Kết quả bóng đá trận Hyeres vs FC Limonest, 00:00 ngày 22/08/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 00:00 ngày 22/08/2026
Hyeres 2 Kết thúc HT 1-1 2
FC Limonest
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Diễn biến trận đấu
| Hyeres | Phút | |
| Axel Tressens 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Mouhamadou Singoura | |
| HT 1-1 | ||
| 58' | ||
| 72' | ⚽ 1 - 2 Jordan Radojevic | |
| Tyrone Sakho 2 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 17 |
| Điểm | 5 | 1 | 16 | 16 |
Chủ = Hyeres · Khách = FC Limonest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hyeres | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Hyeres
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | - | - |
FC Limonest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Hyeres 0 (0%)Hòa 2 (100%)FC Limonest 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | FC Limonest | 1-1 (0-1) | Hyeres | - | - | H |
| 13/09/25 | Hyeres | 1-1 (0-1) | FC Limonest | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hyeres
THTHBBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Hyeres | 4-1 (1-0) | Saint-Priest | - | - | T |
| 09/05/26 | St. Maur Lusi | 1-1 (1-1) | Hyeres | - | - | H |
| 02/05/26 | Hyeres | 1-0 (1-0) | Rousset-Ste Victoire | - | - | T |
| 25/04/26 | GOAL FC | 1-1 (0-0) | Hyeres | - | - | H |
| 18/04/26 | Hyeres | 1-2 (1-1) | Nimes | - | - | B |
| 11/04/26 | Creteil | 1-0 (1-0) | Hyeres | - | - | B |
| 04/04/26 | Hyeres | 1-1 (1-0) | GRACES | - | - | H |
| 28/03/26 | Bobigny A.C. | 0-2 (0-1) | Hyeres | - | - | T |
| 22/03/26 | Hyeres | 2-1 (0-1) | Toulon | - | - | T |
| 15/03/26 | Frejus St-Raphael | 1-1 (1-1) | Hyeres | - | - | H |
| 08/03/26 | Hyeres | 1-0 (0-0) | GFA Rumilly Vallieres | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Limonest | 1-1 (0-1) | Hyeres | - | - | H |
| 15/02/26 | Hyeres | 0-1 (0-0) | Istres | - | - | B |
| 07/02/26 | Andrezieux | 0-1 (0-1) | Hyeres | -0.25 | 2 | T |
| 31/01/26 | Hyeres | 3-3 (2-3) | Cannes AS | - | - | H |
| 18/01/26 | Hyeres | 0-2 (0-0) | St. Maur Lusi | 0 | 2 | B |
| 11/01/26 | Rousset-Ste Victoire | 0-4 (0-1) | Hyeres | - | - | T |
| 14/12/25 | Hyeres | 3-1 (1-1) | GOAL FC | - | - | T |
| 07/12/25 | Nimes | 2-0 (1-0) | Hyeres | - | - | B |
| 23/11/25 | Hyeres | 1-0 (0-0) | Creteil | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Limonest
BBBTTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | FC Limonest | 2-3 (0-1) | Nimes | - | - | B |
| 09/05/26 | Creteil | 2-0 (2-0) | FC Limonest | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Limonest | 1-3 (0-0) | GRACES | - | - | B |
| 25/04/26 | Bobigny A.C. | 1-2 (1-1) | FC Limonest | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Limonest | 2-0 (0-0) | Toulon | - | - | T |
| 11/04/26 | Frejus St-Raphael | 1-4 (1-2) | FC Limonest | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Limonest | 0-5 (0-1) | GFA Rumilly Vallieres | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Limonest | 2-0 (2-0) | Saint-Priest | - | - | T |
| 22/03/26 | Istres | 0-1 (0-0) | FC Limonest | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Limonest | 1-1 (1-1) | Andrezieux | - | - | H |
| 07/03/26 | Cannes AS | 3-1 (0-1) | FC Limonest | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | FC Limonest | 1-1 (0-1) | Hyeres | - | - | H |
| 15/02/26 | St. Maur Lusi | 3-2 (2-2) | FC Limonest | - | - | B |
| 08/02/26 | FC Limonest | 1-1 (1-1) | Rousset-Ste Victoire | - | - | H |
| 25/01/26 | GOAL FC | 2-2 (1-0) | FC Limonest | - | - | H |
| 17/01/26 | FC Limonest | 0-1 (0-0) | Creteil | - | - | B |
| 11/01/26 | GRACES | 3-1 (1-1) | FC Limonest | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/12/25 | FC Limonest | 1-0 (1-0) | Bobigny A.C. | - | - | T |
| 07/12/25 | Toulon | 2-3 (1-2) | FC Limonest | - | - | T |
| 22/11/25 | FC Limonest | 0-2 (0-1) | Frejus St-Raphael | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
133
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
105
Tấn công
11589
Tấn công nguy hiểm
8253
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hyeres (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FC Limonest (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hyeres | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2012 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | France |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.40 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.10 | 4.07 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 0.81 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.85 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.95 | 0.89 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.25 ↑ | 4.10 ↑ | 0.89 | 2.25 | 0.78 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.09 | 7.80 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.10 ↓ | 4.00 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.35 | 4.10 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.12 | 4.01 | 0.95 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 7.62 ↑ | 1.11 ↓ | 11.67 ↑ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.10 ↓ | 4.00 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.85 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.16 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 14.60 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.