (3-1) | KR Reykjavik | -1.75 | 4.25 | H |
| 29/06/26 | Thor Akureyri | 2-4 (0-2) | Valur Reykjavik | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Thor Akureyri | 1-4 (0-3) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3.25 | B |
| 01/06/26 | Thor Akureyri | 1-3 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | -0.5 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Keflavik | 1-0 (1-0) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Thor Akureyri | 1-2 (0-1) | IA Akranes | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Vikingur Reykjavik | 6-0 (3-0) | Thor Akureyri | -2 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Thor Akureyri | 0-1 (0-0) | KA Akureyri | 0 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | Breidablik | 4-0 (1-0) | Thor Akureyri | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/04/26 | Thor Akureyri | 1-0 (0-0) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | KR Reykjavik | 5-2 (2-0) | Thor Akureyri | -1 | 4.25 | B |
| 13/04/26 | Valur Reykjavik | 1-2 (1-1) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | Thor Akureyri | 2-4 (1-2) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/03/26 | Thor Akureyri | 0-2 (0-1) | Fylkir | +0.75 | 3.5 | B |
| 11/03/26 | Thor Akureyri | 5-1 (2-1) | Valur Reykjavik | +1.75 | 4 | T |
Đội hình
IA Akranes
Thor Akureyri
1Arni Marino Einarsson5Baldvin Thor Berndsen8Gudmundur Thorarinsson13Erik Tobias Sandberg21CBodvar Bodvarsson7Haukur Andri Haraldsson10Steinar Thorsteinsson17Gisli Laxdal Unnarsson87Styrmir Ellertsson9Viktor Jonsson25Markus Pall Ellertsson1CAron Birkir Stefansson3Birgir omar Hlynsson5Yann Emmanuel Affi16Bjarni Gudjon Brynjolfsson23Kevin Vazquez Comesana6Gyrdir Hrafn Gudbrandsson8Einar Halldorsson17Fannar Dadi Gislason22Agust Edvald Hlynsson25Christian Jakobsen9Victor Bertomeu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Arni Marino Einarsson7.3
- 5Baldvin Thor Berndsen7.7
- 7Haukur Andri Haraldsson7
- 8Gudmundur Thorarinsson▼ Rời sân 4'
- 9Viktor Jonsson⚽ Ghi bàn 29'7.9
- 10Steinar Thorsteinsson▼ Rời sân 63'7.1
- 13Erik Tobias Sandberg⚽ Ghi bàn 55'8.5
- 17Gisli Laxdal Unnarsson▼ Rời sân 63'6.5
- 21Bodvar Bodvarsson C6.9
- 25Markus Pall Ellertsson▼ Rời sân 84'6.9
- 87Styrmir Ellertsson🟨 Thẻ vàng 87'7.3
Khách · 451
- 1Aron Birkir Stefansson C8
- 3Birgir omar Hlynsson🟨 Thẻ vàng 7'6.2
- 5Yann Emmanuel Affi6.6
- 6Gyrdir Hrafn Gudbrandsson6.4
- 8Einar Halldorsson▼ Rời sân 49'6.7
- 9Victor Bertomeu▼ Rời sân 66'6.1
- 16Bjarni Gudjon Brynjolfsson5.7
- 17Fannar Dadi Gislason▼ Rời sân 66'5.6
- 22Agust Edvald Hlynsson▼ Rời sân 82'5.8
- 23Kevin Vazquez Comesana▼ Rời sân 82'7.3
- 25Christian Jakobsen6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
610
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2416
Sút cầu môn
104
Tấn công
66103
Tấn công nguy hiểm
5959
Sút ngoài cầu môn
98
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1419
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
245332
TL chuyền bóng thành công
60%67%
Phạm lỗi
1915
Việt vị
12
Cứu thua
47
Tắc bóng
125
Quả ném biên
2224
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
96
Chuyền dài
2730
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.611.9
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B5T5 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IA Akranes (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Thor Akureyri (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IA Akranes (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thor Akureyri (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IA Akranes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Erik Tobias Sandberg Trung vệ | 8.5 | 1 | 4/1 | 7/17 | 1 | ||
| 9Viktor Jonsson Trung phong | 7.9 | 1 | 4/3 | 12/25 | 1 | ||
| 5Baldvin Thor Berndsen Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 23/32 | 4 | |||
| 1Arni Marino Einarsson Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 12/30 | 0 | |||
| 87Styrmir Ellertsson Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 11/15 | 3 | 🟨 | ||
| 10Steinar Thorsteinsson Tiền vệ tấn công | 7.1 | 4/1 | 12/15 | 2 | |||
