Kết quả bóng đá trận I9 Futebol Clube Youth vs Vital Ibiuna SP Youth, 01:00 ngày 21/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 21/08/2026
I9 Futebol Clube Youth 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vital Ibiuna SP Youth
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| I9 Futebol Clube Youth | Phút | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 66' | ||
| 86' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 5 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 9 | 1 |
| Điểm | 3 | 3 | 4 | 7 |
Chủ = I9 Futebol Clube Youth · Khách = Vital Ibiuna SP Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| I9 Futebol Clube Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (50%) | Hòa/Hòa | 3 (60%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
I9 Futebol Clube Youth 0 (0%)Hòa 1 (100%)Vital Ibiuna SP Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Vital Ibiuna SP Youth | 0-0 (0-0) | I9 Futebol Clube Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — I9 Futebol Clube Youth
HHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (60%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 4/9 (5 trận) Châu Á: 0/3/2 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Vital Ibiuna SP Youth | 0-0 (0-0) | I9 Futebol Clube Youth | - | - | H |
| 08/08/26 | Comercial SP Youth | 1-1 (1-1) | I9 Futebol Clube Youth | - | - | H |
| 10/01/26 | I9 Futebol Clube Youth | 1-3 (1-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 07/01/26 | I9 Futebol Clube Youth | 2-2 (0-2) | Velo Clube Youth | - | - | H |
| 04/01/26 | I9 Futebol Clube Youth | 0-3 (0-0) | Guanabara City U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vital Ibiuna SP Youth
HHTHTTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Vital Ibiuna SP Youth | 0-0 (0-0) | I9 Futebol Clube Youth | - | - | H |
| 25/07/26 | Vital Ibiuna SP Youth | 0-0 (0-0) | Real Soccer Youth | - | - | H |
| 18/07/26 | Salto SP Youth | 0-2 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | T |
| 11/07/26 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-1 (1-0) | Barcelona EC SP U20 | - | - | H |
| 15/06/24 | Audax Sao Paulo Youth | 1-2 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | T |
| 08/06/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-0 (0-0) | OSTO youth team | - | - | T |
| 02/06/24 | Sao Paulo Youth | 8-1 (4-1) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | B |
| 25/05/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 3-4 (0-0) | Gremio Osasco Youth | - | - | B |
| 18/05/24 | Referencia SP Youth | 0-0 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | H |
| 11/05/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-2 (0-1) | Audax Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 04/05/24 | OSTO youth team | 6-0 (2-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | B |
| 28/04/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 0-2 (0-2) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 20/04/24 | Gremio Osasco Youth | 4-2 (1-1) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
612
Sút cầu môn
22
Tấn công
113102
Tấn công nguy hiểm
5456
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
I9 Futebol Clube Youth (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Vital Ibiuna SP Youth (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 0.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| I9 Futebol Clube Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.00 | 0.77 | 2.00 | 1.07 | 0.89 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.35 | 3.85 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.22 ↓ | 11.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.21 | 4.36 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.31 ↑ | 1.22 ↓ | 10.03 ↑ | 2.37 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.35 | 3.90 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.43 | 4.27 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.19 ↓ | 7.90 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.00 | 0.67 | 2.25 | 0.90 | 0.68 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.26 ↓ | 8.00 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.27 | 3.82 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 9.18 ↑ | 1.08 ↓ | 11.27 ↑ | 2.54 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 17.50 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.15 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 2.00 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.04 ↓ | 17.20 ↑ | 6.17 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| I9 Futebol Clube Youth | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vital Ibiuna SP Youth | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).