Kết quả bóng đá trận HW Welders vs Warrenpoint Town, 21:00 ngày 08/08/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 21:00 ngày 08/08/2026
HW Welders 3 Kết thúc HT 1-0 0
Warrenpoint Town
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| HW Welders | Phút | |
| Ewan McCoubrey 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| 70' | ||
| 90+2' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 10 | 18 |
| Điểm | 9 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = HW Welders · Khách = Warrenpoint Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HW Welders | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (25%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
HW Welders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 17 | 8 | 8 | 77 | 41 | 59 | 3 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 42 | 22 | 31 | 5 |
| Sân khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 35 | 19 | 28 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Warrenpoint Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 10 | 6 | 17 | 44 | 50 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 24 | 23 | 9 |
| Sân khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 18 | 26 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
HW Welders 5 (31%)Hòa 5 (31%)Warrenpoint Town 6 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 5 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/25 | Warrenpoint Town | 0-3 (0-2) | HW Welders | - | - | T |
| 18/10/25 | Warrenpoint Town | 2-2 (1-0) | HW Welders | - | - | H |
| 17/09/25 | HW Welders | 1-1 (1-1) | Warrenpoint Town | - | - | H |
| 19/07/23 | Warrenpoint Town | 0-1 (0-0) | HW Welders | - | - | T |
| 14/01/23 | Warrenpoint Town | 3-1 (1-1) | HW Welders | - | - | B |
| 05/11/22 | Warrenpoint Town | 3-2 (2-0) | HW Welders | - | - | B |
| 24/08/22 | HW Welders | 1-1 (1-0) | Warrenpoint Town | - | - | H |
| 28/08/19 | Warrenpoint Town | 2-4 (1-0) | HW Welders | -1 | 3 | T |
| 19/11/16 | Warrenpoint Town | 1-0 (0-0) | HW Welders | - | - | B |
| 03/09/16 | HW Welders | 1-2 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 26/08/14 | Warrenpoint Town | 1-2 (1-2) | HW Welders | - | - | T |
| 16/03/13 | Warrenpoint Town | 0-0 (0-0) | HW Welders | - | - | H |
| 09/02/13 | HW Welders | 1-1 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | H |
| 03/03/12 | HW Welders | 3-1 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 10/12/11 | Warrenpoint Town | 1-0 (0-0) | HW Welders | - | - | B |
| 01/10/11 | Warrenpoint Town | 2-1 (0-0) | HW Welders | - | - | B |
Thành tích gần đây — HW Welders
HBBTHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | HW Welders | 1-1 (0-1) | Dungannon Swifts | - | - | H |
| 22/07/26 | HW Welders | 0-2 (0-1) | Portadown | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | HW Welders | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | HW Welders | 3-0 (1-0) | Dergview FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Coleraine | 1-1 (0-1) | HW Welders | - | - | H |
| 30/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | Larne FC | -2.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | The New Saints | - | - | B |
| 25/04/26 | HW Welders | 4-0 (3-0) | Annagh United | - | - | T |
| 18/04/26 | Newington | 2-4 (1-1) | HW Welders | - | - | T |
| 11/04/26 | Loughgall FC | 2-0 (1-0) | HW Welders | - | - | B |
| 04/04/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | HW Welders | - | - | H |
| 28/03/26 | HW Welders | 2-3 (1-1) | Queen's University | - | - | B |
| 21/03/26 | HW Welders | 1-4 (0-3) | Limavady United | - | - | B |
| 14/03/26 | Ballinamallard United | 1-1 (1-1) | HW Welders | - | - | H |
| 11/03/26 | HW Welders | 3-1 (2-0) | Dundela | - | - | T |
| 07/03/26 | Dungannon Swifts | 3-0 (1-0) | HW Welders | - | - | B |
| 28/02/26 | Annagh United | 2-1 (1-1) | HW Welders | - | - | B |
| 21/02/26 | HW Welders | 1-4 (1-1) | Institute FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Ards FC | 2-3 (1-2) | HW Welders | - | - | T |
| 07/02/26 | HW Welders | 3-0 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Warrenpoint Town
BBBBTBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/15 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Cliftonville | 2-1 (0-1) | Warrenpoint Town | -2.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Crusaders | 2-0 (0-0) | Warrenpoint Town | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Limavady United | 4-1 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Warrenpoint Town | 0-1 (0-1) | Ards FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Dundela | 2-0 (2-0) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 04/04/26 | Institute FC | 0-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Warrenpoint Town | 0-0 (0-0) | Armagh City | - | - | H |
| 21/03/26 | Ards FC | 3-0 (1-0) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Warrenpoint Town | 0-1 (0-1) | Annagh United | - | - | B |
| 11/03/26 | Warrenpoint Town | 2-4 (1-1) | Newington | - | - | B |
| 07/03/26 | Warrenpoint Town | 1-2 (0-0) | Institute FC | - | - | B |
| 04/03/26 | Annagh United | 1-0 (1-0) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Loughgall FC | 1-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 25/02/26 | Warrenpoint Town | 1-0 (1-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 21/02/26 | Warrenpoint Town | 5-2 (4-1) | Dundela | - | - | T |
| 14/02/26 | Newington | 4-0 (2-0) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 11/02/26 | Queen's University | 1-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Warrenpoint Town | 0-2 (0-1) | Larne FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Warrenpoint Town | 0-1 (0-0) | Limavady United | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
199
Sút cầu môn
114
Tấn công
5941
Tấn công nguy hiểm
5135
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B6T6 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HW Welders (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Warrenpoint Town (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HW Welders | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Barry Gray | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.98 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.25 ↓ | 7.50 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.90 | 7.75 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.81 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↑ | 4.90 ↑ | 7.40 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.73 | 7.25 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.73 | 7.05 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.60 ↓ | 7.50 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.50 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.32 ↑ | 5.00 | 6.75 ↓ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.34 | 7.72 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.12 ↓ | 6.64 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.25 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 4.60 ↓ | 7.75 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 7.27 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.95 ↓ | 8.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.30 | 5.00 | 6.50 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.90 | 1.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.50 ↓ | 8.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.