Kết quả bóng đá trận Hyundai Steel Red Angels (W) vs KSPO FC (W), 16:55 ngày 02/10/2026
WK League · 16:55 ngày 02/10/2026
Hyundai Steel Red Angels (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
KSPO FC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Diễn biến trận đấu
| Hyundai Steel Red Angels (W) | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 4 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 5 |
| Điểm | 2 | 7 | 3 | 16 |
Chủ = Hyundai Steel Red Angels (W) · Khách = KSPO FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hyundai Steel Red Angels (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Hyundai Steel Red Angels (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 20 | 31 | 23 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 1 | 7 | 9 | 17 | 13 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 14 | 10 | 7 |
KSPO FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 6 | 3 | 29 | 10 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 19 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 3 | 18 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
29
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
53%47%
Việt vị
22
Quả ném biên
1217
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hyundai Steel Red Angels (W) (29 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
KSPO FC (W) (29 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 0.66 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hyundai Steel Red Angels (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.45 | 3.72 | 1.58 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.75 ↑ | 4.00 ↑ | 1.51 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.68 | 0.91 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 46.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.67 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.45 | 1.70 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.65 | 1.63 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.99 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 3.55 | 1.58 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.93 | 3.36 | 1.76 | 1.05 | 2.75 | 0.77 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.70 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.59 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.43 | 3.97 | 1.75 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 1.37 | -0.25 | 0.52 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.62 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.