Kết quả bóng đá trận IA Akranes vs Thor Akureyri, 01:00 ngày 10/08/2026

Ngoại hạng Iceland · 01:00 ngày 10/08/2026
IA Akranes
2 Kết thúc HT 1-0 0
Thor Akureyri
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

IA Akranes Phút Thor Akureyri
▲ Jon Gisli Eyland Gislason ▼ Gudmundur Thorarinsson4'
7' Birgir omar Hlynsson
Viktor Jonsson 1 - 0 29'
Jon Gisli Eyland Gislason 43'
HT 1-0
49' ▲ Vilhelm Otto Ottosson ▼ Einar Halldorsson
Erik Tobias Sandberg 2 - 0 55'
▲ Mani Isak Gudjonsson ▼ Steinar Thorsteinsson63'
▲ Omar Bjorn Stefansson ▼ Gisli Laxdal Unnarsson63'
66' ▲ Thorri Ingolfsson ▼ Fannar Dadi Gislason
66' ▲ Kristofer Kristjansson ▼ Victor Bertomeu
Mani Isak Gudjonsson 71'
82' ▲ Sigfus Gunnarsson ▼ Agust Edvald Hlynsson
82' ▲ Hermann Helgi Runarsson ▼ Kevin Vazquez Comesana
▲ Johannes Vall ▼ Markus Pall Ellertsson84'
Styrmir Ellertsson 87'
89' Vilhelm Otto Ottosson
Omar Bjorn Stefansson 90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 10 13
Bại 02 55
Ghi bàn 71 2111
Mất bàn 34 2123
Điểm 73 139

Chủ = IA Akranes · Khách = Thor Akureyri

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IA Akranes (28)Hiệp 1 / Cả trậnThor Akureyri (27)
7 (25%)Thắng/Thắng6 (22%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (11%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (11%)Hòa/Thắng3 (11%)
4 (14%)Hòa/Hòa2 (7%)
4 (14%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (14%)Bại/Bại12 (44%)

Bảng xếp hạng

IA Akranes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197483337255
Sân nhà93331513126
Sân khách104151824134
6 gần61141215--

Thor Akureyri

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19431218461512
Sân nhà1031612201010
Sân khách9126626512
6 gần6222914--

Thành tích đối đầu (18 trận)

IA Akranes 10 (56%)Hòa 3 (17%)Thor Akureyri 5 (28%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR17/05/26Thor Akureyri1-2 (0-1)IA Akranes7-13+0.53.5T
ICE LC07/02/26IA Akranes1-1 (0-0)Thor Akureyri5-4--H
ICE D102/09/23Thor Akureyri2-3 (1-2)IA Akranes8-6+0.253.25T
ICE D130/06/23IA Akranes4-0 (1-0)Thor Akureyri9-5+0.753.25T
ICE LC12/02/22IA Akranes3-1 (2-0)Thor Akureyri7-5+1.54T
ICE LC02/03/19IA Akranes4-1 (2-0)Thor Akureyri8-3+13.25T
ICE D128/07/18IA Akranes5-0 (1-0)Thor Akureyri5-4+0.753T
ICE D110/05/18Thor Akureyri0-1 (0-0)IA Akranes7-10+0.52.75T
ICE LC19/03/17Thor Akureyri2-3 (0-1)IA Akranes4-5+0.253T
ICE LC27/02/15Thor Akureyri1-2 (0-1)IA Akranes4-2+0.53T
ICE PR22/09/13Thor Akureyri1-0 (1-0)IA Akranes--1.253.25B
ICE PR04/07/13IA Akranes1-2 (0-0)Thor Akureyri-+0.253B
ICE LC19/02/11IA Akranes1-0 (1-0)Thor Akureyri---T
ICE D114/08/10Thor Akureyri2-2 (1-2)IA Akranes--0.752.75H
ICE D107/06/10IA Akranes1-1 (0-1)Thor Akureyri-+0.752.75H
ICE LC17/04/10Thor Akureyri2-0 (0-0)IA Akranes---B
ICE D118/07/09IA Akranes1-2 (1-1)Thor Akureyri-+0.753B
ICE D110/05/09Thor Akureyri3-0 (1-0)IA Akranes---B

