Kết quả bóng đá trận Hviti Riddarinn vs Magni, 23:30 ngày 08/08/2026
Hạng 2 Iceland · 23:30 ngày 08/08/2026
Hviti Riddarinn 1 Kết thúc HT 1-0 0
Magni
🟨 3 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Hviti Riddarinn | Phút | |
| Alexander Tomasson 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 57' | ||
| 61' | ||
| 69' | ||
| 73' | ||
| 84' | ||
| 89' | Ymir Mar Geirsson | |
| 90' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 14 | 8 | 29 | 20 |
| Điểm | 1 | 4 | 5 | 17 |
Chủ = Hviti Riddarinn · Khách = Magni
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hviti Riddarinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (34%) | Bại/Bại | 9 (33%) |
Bảng xếp hạng
Hviti Riddarinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 8 | 9 | 24 | 46 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 22 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 9 | 24 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Magni
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 4 | 9 | 34 | 50 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 26 | 16 | 20 | 4 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 34 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Hviti Riddarinn 1 (14%)Hòa 3 (43%)Magni 3 (43%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Magni | 1-1 (1-1) | Hviti Riddarinn | 0 | 3.5 | H |
| 06/09/25 | Magni | 3-3 (2-1) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
| 29/06/25 | Hviti Riddarinn | 2-4 (2-2) | Magni | +0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/24 | Hviti Riddarinn | 1-2 (1-1) | Magni | 0 | 3.25 | B |
| 05/05/24 | Magni | 2-1 (0-1) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 02/09/23 | Hviti Riddarinn | 3-1 (3-0) | Magni | - | - | T |
| 25/06/23 | Magni | 2-2 (0-2) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hviti Riddarinn
BBBHBHBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Throttur Vogum | 3-1 (1-1) | Hviti Riddarinn | -0.5 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Hviti Riddarinn | 1-3 (0-1) | Kari Akranes | -0.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-1) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 11/07/26 | UMF Selfoss | 2-2 (0-1) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
| 09/07/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-1) | Ymir | +1 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-2) | Dalvik Reynir | -0.25 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Kormakur | 4-0 (2-0) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 20/06/26 | Fjolnir | 1-1 (1-0) | Hviti Riddarinn | -1.25 | 4 | H |
| 14/06/26 | Hviti Riddarinn | 4-3 (3-2) | Fjardabyggd Leiknir | -0.25 | 3.5 | T |
| 11/06/26 | KF Gardabaer | 1-0 (0-0) | Hviti Riddarinn | +0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-2) | Haukar Hafnarfjordur | -1.25 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Magni | 1-1 (1-1) | Hviti Riddarinn | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Hviti Riddarinn | 2-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 16/05/26 | Kari Akranes | 0-0 (0-0) | Hviti Riddarinn | -0.5 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Hviti Riddarinn | 1-1 (0-1) | UMF Selfoss | - | - | H |
| 01/05/26 | Vikingur Olafsvik | 3-3 (1-0) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
| 14/04/26 | Hviti Riddarinn | 4-4 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | H |
| 31/03/26 | UMF Njardvik | 5-2 (5-0) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 21/03/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-3) | Throttur Vogum | - | - | H |
| 18/03/26 | KH Hlidarendi | 1-2 (1-1) | Hviti Riddarinn | - | - | T |
Thành tích gần đây — Magni
THTBTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/25 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Magni | 3-0 (2-0) | Fjardabyggd Leiknir | -0.75 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | Magni | 1-1 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | H |
| 18/07/26 | Magni | 5-2 (1-2) | Fjolnir | - | - | T |
| 12/07/26 | Magni | 2-5 (2-2) | Haukar Hafnarfjordur | -1.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Magni | 4-3 (2-2) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 27/06/26 | Kari Akranes | 1-1 (0-0) | Magni | - | - | H |
| 20/06/26 | Magni | 4-1 (0-0) | UMF Selfoss | - | - | T |
| 14/06/26 | Vikingur Olafsvik | 3-1 (1-0) | Magni | -1.25 | 3.75 | B |
| 11/06/26 | Magni | 0-2 (0-1) | Dalvik Reynir | -0.5 | 3 | B |
| 06/06/26 | Kormakur | 7-1 (4-1) | Magni | -0.75 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Magni | 1-1 (1-1) | Hviti Riddarinn | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Fjardabyggd Leiknir | 4-0 (4-0) | Magni | - | - | B |
| 16/05/26 | KF Gardabaer | 1-2 (0-1) | Magni | - | - | T |
| 09/05/26 | Haukar Hafnarfjordur | 6-1 (0-1) | Magni | - | - | B |
| 01/05/26 | Fjolnir | 4-1 (2-1) | Magni | -1 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Magni | 1-1 (1-0) | Hottur Egilsstadir | - | - | H |
| 30/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (2-0) | Magni | - | - | B |
| 21/03/26 | Dalvik Reynir | 1-3 (0-2) | Magni | - | - | T |
| 02/03/26 | Magni | 4-1 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 21/02/26 | Fjardabyggd Leiknir | 0-1 (0-1) | Magni | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
36
Sút bóng
46
Sút cầu môn
11
Tấn công
118152
Tấn công nguy hiểm
5588
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
34
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Việt vị
02
Quả ném biên
815
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hviti Riddarinn (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
Magni (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hviti Riddarinn (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Magni (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hviti Riddarinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.90 | 2.60 | 0.92 | 3.75 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.02 | 3.90 | 2.60 | 0.92 | 3.75 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.95 | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.75 | 0.91 | 3.75 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.90 ↓ | 2.88 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 4.10 | 3.60 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.85 ↓ | 2.80 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.30 | 0.79 | 3.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↑ | 3.70 ↓ | 2.65 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 4.08 | 3.06 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.88 ↓ | 2.66 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.75 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.75 | 2.75 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.00 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.90 | 2.80 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.74 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.88 | 2.66 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.88 | 2.89 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.75 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.75 | 2.75 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 4.00 | 2.68 | 0.75 | 3.50 | 0.97 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.85 ↓ | 2.90 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.80 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 2.80 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hviti Riddarinn | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Magni | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).