| 7Haukur Andri Haraldsson Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 23/30 | 2 | |||
| 21Bodvar Bodvarsson Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 6/13 | 3 | |||
| 25Markus Pall Ellertsson Trung phong | 6.9 | 6/3 | 7/10 | 1 | |||
| 17Gisli Laxdal Unnarsson Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/1 | 4/7 | 0 | |||
| 8Gudmundur Thorarinsson Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 66Jon Gisli Eyland Gislason (dự bị) Hậu vệ phải | 8.5 | 1/1 | 22/35 | 3 | 🟨 | ||
| 22Omar Bjorn Stefansson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 5/8 | 3 | |||
| 20Mani Isak Gudjonsson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 3/6 | 1 | 🟨 | ||
| 3Johannes Vall (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Thor Akureyri
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Aron Birkir Stefansson Thủ môn | 8 | 0/0 | 21/55 | 0 | |||
| 23Kevin Vazquez Comesana Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 22/33 | 2 | |||
| 8Einar Halldorsson Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 5Yann Emmanuel Affi Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 36/45 | 4 | |||
| 6Gyrdir Hrafn Gudbrandsson Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 16/22 | 1 | |||
| 25Christian Jakobsen Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 17/27 | 0 | |||
| 3Birgir omar Hlynsson Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 28/31 | 0 | 🟨 | ||
| 9Victor Bertomeu Trung phong | 6.1 | 3/1 | 7/7 | 0 | |||
| 22Agust Edvald Hlynsson Tiền vệ tấn công | 5.8 | 3/1 | 18/24 | 2 | |||
| 16Bjarni Gudjon Brynjolfsson Tiền vệ tấn công | 5.7 | 2/1 | 10/16 | 4 | |||
| 17Fannar Dadi Gislason Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 1/0 | 9/15 | 0 | |||
| 20Vilhelm Otto Ottosson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 9/16 | 0 | 🟨 | ||
| 15Kristofer Kristjansson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 2/1 | 6/8 | 1 | |||
| 35Thorri Ingolfsson (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 4Hermann Helgi Runarsson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 37Sigfus Gunnarsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IA Akranes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Akranesvollur | Sân nhà | |
| 5800 | Sức chứa | 0 |
| Larus Orri Sigurdsson | HLV | Sigurdur Heidar Hoskuldsson |
| Akranes | Khu vực | Akureyri |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.60 | 4.65 | 0.88 | 3.75 | 0.74 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.33 | 4.60 | 4.65 | 0.88 | 3.75 | 0.74 | 0.86 | 1.25 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.80 | 5.40 | 1.07 | 3.50 | 0.88 | 0.87 | 1.25 | 1.09 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.00 | 4.60 | 0.94 | 3.75 | 0.85 | 0.74 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.90 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.25 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.00 | 0.79 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.74 ↑ | 76.92 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.90 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.90 | 5.00 | 0.97 | 3.75 | 0.83 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.44 | 4.96 | 1.00 | 3.75 | 0.82 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.91 | 5.25 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.96 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.80 ↑ | 54.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.80 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.50 | 0.92 | 3.75 | 0.81 | 0.92 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.60 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.84 | 5.12 | 0.79 | 3.50 | 0.97 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.99 ↑ | 17.62 ↑ | 3.24 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.75 | 5.00 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.80 | 5.86 | 0.91 | 3.75 | 0.82 | 0.88 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.75 ↑ | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.97 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.