Thành tích gần đây — IA Akranes

HTBBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR02/08/26IA Akranes2-2 (1-1)Vikingur Reykjavik5-5-1.53.75H
ICE PR27/07/26IA Akranes5-1 (3-0)Stjarnan Gardabaer2-8+0.253.75T
ICE PR21/07/26Keflavik5-2 (2-0)IA Akranes9-503.25B
ICE PR13/07/26KA Akureyri3-2 (0-1)IA Akranes4-603.25B
ICE PR04/07/26IA Akranes1-2 (1-0)Breidablik5-703.75B
ICE PR30/06/26IA Akranes0-2 (0-2)Fram Reykjavik5-603.5B
ICE PR23/06/26KR Reykjavik5-3 (2-2)IA Akranes6-11-1.254B
ICE PR17/06/26IA Akranes1-0 (1-0)Valur Reykjavik5-2+0.53.5T
ICE CUP13/06/26IA Akranes1-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-7-1.53.75B
ICE PR30/05/26Hafnarfjordur0-1 (0-0)IA Akranes12-2+0.253.25T
ICE PR22/05/26IA Akranes2-2 (0-0)IBV Vestmannaeyjar6-6+13H
ICE PR17/05/26Thor Akureyri1-2 (0-1)IA Akranes7-13+0.53.5T
ICE CUP14/05/26IA Akranes1-1 (1-0)Grindavik11-7+1.53.5H
ICE PR09/05/26IA Akranes1-3 (0-1)Keflavik5-7+0.753.25B
ICE PR03/05/26Stjarnan Gardabaer1-2 (1-0)IA Akranes10-6+0.253.5T
ICE PR28/04/26Vikingur Reykjavik4-0 (0-0)IA Akranes9-5-1.253.25B
ICE PR23/04/26IA Akranes1-1 (1-0)KA Akureyri7-3+0.253H
ICE PR18/04/26Breidablik1-0 (1-0)IA Akranes7-5-0.53.5B
ICE PR13/04/26Fram Reykjavik3-3 (0-0)IA Akranes7-7-0.253.5H
ICE CUP06/04/26IA Akranes4-0 (2-0)Haukar Hafnarfjordur---T

Thành tích gần đây — Thor Akureyri

THTBHBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR05/08/26Thor Akureyri1-0 (1-0)Breidablik5-9-13.5T
ICE PR28/07/26KA Akureyri0-0 (0-0)Thor Akureyri4-0-0.753.25H
ICE PR18/07/26Thor Akureyri2-1 (0-0)Vikingur Reykjavik2-10-2.754.25T
ICE PR13/07/26Fram Reykjavik6-1 (2-1)Thor Akureyri7-3-1.754B
ICE PR03/07/26Thor Akureyri3-3 (3-1)KR Reykjavik3-8-1.754.25H
ICE PR29/06/26Thor Akureyri2-4 (0-2)Valur Reykjavik3-3-0.753.5B
ICE PR22/06/26Hafnarfjordur1-1 (1-0)Thor Akureyri6-1-0.753.5H
ICE PR14/06/26Thor Akureyri1-4 (0-3)IBV Vestmannaeyjar10-503.25B
ICE PR01/06/26Thor Akureyri1-3 (1-0)Stjarnan Gardabaer10-4-0.53.5B
ICE PR23/05/26Keflavik1-0 (1-0)Thor Akureyri10-6-0.753.5B
ICE PR17/05/26Thor Akureyri1-2 (0-1)IA Akranes7-13-0.53.5B
ICE PR09/05/26Vikingur Reykjavik6-0 (3-0)Thor Akureyri5-3-23.75B
ICE PR02/05/26Thor Akureyri0-1 (0-0)KA Akureyri12-103.25B
ICE PR28/04/26Breidablik4-0 (1-0)Thor Akureyri10-4-1.253.5B
ICE PR24/04/26Thor Akureyri1-0 (0-0)Fram Reykjavik2-11-0.253.25T
ICE PR18/04/26KR Reykjavik5-2 (2-0)Thor Akureyri9-3-14.25B
ICE PR13/04/26Valur Reykjavik1-2 (1-1)Thor Akureyri6-8-0.753.75T
ICE CUP04/04/26Thor Akureyri2-4 (1-2)Hafnarfjordur7-6-0.753.25B
ICE LC18/03/26Thor Akureyri0-2 (0-1)Fylkir7-4+0.753.5B
ICE LC11/03/26Thor Akureyri5-1 (2-1)Valur Reykjavik10-3+1.754T

Đội hình

IA AkranesThor Akureyri
1Arni Marino Einarsson5Baldvin Thor Berndsen8Gudmundur Thorarinsson13Erik Tobias Sandberg21CBodvar Bodvarsson7Haukur Andri Haraldsson10Steinar Thorsteinsson17Gisli Laxdal Unnarsson87Styrmir Ellertsson9Viktor Jonsson25Markus Pall Ellertsson1CAron Birkir Stefansson3Birgir omar Hlynsson5Yann Emmanuel Affi16Bjarni Gudjon Brynjolfsson23Kevin Vazquez Comesana6Gyrdir Hrafn Gudbrandsson8Einar Halldorsson17Fannar Dadi Gislason22Agust Edvald Hlynsson25Christian Jakobsen9Victor Bertomeu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
10
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
24
16
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
66
103
Tấn công nguy hiểm
59
59
Sút ngoài cầu môn
9
8
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
14
19
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
245
332
TL chuyền bóng thành công
60%
67%
Phạm lỗi
19
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
12
5
Quả ném biên
22
24
Cắt bóng
11
10
Tạt bóng thành công
9
6
Chuyền dài
27
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.61
1.9
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B5
T5 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IA Akranes (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Thor Akureyri (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IA Akranes (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thor Akureyri (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
57
1 Bàn
64
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
117
B.thắng H1
1711
B.thắng H2
IA AkranesThor Akureyri

