Kết quả bóng đá trận HW Welders vs Dundela, 01:45 ngày 29/08/2026

IFA Championship (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 29/08/2026
HW Welders
2 Kết thúc HT 0-0 0
Dundela
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

HW Welders Phút Dundela
11'
11'
11'
HT 0-0
49'
49'
Daniel Kearns 1 - 0 54'
Calvin McCurry 2 - 0 60'
73'
73'
77'
77'
90+3'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 52
Hòa 00 24
Bại 02 34
Ghi bàn 56 1418
Mất bàn 17 1020
Điểm 93 1710

Chủ = HW Welders · Khách = Dundela

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HW Welders (12)Hiệp 1 / Cả trậnDundela (12)
3 (25%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (8%)Thắng/Hòa3 (25%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (17%)Hòa/Bại3 (25%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (25%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

HW Welders

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3317887741593
Sân nhà179444222315
Sân khách168443519283
6 gần631286--

Dundela

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng333111937732011
Sân nhà1627721361311
Sân khách1714121637711
6 gần6042811--

Thành tích đối đầu (20 trận)

HW Welders 11 (55%)Hòa 1 (5%)Dundela 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 2 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH11/03/26HW Welders3-1 (2-0)Dundela---T
NIR CH27/12/25HW Welders4-0 (2-0)Dundela4-3--T
NIR LC08/10/25HW Welders6-0 (3-0)Dundela---T
NIR CH27/09/25Dundela3-3 (2-1)HW Welders2-3--H
NIR CH12/04/25HW Welders2-1 (0-1)Dundela9-5--T
NIR CH15/02/25Dundela1-2 (0-1)HW Welders---T
NIR CH27/12/24Dundela1-2 (0-0)HW Welders0-7-0.253.25T
NIR CH28/08/24HW Welders1-3 (0-2)Dundela4-6--B
NIR CH27/04/24Dundela2-3 (2-0)HW Welders8-1--T
NIR CH09/03/24HW Welders3-1 (0-1)Dundela---T
NIR CH27/12/23HW Welders2-1 (1-0)Dundela2-2-0.253T
NIR CH14/10/23Dundela2-1 (2-0)HW Welders2-8-0.753B
NIR CH11/03/23HW Welders2-1 (0-1)Dundela4-4--T
NIR CH27/12/22Dundela2-3 (2-1)HW Welders2-6-13T
NIR CH27/08/22Dundela3-0 (1-0)HW Welders---B
NIR CH12/03/22HW Welders2-3 (0-1)Dundela2-402.75B
NIR CH27/12/21HW Welders1-2 (0-0)Dundela---B
NIR CH02/10/21Dundela4-0 (2-0)HW Welders---B
NIR CH28/12/19Dundela1-0 (0-0)HW Welders3-6--B
NIR CH02/11/19HW Welders1-2 (1-2)Dundela---B

Thành tích gần đây — HW Welders

TTBTHBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH22/08/26Strabane Athletic1-2 (0-1)HW Welders2-4--T
NIR CH15/08/26HW Welders1-0 (0-0)Armagh City---T
NIR CH12/08/26Queen's University2-1 (2-1)HW Welders3-11--B
NIR CH08/08/26HW Welders3-0 (1-0)Warrenpoint Town2-5--T
INT CF25/07/26HW Welders1-1 (0-1)Dungannon Swifts1-4--H
INT CF22/07/26HW Welders0-2 (0-1)Portadown5-6-0.253B
INT CF18/07/26HW Welders0-3 (0-2)Carrick Rangers7-1-0.753.25B
INT CF10/07/26HW Welders3-0 (1-0)Dergview FC9-1+1.753.25T
INT CF04/07/26Coleraine1-1 (0-1)HW Welders---H
INT CF30/06/26HW Welders1-2 (1-1)Larne FC5-9-2.253.5B
INT CF27/06/26HW Welders1-2 (1-1)The New Saints1-2--B
NIR CH25/04/26HW Welders4-0 (3-0)Annagh United7-4--T
NIR CH18/04/26Newington2-4 (1-1)HW Welders---T
NIR CH11/04/26Loughgall FC2-0 (1-0)HW Welders---B
NIR CH04/04/26Limavady United0-0 (0-0)HW Welders---H
NIR CH28/03/26HW Welders2-3 (1-1)Queen's University---B
NIR CH21/03/26HW Welders1-4 (0-3)Limavady United5-3--B
NIR CH14/03/26Ballinamallard United1-1 (1-1)HW Welders---H
NIR CH11/03/26HW Welders3-1 (2-0)Dundela---T
NIR CUP07/03/26Dungannon Swifts3-0 (1-0)HW Welders5-7--B

