Kết quả bóng đá trận Hwaseong FC vs Seoul E-Land FC, 18:00 ngày 07/08/2026
K League 2 · 18:00 ngày 07/08/2026
Hwaseong FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Seoul E-Land FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Hwaseong FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ju-hwan Kim ▼ Bae Seo Jun | |
| ▲ Lee Rae Joon ▼ Stanislav Iljutcenko | 57' ⇄ | |
| ▲ Jae-Seong Park ▼ Lee Jong Sung | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Francisco Oliveira Geraldes ▼ Jun-hyun Jo | |
| 61' ⇄ | ▲ Joo-wan An ▼ Joo-hyuk Lee | |
| 76' ⇄ | ▲ Kang Hyun Je ▼ Elosman Euller Silva Cavalcanti | |
| ▲ Kim Byung Oh ▼ Demethryus | 79' ⇄ | |
| ▲ Choi Myung Hee ▼ Seong-jin Jeon | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Kim Oh Kyu ▼ Inpyo Oh | |
| 83' | Kim Oh Kyu | |
| ▲ Byeong-hun Lim ▼ Leonard Pllana | 85' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 4 | 5 | 19 | 20 |
Chủ = Hwaseong FC · Khách = Seoul E-Land FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hwaseong FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (32%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Hwaseong FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 6 | 6 | 36 | 24 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 16 | 8 | 5 | 3 | 28 | 18 | 29 | 1 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 6 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 10 | - | - |
Seoul E-Land FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 41 | 28 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 16 | 20 | 7 |
| Sân khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 12 | 22 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Hwaseong FC 1 (20%)Hòa 3 (60%)Seoul E-Land FC 1 (20%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-1) | Hwaseong FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 07/10/25 | Seoul E-Land FC | 1-1 (1-1) | Hwaseong FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/08/25 | Seoul E-Land FC | 0-0 (0-0) | Hwaseong FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/25 | Hwaseong FC | 0-1 (0-1) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/16 | Hwaseong FC | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hwaseong FC
THTTTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hwaseong FC | 5-1 (3-0) | Daegu FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Jeju SK FC | 2-2 (0-2) | Hwaseong FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Yong-in FC | 0-3 (0-2) | Hwaseong FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Hwaseong FC | 4-3 (0-1) | Yangpyeong | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Hwaseong FC | 1-2 (0-1) | Paju Frontier FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/06/26 | Hwaseong FC | 1-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Chungbuk Cheongju | 2-3 (1-1) | Hwaseong FC | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-2) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Hwaseong FC | 1-1 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-1) | Hwaseong FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Hwaseong FC | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Hwaseong FC | 1-3 (0-2) | Seongnam FC | 0 | 2 | B |
| 28/03/26 | Chungnam Asan | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Hwaseong FC | 0-0 (0-0) | Yong-in FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Cheonan City | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Seoul E-Land FC
TTHHTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Busan I Park | 1-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Seoul E-Land FC | 4-3 (1-1) | Cheonan City | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Suwon FC | 2-2 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Ulsan Citizens | 2-2 (2-1) | Seoul E-Land FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (2-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-2 (0-1) | Yong-in FC | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-1) | Hwaseong FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Seoul E-Land FC | 2-3 (1-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Seoul E-Land FC | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-1 (1-1) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Hwaseong FC
Seoul E-Land FC
1Seung-Gun Kim4Min-jun Jang15Aleksandar Vojinovic20Jun-seo Park2Chan-youl Lim8Seong-jin Jeon22Dae-hwan Kim92CLee Jong Sung10Demethryus11Leonard Pllana90Stanislav Iljutcenko1Seong-jun Min5Osmar Barba Ibanez6Baek Ji Woong13Inpyo Oh23Bae Seo Jun10Alan Lima Carius22Jun-hyun Jo24Seok-joo Yoon7CElosman Euller Silva Cavalcanti16Park Jae Yong47Joo-hyuk Lee
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Seung-Gun Kim
- 2Chan-youl Lim
- 4Min-jun Jang
- 8Seong-jin Jeon▼ Rời sân 80'
- 10Demethryus▼ Rời sân 79'
- 11Leonard Pllana▼ Rời sân 85'
- 15Aleksandar Vojinovic
- 20Jun-seo Park
- 22Dae-hwan Kim
- 90Stanislav Iljutcenko▼ Rời sân 57'
- 92Lee Jong Sung C▼ Rời sân 57'
Khách · 433
- 1Seong-jun Min
- 5Osmar Barba Ibanez
- 6Baek Ji Woong
- 7Elosman Euller Silva Cavalcanti C▼ Rời sân 76'
- 10Alan Lima Carius
- 13Inpyo Oh▼ Rời sân 81'
- 16Park Jae Yong
- 22Jun-hyun Jo▼ Rời sân 61'
- 23Bae Seo Jun▼ Rời sân 46'
- 24Seok-joo Yoon
- 47Joo-hyuk Lee▼ Rời sân 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
99
Sút cầu môn
32
Tấn công
91109
Tấn công nguy hiểm
5145
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
87
Việt vị
41
Quả ném biên
1717
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hwaseong FC (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Seoul E-Land FC (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hwaseong FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Seoul E-Land FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (79%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hwaseong FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Du-Ri Cha | HLV | Do-Kyun Kim |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.16 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.49 | 3.20 | 2.16 | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.80 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.12 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.11 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.75 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.14 | 0.81 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 8.02 ↑ | 1.16 ↓ | 8.59 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.11 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.84 | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.25 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 3.12 | 2.16 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.31 | 2.17 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.30 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.91 | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.41 | 3.45 | 2.04 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 1.01 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 11.42 ↑ | 1.10 ↓ | 12.73 ↑ | 3.17 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.40 | 1.96 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.75 | 0.07 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.10 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.50 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.32 | 2.13 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.50 ↑ | 2.15 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hwaseong FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Seoul E-Land FC | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).