Kết quả bóng đá trận Hwaseong FC vs Chungbuk Cheongju, 17:30 ngày 29/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 29/08/2026
Hwaseong FC 2 Kết thúc HT 0-0 1
Chungbuk Cheongju
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Hwaseong FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| (Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 32' | |
| 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Chan-youl Lim | 42' | |
| 43' | Rafael Alexandre Bandeira Fonseca | |
| HT 0-0 | ||
| Jae-Seong Park(Assists:Stanislav Iljutcenko) (Kiến tạo: Stanislav Iljutcenko) 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| 61' ⇄ | ▲ Seung-chan Heo ▼ Dong-won Lee | |
| 61' ⇄ | ▲ Ji-hoon Min ▼ Jin-woo Jeong | |
| ▲ Kyeong-min Park ▼ Stanislav Iljutcenko | 64' ⇄ | |
| ▲ Kim Byung Oh ▼ Kyeong-min Park | 64' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 3 - 1 Mender Garcia(Assists:Rafael Alexandre Bandeira Fonseca) (Kiến tạo: Rafael Alexandre Bandeira Fonseca) | |
| 67' | Young-been Yang | |
| 69' ⇄ | ▲ Jae won Seo ▼ Young-been Yang | |
| ▲ Sava Petrov ▼ Jae-min Jegal | 70' ⇄ | |
| ▲ Sava Petrov ▼ Jae-min Jegal | 70' ⇄ | |
| 4 - 1 ⚽ | 71' | |
| Sava Petrov(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 71' | |
| Min-jun Jang | 77' | |
| ▲ Seong-jin Jeon ▼ Choi Myung Hee | 79' ⇄ | |
| ▲ Sun-woo Ham ▼ Lee Jong Sung | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Baek Sung Dong ▼ Jong-Eon Lee | |
| 85' ⇄ | ▲ Baek Sung Dong ▼ Jong-Eon Lee | |
| Leonard Pllana(Assists:Sava Petrov) (Kiến tạo: Sava Petrov) 5 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| Kim Byung Oh | 90+8' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 12 |
Chủ = Hwaseong FC · Khách = Chungbuk Cheongju
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hwaseong FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Hwaseong FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 6 | 6 | 36 | 24 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 16 | 8 | 5 | 3 | 28 | 18 | 29 | 1 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 6 | 10 | 12 |
Chungbuk Cheongju
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 14 | 6 | 27 | 37 | 23 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 6 | 4 | 14 | 21 | 12 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 13 | 16 | 11 | 10 |
Đội hình
Hwaseong FC
Chungbuk Cheongju
1Seung-Gun Kim4Min-jun Jang15Aleksandar Vojinovic20Jun-seo Park2Chan-youl Lim13Jae-Seong Park16Choi Myung Hee92CLee Jong Sung7Jae-min Jegal11Leonard Pllana90Stanislav Iljutcenko32Seung hwan Lee4Yun-seong Jo8Bak Keonwoo18Jo Ju Young25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca5CMin-seong Kim17Dong-won Lee42Jin-woo Jeong11Mender Garcia13Jong-Eon Lee22Young-been Yang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Seung-Gun Kim
- 2Chan-youl Lim🟨 Thẻ vàng 42'
- 4Min-jun Jang🟨 Thẻ vàng 77'
- 7Jae-min Jegal▼ Rời sân 70'
- 11Leonard Pllana⚽ Ghi bàn 90+3'
- 13Jae-Seong Park⚽ Ghi bàn 52'
- 15Aleksandar Vojinovic
- 16Choi Myung Hee▼ Rời sân 79'
- 20Jun-seo Park
- 90Stanislav Iljutcenko🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 64'
- 92Lee Jong Sung C▼ Rời sân 79'
Khách · 433
- 4Yun-seong Jo
- 5Min-seong Kim C
- 8Bak Keonwoo
- 11Mender Garcia⚽ Ghi bàn 65'
- 13Jong-Eon Lee▼ Rời sân 85'
- 17Dong-won Lee▼ Rời sân 61'
- 18Jo Ju Young
- 22Young-been Yang🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 69'
- 25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca🎯 Kiến tạo 65' · 🟨 Thẻ vàng 43'
- 32Seung hwan Lee
- 42Jin-woo Jeong▼ Rời sân 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
33
Tấn công
66108
Tấn công nguy hiểm
5551
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
920
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
158
Việt vị
50
Quả ném biên
2110
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hwaseong FC (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Chungbuk Cheongju (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hwaseong FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Du-Ri Cha | HLV | Rui Quinta |
| Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.21 | 3.33 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.22 ↓ | 9.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.85 | 3.35 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.95 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 8.25 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.40 ↑ | 1.20 ↓ | 9.14 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.85 | 3.35 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.55 | 3.70 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.18 | 3.60 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.23 ↓ | 7.80 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.39 | 3.53 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.26 ↓ | 8.05 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.81 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.69 | 3.98 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 8.49 ↑ | 1.15 ↓ | 10.06 ↑ | 3.02 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.69 | 3.30 | 4.20 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.69 | 3.35 ↑ | 4.10 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.92 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.37 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.01 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hwaseong FC | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Chungbuk Cheongju | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).