Kết quả bóng đá trận Hyde F.C. vs Avro FC, 21:00 ngày 22/08/2026

Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Hyde F.C.
0 Kết thúc HT 0-1 1
Avro FC
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Hyde F.C. Phút Avro FC
4' 0 - 1 Harry Showman
HT 0-1
50'
78'
80'
81'
90'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 47
Hòa 10 21
Bại 11 42
Ghi bàn 79 1229
Mất bàn 88 1819
Điểm 46 1422

Chủ = Hyde F.C. · Khách = Avro FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hyde F.C. (13)Hiệp 1 / Cả trậnAvro FC (12)
1 (8%)Thắng/Thắng3 (25%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (23%)Hòa/Thắng4 (33%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
6 (46%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Hyde F.C.

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng83239141113
Sân nhà421132710
Sân khách4112612415
6 gần631256--

Avro FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng86112616192
Sân nhà4310159101
Sân khách430111795
6 gần65011910--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hyde F.C. 0 (0%)Hòa 1 (100%)Avro FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Man PC17/10/24Avro FC1-1 (0-0)Hyde F.C.---H

Thành tích gần đây — Hyde F.C.

TTBHTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-N PR19/08/26Hyde F.C.1-0 (0-0)FC United of Manchester3-202.5T
ENG-N PR15/08/26Lancaster City1-2 (0-1)Hyde F.C.---T
ENG-N PR12/08/26Warrington Town AFC3-0 (1-0)Hyde F.C.4-1--B
ENG-N PR08/08/26Hyde F.C.0-0 (0-0)AFC Emley---H
INT CF29/07/26Hyde F.C.2-1 (0-0)Atherton Collieries7-3+13T
INT CF25/07/26Hyde F.C.0-1 (0-1)Chester FC7-2-12.75B
INT CF15/07/26Hyde F.C.1-3 (0-2)AFC Fylde2-5-1.253B
INT CF04/07/26Hyde F.C.0-3 (0-0)Macclesfield Town2-4-1.253B
ENG-N PR25/04/26Hyde F.C.3-1 (3-0)Gainsborough Trinity1-7--T
ENG-N PR18/04/26FC United of Manchester0-1 (0-0)Hyde F.C.13-4--T
ENG-N PR11/04/26Whitby Town1-1 (1-1)Hyde F.C.---H
ENG-N PR06/04/26Hyde F.C.1-0 (1-0)Ashton United7-5--T
ENG-N PR04/04/26Guiseley1-1 (1-1)Hyde F.C.7-4--H
ENG-N PR28/03/26Hyde F.C.3-0 (2-0)Stockton Town3-8--T
ENG-N PR21/03/26Hyde F.C.0-1 (0-0)Workington---B
ENG-N PR18/03/26Gainsborough Trinity2-0 (1-0)Hyde F.C.5-0--B
ENG-N PR14/03/26Morpeth Town1-0 (0-0)Hyde F.C.2-2--B
ENG-N PR07/03/26Hyde F.C.2-2 (1-1)Prescot Cables8-2--H
ENG-N PR28/02/26Warrington Town AFC2-1 (1-1)Hyde F.C.2-4--B
ENG-N PR14/02/26Hyde F.C.5-0 (2-0)Hednesford Town2-4--T

Thành tích gần đây — Avro FC

TBTTTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-N PR20/08/26Avro FC4-1 (1-1)Workington2-9+13.25T
ENG-N PR15/08/26Alfreton Town3-0 (1-0)Avro FC---B
ENG-N PR12/08/26Bamber Bridge1-6 (0-2)Avro FC2-11--T
ENG-N PR08/08/26Avro FC2-1 (0-1)Quorn---T
INT CF01/08/26Blackburn Rovers U211-3 (0-0)Avro FC---T
INT CF18/07/26Avro FC4-3 (2-2)Halifax Town3-10--T
INT CF04/07/26Llandudno2-1 (0-1)Avro FC---B
ENG UD129/04/26Avro FC1-1 (0-0)Lower Breck8-5+13.25H
ENG UD125/04/26Avro FC13-0 (8-0)Darlaston Town10-4--T
ENG UD106/04/26Avro FC2-1 (1-1)Trafford8-3--T
ENG UD125/03/26Kidsgrove Athletic3-1 (0-0)Avro FC4-12+0.52.5B
ENG UD124/01/26Runcorn Linnets2-2 (1-1)Avro FC6-5--H
ENG UD115/01/26Darlaston Town1-0 (1-0)Avro FC1-12+0.752.5B
ENG UD113/11/25Lower Breck0-3 (0-2)Avro FC3-3-0.52.75T
ENG UD130/10/25Avro FC1-2 (0-2)Runcorn Linnets9-3--B
ENG UD115/10/25Witton Albion2-2 (1-1)Avro FC1-10--H
ENG UD109/10/25Avro FC4-0 (4-0)Clitheroe3-302.75T
ENG UD111/09/25Avro FC2-1 (0-0)Vauxhall Motors3-2+0.252.5T
ENG FAT06/09/25Avro FC1-3 (1-1)Clitheroe---B
ENG FAC03/09/25Nantwich Town2-0 (0-0)Avro FC---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
7
18
Sút cầu môn
1
9
Tấn công
78
70
Tấn công nguy hiểm
24
33
Sút ngoài cầu môn
6
9
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hyde F.C. (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Avro FC (27 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hyde F.C. (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Avro FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Hyde F.C.Avro FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hyde F.C.Avro FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
54
Thắng 1
43
Hòa
43
Thua 1
44
Thua 2+
Hyde F.C.Avro FC

Thông tin đội bóng

Hyde F.C. Thông tin Avro FC
1919 Thành lập
Ewen Fields Sân nhà
4100 Sức chứa 0
HLV
Hyde Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.383.002.250.732.750.61---
Live2.20 ↓3.002.45 ↑0.732.750.61---
InterwettenSớm2.253.552.800.652.501.05---
Live2.35 ↑3.30 ↓2.65 ↓0.70 ↑2.500.95 ↓---
10BETSớm2.153.252.550.672.750.72---
Live2.26 ↑3.252.550.90 ↑2.750.74 ↑---
WewbetSớm2.253.462.740.842.750.920.970.250.81
Live2.43 ↑3.37 ↓2.57 ↓0.98 ↑2.750.82 ↓0.83 ↓0.000.99 ↑
LadbrokesSớm2.503.252.400.732.501.00---
Live2.30 ↓3.30 ↑2.62 ↑0.75 ↑2.501.00---
18BetSớm2.103.452.700.712.750.810.810.250.71
Live2.25 ↑3.452.700.89 ↑2.750.72 ↓0.91 ↑0.250.71
PinnacleSớm2.613.312.390.782.500.980.970.000.79
Live2.24 ↓3.45 ↑2.71 ↑0.97 ↑2.750.79 ↓0.99 ↑0.250.78 ↓
BwinSớm2.503.252.400.732.500.98---
Live2.30 ↓3.30 ↑2.60 ↑0.732.500.95 ↓---
1xBetSớm2.243.702.770.652.501.100.940.250.77
Live2.26 ↑3.36 ↓2.770.74 ↑2.500.96 ↓0.97 ↑0.250.72 ↓
Bet 365Sớm2.153.602.700.832.750.981.000.250.80
Live2.45 ↑3.602.35 ↓0.98 ↑2.750.83 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.503.102.400.752.500.91---
Live2.25 ↓3.102.70 ↑0.752.500.91---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.