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
11
T/H
21
T/B
13
H/T
31
H/H
21
H/B
10
B/T
01
B/H
48
B/B
IA AkranesThor Akureyri

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
44
Thắng 1
53
Hòa
43
Thua 1
59
Thua 2+
IA AkranesThor Akureyri

IA Akranes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Erik Tobias Sandberg
Trung vệ
8.514/17/171
9Viktor Jonsson
Trung phong
7.914/312/251
5Baldvin Thor Berndsen
Trung vệ
7.70/023/324
1Arni Marino Einarsson
Thủ môn
7.30/012/300
87Styrmir Ellertsson
Hậu vệ
7.30/011/153🟨
10Steinar Thorsteinsson
Tiền vệ tấn công
7.14/112/152
7Haukur Andri Haraldsson
Tiền vệ trung tâm
70/023/302
21Bodvar Bodvarsson
Hậu vệ trái
6.90/06/133
25Markus Pall Ellertsson
Trung phong
6.96/37/101
17Gisli Laxdal Unnarsson
Tiền đạo cánh phải
6.53/14/70
8Gudmundur Thorarinsson
Hậu vệ trái
-0/00/00
66Jon Gisli Eyland Gislason (dự bị)
Hậu vệ phải
8.51/122/353🟨
22Omar Bjorn Stefansson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/05/83
20Mani Isak Gudjonsson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.91/03/61🟨
3Johannes Vall (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/20

Thor Akureyri

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Aron Birkir Stefansson
Thủ môn
80/021/550
23Kevin Vazquez Comesana
Hậu vệ phải
7.30/022/332
8Einar Halldorsson
Tiền vệ phòng ngự
6.71/014/180
5Yann Emmanuel Affi
Trung vệ
6.62/036/454
6Gyrdir Hrafn Gudbrandsson
Trung vệ
6.40/016/221
25Christian Jakobsen
Tiền vệ tấn công
6.21/017/270
3Birgir omar Hlynsson
Hậu vệ phải
6.20/028/310🟨
9Victor Bertomeu
Trung phong
6.13/17/70
22Agust Edvald Hlynsson
Tiền vệ tấn công
5.83/118/242
16Bjarni Gudjon Brynjolfsson
Tiền vệ tấn công
5.72/110/164
17Fannar Dadi Gislason
Tiền đạo cánh trái
5.61/09/150
20Vilhelm Otto Ottosson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/09/160🟨
15Kristofer Kristjansson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.52/16/81
35Thorri Ingolfsson (dự bị)
6.40/03/41
4Hermann Helgi Runarsson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/06/80
37Sigfus Gunnarsson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

IA Akranes Thông tin Thor Akureyri
1946 Thành lập
Akranesvollur Sân nhà
5800 Sức chứa 0
Larus Orri Sigurdsson HLV Sigurdur Heidar Hoskuldsson
Akranes Khu vực Akureyri
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.604.650.883.750.740.861.250.84
Live1.334.604.650.883.750.740.861.250.84
EasybetsSớm1.464.805.401.073.500.880.871.251.09
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.364.004.600.943.750.850.741.250.74
Live1.01 ↓51.00 ↑34.00 ↑3.05 ↑2.500.22 ↓0.42 ↓0.001.25 ↑
Mansion88Sớm1.444.504.900.943.500.880.991.250.85
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.504.505.250.753.500.950.701.001.05
Live1.01 ↓27.00 ↑90.00 ↑4.70 ↑2.500.08 ↓0.75 ↑1.000.95 ↓
10BETSớm1.484.605.000.793.500.88---
Live1.01 ↓9.74 ↑76.92 ↑3.07 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.444.504.900.943.500.880.991.250.85
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.444.905.000.973.750.830.921.250.90
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.404.444.961.003.750.820.921.250.92
Live1.01 ↓11.00 ↑60.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm1.484.915.250.823.500.980.961.250.86
Live1.03 ↓12.80 ↑54.00 ↑5.85 ↑2.500.07 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.444.504.800.282.502.30---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑4.00 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm1.434.805.500.923.750.810.921.250.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.60 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.464.845.120.793.500.970.981.250.79
Live1.20 ↓5.99 ↑17.62 ↑3.24 ↑2.500.23 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
BwinSớm1.464.755.000.713.501.00---
Live1.01 ↓81.00 ↑301.00 ↑0.73 ↑2.500.87 ↓---
1xBetSớm1.474.805.860.913.750.820.881.250.86
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.83 ↑2.500.11 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
SNAISớm1.404.505.25------
Live1.404.75 ↑5.50 ↑------
Bet 365Sớm1.444.505.000.983.750.830.901.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.444.335.000.853.500.850.971.250.77
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑2.500.11 ↓0.95 ↓1.250.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.