IA Akranes vs Breidablik 1-2 — Ngoại hạng Iceland
Ngoại hạng Iceland · 04/07/2026 21:00 · Kết thúc
IA Akranes 1 FT HT 1-0 2
Breidablik
🟨 0-1 🟥 0-0 ⛳ 5-7
Cloudy 9℃~10℃
Đội hình ra sân 4231 - 3142
IA AkranesBreidablik
37Jon Solvi Simonarson13Erik Tobias Sandberg16CRunar Mar S. Sigurjonsson21Bodvar Bodvarsson87Styrmir Ellertsson7Haukur Andri Haraldsson8Gudmundur Thorarinsson10Steinar Thorsteinsson11Gisli Eyjolfsson22Omar Bjorn Stefansson25Markus Pall Ellertsson1Anton Ari Einarsson4Asgeir Helgi Orrason5Ivar Orn Arnason21Viktor Orn Margeirsson6Arnor Gauti Jonsson8CViktor Karl Einarsson16Dagur orn Fjeldsted18David Ingvarsson29Gabriel Hallsson15Agust Orri Thorsteinsson33Arnar Gunnleifsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
IA AkranesBreidablik
| FT 1-2 | ||
| 90' ⇄ | ▲ Kristinn Bjorgvinsson ▼ Dagur orn Fjeldsted | |
| 80' | ⚽ 1 - 2 Thor Willumsson(Assists:Dagur orn Fjeldsted) (Kiến tạo: Dagur orn Fjeldsted) | |
| 77' ⇄ | ▲ Thor Willumsson ▼ Arnar Gunnleifsson | |
| ▲ Gisli Laxdal Unnarsson ▼ Omar Bjorn Stefansson | 74' ⇄ | |
| ▲ Mani Isak Gudjonsson ▼ Steinar Thorsteinsson | 74' ⇄ | |
| ▲ Viktor Jonsson ▼ Markus Pall Ellertsson | 73' ⇄ | |
| 64' | ⚽ 1 - 1 Agust Orri Thorsteinsson(Assists:Arnar Gunnleifsson) (Kiến tạo: Arnar Gunnleifsson) | |
| 61' ⇄ | ▲ Kristinn Jonsson ▼ Gabriel Hallsson | |
| 61' ⇄ | ▲ Jonatan Gudni Arnarsson ▼ Ivar Orn Arnason | |
| HT 1-0 | ||
| 35' | Ivar Orn Arnason | |
| Steinar Thorsteinsson(Assists:Omar Bjorn Stefansson) (Kiến tạo: Omar Bjorn Stefansson) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
Thống kê kỹ thuật
57
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
116
Sút bóng
24
Sút cầu môn
9595
Tấn công
5862
Tấn công nguy hiểm
72
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
156
Đá phạt trực tiếp
47%%53%%
TL kiểm soát bóng
46%%54%%
TL kiểm soát bóng (HT)
366401
Chuyền bóng
72%%77%%
TL chuyền bóng thành công
615
Phạm lỗi
22
Việt vị
22
Cứu thua
117
Tắc bóng
3031
Quả ném biên
117
Cắt bóng
72
Tạt bóng thành công
2631
Chuyền dài
0.80.81
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
10
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 3142
Chủ nhà
- 7 Haukur Andri Haraldsson
- 8 Gudmundur Thorarinsson
- 10 Steinar Thorsteinsson
- 11 Gisli Eyjolfsson
- 13 Erik Tobias Sandberg
- 16 Runar Mar S. Sigurjonsson C
- 21 Bodvar Bodvarsson
- 22 Omar Bjorn Stefansson
- 25 Markus Pall Ellertsson
- 37 Jon Solvi Simonarson
- 87 Styrmir Ellertsson
- 5 Baldvin Thor Berndsen dự bị
- 9 Viktor Jonsson dự bị
- 17 Gisli Laxdal Unnarsson dự bị
- 20 Mani Isak Gudjonsson dự bị
- 28 Daniel Grzegorzsson dự bị
- 31 Isak Eidem dự bị
- 34 Emil Johannesson dự bị
- 35 Aron Zumbergs dự bị
- 39 Solvason P. dự bị
- 39 Pall Solvason dự bị
Khách
- 1 Anton Ari Einarsson
- 4 Asgeir Helgi Orrason
- 5 Ivar Orn Arnason
- 6 Arnor Gauti Jonsson
- 8 Viktor Karl Einarsson C
- 15 Agust Orri Thorsteinsson
- 16 Dagur orn Fjeldsted
- 18 David Ingvarsson
- 21 Viktor Orn Margeirsson
- 29 Gabriel Hallsson
- 33 Arnar Gunnleifsson
- 12 Gylfi Snaeholm dự bị
- 13 Ludviksson Anton dự bị
- 19 Kristinn Jonsson dự bị
- 22 Jonatan Gudni Arnarsson dự bị
- 23 Kristofer Ingi Kristinsson dự bị
- 24 Bjartur Orri Jonsson dự bị
- 32 Kristinn Bjorgvinsson dự bị
- 40 Elmar Robertoson dự bị
- 45 Thor Willumsson dự bị
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B15T15 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B5T5 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IA Akranes (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Breidablik (26 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IA Akranes (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Breidablik (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thông tin đội bóng
| IA Akranes | Thông tin | Breidablik |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Akranesvollur | Sân nhà | Kopavogsvollur Stadium |
| 5800 | Sức chứa | 0 |
| Larus Orri Sigurdsson | HLV | Olafur Skulason |
| Akranes | Khu vực | Kópavogur |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.