Kết quả bóng đá trận Hyde F.C. vs FC United of Manchester, 01:45 ngày 19/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 19/08/2026
Hyde F.C. 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FC United of Manchester
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 14 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 10 |
Chủ = Hyde F.C. · Khách = FC United of Manchester
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hyde F.C. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
Hyde F.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
FC United of Manchester
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 22 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Hyde F.C. 8 (44%)Hòa 5 (28%)FC United of Manchester 5 (28%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 5 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 22/11/25 | Hyde F.C. | 2-2 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | H |
| 01/02/25 | FC United of Manchester | 1-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/09/24 | Hyde F.C. | 2-3 (1-3) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 04/09/24 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | FC United of Manchester | +1 | 2.75 | T |
| 31/08/24 | FC United of Manchester | 3-3 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 06/04/24 | Hyde F.C. | 2-1 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 04/11/23 | FC United of Manchester | 0-2 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 14/01/23 | FC United of Manchester | 4-4 (3-3) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 07/09/22 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | FC United of Manchester | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/04/22 | FC United of Manchester | 0-2 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 28/08/21 | Hyde F.C. | 2-1 (2-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 30/09/20 | Hyde F.C. | 2-2 (2-1) | FC United of Manchester | 0 | 3.25 | H |
| 04/01/20 | Hyde F.C. | 1-5 (0-3) | FC United of Manchester | -0.25 | 3 | B |
| 21/08/19 | FC United of Manchester | 1-2 (0-2) | Hyde F.C. | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/18 | Hyde F.C. | 1-2 (0-1) | FC United of Manchester | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/02/18 | Hyde F.C. | 0-1 (0-1) | FC United of Manchester | -0.5 | 3 | B |
| 06/08/14 | Hyde F.C. | 3-4 (3-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hyde F.C.
TBHTBBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lancaster City | 1-2 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 12/08/26 | Warrington Town AFC | 3-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 08/08/26 | Hyde F.C. | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 29/07/26 | Hyde F.C. | 2-1 (0-0) | Atherton Collieries | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-1) | Chester FC | -1 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Hyde F.C. | 1-3 (0-2) | AFC Fylde | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Hyde F.C. | 0-3 (0-0) | Macclesfield Town | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Hyde F.C. | 3-1 (3-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 11/04/26 | Whitby Town | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 06/04/26 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Ashton United | - | - | T |
| 04/04/26 | Guiseley | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/03/26 | Hyde F.C. | 3-0 (2-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 18/03/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 14/03/26 | Morpeth Town | 1-0 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 07/03/26 | Hyde F.C. | 2-2 (1-1) | Prescot Cables | - | - | H |
| 28/02/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 14/02/26 | Hyde F.C. | 5-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 07/02/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC United of Manchester
BHBBBTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC United of Manchester | 0-3 (0-2) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 12/08/26 | FC United of Manchester | 1-1 (0-1) | leek Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 01/08/26 | Macclesfield Town | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | -0.75 | 3 | B |
| 21/07/26 | Trafford | 0-3 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 18/07/26 | FC United of Manchester | 1-4 (0-1) | Salford City | - | - | B |
| 15/07/26 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | Rochdale | -1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Runcorn Linnets | 0-4 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | -1.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 22/04/26 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Stockton Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 06/04/26 | FC United of Manchester | 1-2 (1-0) | Hednesford Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 14/03/26 | FC United of Manchester | 2-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 07/03/26 | Stockton Town | 2-3 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
63
Tấn công nguy hiểm
20
TL kiểm soát bóng
86%14%
TL kiểm soát bóng (HT)
86%14%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B5T5 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hyde F.C. (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FC United of Manchester (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hyde F.C. | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Ewen Fields | Sân nhà | Gigg Lane |
| 4100 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Hyde | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.10 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | 0.57 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.00 | 2.15 ↑ | 0.63 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.28 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.50 ↑ | 2.30 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.40 ↓ | 2.35 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.34 | 0.76 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.77 ↑ | 3.40 ↑ | 2.30 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.28 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.30 | 2.28 | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.30 | 2.24 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.35 ↑ | 2.19 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.29 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.51 ↓ | 3.26 ↓ | 2.26 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.20 ↓ | 2.25 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.35 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.45 ↑ | 2.25 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.32 | 2.43 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.20 ↓ | 2.41 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.30 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.25 | 2.25 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.43 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.79 ↑ | 3.55 ↑ | 2.33 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.38 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.50 ↑ | 2.30 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 ↓ | 2.25 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hyde F.C. | 0 | 0 | 0 | 1 |
| FC United of Manchester | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).