Kết quả bóng đá trận HYH Export Sebaco FC vs Walter Ferretti, 04:00 ngày 03/09/2026
Liga Primera (Nicaragua) · 04:00 ngày 03/09/2026
HYH Export Sebaco FC 1 Kết thúc HT 1-0 1
Walter Ferretti
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| HYH Export Sebaco FC | Phút | |
| Brayan Corea 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Corea B. 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 39' | ||
| HT 1-0 | ||
| 46' | ||
| 53' | ||
| 58' | ||
| 74' | ||
| 88' | ⚽ 2 - 1 | |
| 88' | ⚽ 2 - 2 Hinestroza O. | |
| 89' | ⚽ 2 - 3 | |
| 89' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 16 | 17 |
| Điểm | 1 | 1 | 18 | 8 |
Chủ = HYH Export Sebaco FC · Khách = Walter Ferretti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HYH Export Sebaco FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 8 (30%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
HYH Export Sebaco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 2 | 10 | 23 | 24 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 11 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 11 | 12 | 9 | 7 |
Walter Ferretti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 18 | 28 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 13 | 14 | 5 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 15 | 7 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1823
Sút cầu môn
56
Sút ngoài cầu môn
1317
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HYH Export Sebaco FC (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Walter Ferretti (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HYH Export Sebaco FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.30 | 2.90 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.20 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 1.24 ↑ | 1.50 | 0.64 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 2.98 | 2.68 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.64 ↑ | 42.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.15 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.30 | 2.67 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.50 ↑ | 2.51 ↓ | 0.60 ↓ | 2.75 | 1.11 ↑ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 2.99 | 2.63 | 0.71 | 2.50 | 1.05 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.64 ↑ | 42.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.00 | 0.69 | 2.50 | 0.83 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.23 ↓ | 7.00 ↑ | 2.58 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.52 | 2.89 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.60 ↑ | 5.06 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HYH Export Sebaco FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Walter Ferretti | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).