Kết quả bóng đá trận Hy Lạp (Nữ) vs Anh (Nữ), 23:30 ngày 09/10/2026
World Cup Qualifying Nữ (Châu Âu) · 23:30 ngày 09/10/2026
Hy Lạp (Nữ) 1 Kết thúc HT 0-1 3
Anh (Nữ)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Hy Lạp (Nữ) | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 James L. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 17 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 21 |
Chủ = Hy Lạp (Nữ) · Khách = Anh (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hy Lạp (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (25%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Sút bóng
09
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
06
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
17%83%
Chuyền bóng
53245
TL chuyền bóng thành công
58%91%
Phạm lỗi
12
Việt vị
11
Cứu thua
20
Quả ném biên
66
Chuyền dài
55
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hy Lạp (Nữ) (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Anh (Nữ) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hy Lạp (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sarina Wiegma | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 16.00 | 8.00 | 1.01 | 0.87 | 5.75 | 0.75 | 0.80 | -4.25 | 0.90 |
| Live | 16.00 | 8.00 | 1.01 | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 25.00 | 14.00 | 1.03 | 0.81 | 5.75 | 0.86 | 0.88 | -4.00 | 0.79 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 22.00 | 13.00 | 1.03 | 0.86 | 5.75 | 0.91 | 0.91 | -4.00 | 0.82 |
| Live | 91.00 ↑ | 10.50 ↓ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 29.00 | 19.00 | 1.02 | 0.65 | 5.50 | 1.10 | 0.80 | -4.00 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.75 ↓ | 1.07 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.85 ↑ | -4.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 17.50 | 12.50 | 1.02 | 0.95 | 5.50 | 0.81 | 0.96 | -4.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↓ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 15.00 | 1.03 | 0.15 | 3.50 | 3.80 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 | 1.01 ↓ | 0.25 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 26.00 | 17.00 | 1.01 | 0.82 | 5.75 | 0.88 | 0.89 | -4.00 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 | 7.83 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 6.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 46.00 | 23.00 | 1.00 | 0.69 | 5.50 | 1.01 | 0.70 | -4.25 | 0.94 |
| Live | 49.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 26.00 | 17.00 | 1.01 | 0.83 | 5.75 | 0.98 | 0.90 | -5.00 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.98 | 5.00 | 0.84 | 0.84 | -4.00 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.92 | 5.00 | 0.90 | 0.98 | -4.00 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.00 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.97 | 5.00 | 0.85 | 0.94 | -4.00 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.