Kết quả bóng đá trận Hyde F.C. vs Bury, 21:00 ngày 31/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Hyde F.C. 2 Kết thúc HT 1-1 1
Bury
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Hyde F.C. | Phút | |
| Max McCarthy 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 40' | ||
| 43' | ||
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 George Glendon | |
| HT 1-1 | ||
| Jack Redshaw 2 - 1 ⚽ | 70' | |
| 73' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 31 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 19 | 9 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 19 |
Chủ = Hyde F.C. · Khách = Bury
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hyde F.C. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 8 (42%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Hyde F.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 14 | 11 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 12 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Bury
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 8 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hyde F.C. 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bury 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/23 | Hyde F.C. | 2-2 (1-1) | Bury | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hyde F.C.
HBBTTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Bamber Bridge | 4-4 (2-2) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 26/08/26 | Alfreton Town | 4-0 (2-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 22/08/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-1) | Avro FC | - | - | B |
| 19/08/26 | Hyde F.C. | 1-0 (0-0) | FC United of Manchester | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Lancaster City | 1-2 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 12/08/26 | Warrington Town AFC | 3-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 08/08/26 | Hyde F.C. | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 29/07/26 | Hyde F.C. | 2-1 (0-0) | Atherton Collieries | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-1) | Chester FC | -1 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Hyde F.C. | 1-3 (0-2) | AFC Fylde | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Hyde F.C. | 0-3 (0-0) | Macclesfield Town | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Hyde F.C. | 3-1 (3-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 11/04/26 | Whitby Town | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 06/04/26 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Ashton United | - | - | T |
| 04/04/26 | Guiseley | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/03/26 | Hyde F.C. | 3-0 (2-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 18/03/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 14/03/26 | Morpeth Town | 1-0 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bury
TBTBTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Bury | 7-0 (4-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 26/08/26 | Bury | 0-1 (0-1) | Lancaster City | - | - | B |
| 22/08/26 | Gainsborough Trinity | 0-1 (0-0) | Bury | - | - | T |
| 19/08/26 | Guiseley | 3-2 (2-2) | Bury | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Bury | 1-0 (1-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 12/08/26 | Bury | 3-2 (1-2) | Curzon Ashton FC | - | - | T |
| 08/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | Bury | - | - | H |
| 01/08/26 | Bury | 3-1 (1-1) | Radcliffe Borough | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (0-0) | Bury | -1 | 3 | B |
| 22/07/26 | Bury | 4-0 (1-0) | Wigan Athletic | - | - | T |
| 11/07/26 | Chorley FC | 1-2 (1-0) | Bury | - | - | T |
| 18/04/26 | Bury | 4-1 (2-1) | Witton Albion | - | - | T |
| 03/04/26 | Bury | 4-1 (0-1) | Congleton Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Runcorn Linnets | 0-3 (0-3) | Bury | - | - | T |
| 21/03/26 | Bury | 2-1 (1-0) | Bootle | - | - | T |
| 07/03/26 | Bury | 0-2 (0-1) | Vauxhall Motors | - | - | B |
| 28/02/26 | Lower Breck | 0-3 (0-0) | Bury | - | - | T |
| 07/02/26 | Bury | 9-0 (6-0) | Trafford | - | - | T |
| 17/01/26 | Bury | 2-2 (1-1) | Darlaston Town | - | - | H |
| 01/01/26 | Stalybridge Celtic | 2-6 (0-4) | Bury | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
30
Sút bóng
913
Sút cầu môn
56
Tấn công
5172
Tấn công nguy hiểm
1638
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hyde F.C. (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Bury (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hyde F.C. (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Bury (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hyde F.C. | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1885 |
| Ewen Fields | Sân nhà | Gigg Lane Stadium |
| 4100 | Sức chứa | 11000 |
| HLV | Paul Wilkinson | |
| Hyde | Khu vực | Bury |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.60 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.66 | -0.75 | 0.67 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 36.00 ↑ | 1.37 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.55 | 1.89 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.97 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.65 ↑ | 3.55 ↑ | 1.80 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.30 | 1.89 | 0.79 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 3.45 ↑ | 1.77 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.55 | 1.89 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.35 | 1.88 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 21.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.18 | 3.13 | 1.97 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.45 | 3.48 | 1.92 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.22 ↓ | 3.67 ↑ | 24.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.73 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | -0.50 | 0.66 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 40.00 ↑ | 5.41 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.73 | 3.81 | 1.74 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.31 ↑ | 27.84 ↑ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.87 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.87 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.74 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.67 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hyde F.C. | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bury | +3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).