Thành tích gần đây — Dundela

BHHHBHBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH22/08/26Ballinamallard United2-1 (1-1)Dundela---B
NIR CH15/08/26Dundela2-2 (2-1)Annagh United5-6--H
NIR CH12/08/26Ards FC2-2 (0-0)Dundela8-5--H
NIR CH08/08/26Dundela2-2 (1-0)Moyola Park6-3--H
INT CF01/08/26Crusaders2-0 (1-0)Dundela4-5-13.25B
INT CF25/07/26Dundela1-1 (0-1)Bangor FC3-5--H
INT CF18/07/26Dundela2-3 (2-2)Ballymena United---B
INT CF10/07/26Comber Rec1-3 (1-2)Dundela---T
INT CF04/07/26Dundela3-3 (2-1)Glentoran FC6-3-2.754.25H
INT CF27/06/26Stranraer4-0 (1-0)Dundela---B
NIR CH25/04/26Ballinamallard United2-2 (0-1)Dundela---H
NIR CH18/04/26Dundela0-0 (0-0)Armagh City---H
NIR CH11/04/26Dundela2-0 (2-0)Warrenpoint Town---T
NIR CH04/04/26Ards FC0-1 (0-1)Dundela3-5--T
NIR CH28/03/26Dundela1-2 (0-1)Institute FC---B
NIR CH21/03/26Annagh United1-1 (1-0)Dundela---H
NIR CH14/03/26Dundela1-1 (0-1)Ards FC---H
NIR CH11/03/26HW Welders3-1 (2-0)Dundela---B
NIR CH28/02/26Dundela1-1 (1-0)Limavady United2-6--H
NIR CH21/02/26Warrenpoint Town5-2 (4-1)Dundela---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
2
Phạt góc (HT)
9
2
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
27
5
Sút cầu môn
18
2
Tấn công
103
68
Tấn công nguy hiểm
80
35
Sút ngoài cầu môn
9
3
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T11 H1 B8
T8 H1 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B4
T4 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HW Welders (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Dundela (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HW WeldersDundela

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HW WeldersDundela

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
21
Thắng 1
410
Hòa
43
Thua 1
54
Thua 2+
HW WeldersDundela

Thông tin đội bóng

HW Welders Thông tin Dundela
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.225.759.000.963.500.840.921.750.88
Live1.25 ↑5.50 ↓9.000.94 ↓3.500.85 ↑0.93 ↑1.750.86 ↓
InterwettenSớm1.255.7510.000.903.500.75---
Live1.10 ↓6.75 ↑33.00 ↑2.05 ↑2.500.27 ↓---
10BETSớm1.245.208.400.883.500.76---
Live1.09 ↓6.62 ↑28.02 ↑1.37 ↑2.500.47 ↓---
WewbetSớm1.215.259.750.983.500.760.791.750.95
Live1.01 ↓10.90 ↑31.00 ↑2.12 ↑2.500.25 ↓0.60 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm1.225.509.500.362.501.80---
Live1.25 ↑5.00 ↓8.00 ↓0.40 ↑2.501.80---
18BetSớm1.166.009.500.763.500.760.641.750.90
Live1.27 ↑5.50 ↓7.75 ↓0.87 ↑3.500.77 ↑0.87 ↑1.750.78 ↓
PinnacleSớm1.285.256.450.953.500.770.811.500.90
Live1.26 ↓5.54 ↑7.05 ↑0.92 ↓3.500.81 ↑0.92 ↑1.750.81 ↓
BwinSớm1.215.759.750.903.500.77---
Live1.26 ↑5.00 ↓8.50 ↓0.903.500.77---
1xBetSớm1.205.7010.900.853.500.850.621.501.15
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.56 ↑2.500.20 ↓2.47 ↑0.250.31 ↓
Bet 365Sớm1.186.0010.000.933.500.880.902.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.255.007.500.913.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.