Kết quả bóng đá trận IA Akranes vs KR Reykjavik, 21:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Iceland · 21:00 ngày 06/09/2026
IA Akranes 3 Kết thúc HT 1-0 1
KR Reykjavik
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| IA Akranes | Phút | |
| Jonsson V. 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 25 | 31 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 16 | 18 |
| Điểm | 4 | 6 | 19 | 20 |
Chủ = IA Akranes · Khách = KR Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IA Akranes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 18 (53%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
IA Akranes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 36 | 40 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 16 | 14 | 13 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 20 | 26 | 14 | 4 |
KR Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 72 | 45 | 43 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 40 | 20 | 26 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 32 | 25 | 17 | 3 |
Đội hình
IA Akranes
KR Reykjavik
1Arni Marino Einarsson5Baldvin Thor Berndsen13Sandberg E.21Bodvarsson B.66Gislason J. G. E.7Haraldsson H.11Eyjolfsson G.17Unnarsson G.87Ellertsson S.9Jonsson V.25Markus Pall Ellertsson12Halldor Snaer Georgsson4Michael Akoto7Palmason F.21Eyjolfsson G.22Thordarson A.23Traustason A.26Hrafn Tomasson77Kjartansson O. H.9Saebjornsson E.11Sigurdarson A.45Asgeir Galdur Gudmundsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Sút bóng
105
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
111106
TL chuyền bóng thành công
74%67%
Phạm lỗi
12
Việt vị
12
Cứu thua
02
Quả ném biên
710
Chuyền dài
164
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IA Akranes (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
KR Reykjavik (30 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IA Akranes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1899-2-16 |
| Akranesvollur | Sân nhà | KR-vollur Stadium |
| 5800 | Sức chứa | 5400 |
| Larus Orri Sigurdsson | HLV | Oskar Hrafn Thorvaldsson |
| Akranes | Khu vực | Reykjavik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 4.40 | 1.79 | 1.01 | 4.25 | 0.79 | 0.94 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.75 | 1.70 | 0.99 | 4.25 | 0.81 | 0.78 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 4.25 | 1.78 | 0.90 | 4.50 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 4.40 | 1.83 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 4.25 | 1.78 | 0.90 | 4.50 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 4.55 | 1.84 | 0.91 | 4.50 | 0.89 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 4.26 | 1.80 | 1.00 | 4.25 | 0.82 | 0.80 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.80 ↓ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.80 | 0.20 | 2.50 | 3.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 4.30 | 1.83 | 0.86 | 4.25 | 0.86 | 0.73 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 351.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 4.50 | 1.87 | 1.10 | 4.50 | 0.70 | 1.60 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 4.20 | 1.80 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.