Kết quả bóng đá trận HW Welders vs Rathfriland Rangers, 21:00 ngày 03/10/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 21:00 ngày 03/10/2026
HW Welders 1 Kết thúc HT 1-2 3
Rathfriland Rangers
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 21 |
| Điểm | 4 | 9 | 16 | 9 |
Chủ = HW Welders · Khách = Rathfriland Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HW Welders | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 7 (54%) |
Bảng xếp hạng
HW Welders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 17 | 8 | 8 | 77 | 41 | 59 | 3 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 42 | 22 | 31 | 5 |
| Sân khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 35 | 19 | 28 | 3 |
Rathfriland Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 16 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | 0 | 16 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HW Welders (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Rathfriland Rangers (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HW Welders | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.89 | 3.50 | 0.90 | 0.89 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.17 | 6.50 | 11.00 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 12.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.25 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 6.00 ↓ | 9.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.75 | 10.50 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.73 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.19 ↑ | 6.50 ↓ | 10.00 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.75 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 1.24 | 2.50 | 0.55 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 11.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.