Kết quả bóng đá trận Hviti Riddarinn vs Fjolnir, 03:00 ngày 28/08/2026

Hạng 2 Iceland · 03:00 ngày 28/08/2026
Hviti Riddarinn
3 Kết thúc HT 1-1 3
Fjolnir
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C

Diễn biến trận đấu

Hviti Riddarinn Phút Fjolnir
Alexander Tomasson 1 - 0 8'
2 - 0 8'
Tomasson A. 3 - 0 8'
20'
20'
26' 3 - 1 Arni Steinn Sigursteinsson
26' 3 - 2
26' 3 - 3 Arni Steinn Sigursteinsson
HT 1-1
67'
67'
Patrekur Orri Gudjonsson 4 - 3 69'
5 - 3 69'
Patrekur Orri Gudjonsson 6 - 3 69'
81' 6 - 4 Egill Otti Vilhjalmsson
81' 6 - 5
81' 6 - 6 Egill Otti Vilhjalmsson
Jordan Tyler 7 - 6 83'
8 - 6 83'
Tyler J. 9 - 6 83'
90' 9 - 7 Luka Geishauser
90' 9 - 8 Geishauser L.
90' 9 - 9 Geishauser L.
90'
90+1'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 13
Hòa 12 23
Bại 21 74
Ghi bàn 34 921
Mất bàn 145 2923
Điểm 12 512

Chủ = Hviti Riddarinn · Khách = Fjolnir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hviti Riddarinn (29)Hiệp 1 / Cả trậnFjolnir (35)
3 (10%)Thắng/Thắng10 (29%)
2 (7%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (9%)
2 (7%)Hòa/Thắng1 (3%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (11%)
3 (10%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (9%)
6 (21%)Bại/Hòa2 (6%)
10 (34%)Bại/Bại8 (23%)

Bảng xếp hạng

Hviti Riddarinn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2038924461712
Sân nhà1033415221211
Sân khách10055924510
6 gần6105420--

Fjolnir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng207584644266
Sân nhà105322414186
Sân khách10226223087
6 gần62131113--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hviti Riddarinn 0 (0%)Hòa 1 (100%)Fjolnir 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D220/06/26Fjolnir1-1 (1-0)Hviti Riddarinn8-10-1.254H

Thành tích gần đây — Hviti Riddarinn

BBBTBBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/29 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D223/08/26Fjardabyggd Leiknir6-0 (3-0)Hviti Riddarinn6-6--B
ICE D220/08/26Hviti Riddarinn0-5 (0-3)KF Gardabaer7-8+0.754B
ICE D215/08/26Haukar Hafnarfjordur3-1 (0-0)Hviti Riddarinn15-8--B
ICE D208/08/26Hviti Riddarinn1-0 (1-0)Magni2-5--T
ICE D230/07/26Throttur Vogum3-1 (1-1)Hviti Riddarinn7-7-0.53.5B
ICE D225/07/26Hviti Riddarinn1-3 (0-1)Kari Akranes6-8-0.53.75B
ICE D218/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Vikingur Olafsvik2-6--B
ICE D211/07/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Hviti Riddarinn10-2--H
ICE LLC09/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Ymir6-3+13.75B
ICE D204/07/26Hviti Riddarinn3-3 (1-2)Dalvik Reynir8-8-0.253.25H
ICE D227/06/26Kormakur4-0 (2-0)Hviti Riddarinn6-3--B
ICE D220/06/26Fjolnir1-1 (1-0)Hviti Riddarinn8-10-1.254H
ICE D214/06/26Hviti Riddarinn4-3 (3-2)Fjardabyggd Leiknir3-9-0.253.5T
ICE D211/06/26KF Gardabaer1-0 (0-0)Hviti Riddarinn2-7+0.53.5B
ICE D206/06/26Hviti Riddarinn0-2 (0-2)Haukar Hafnarfjordur3-2-1.253.5B
ICE D231/05/26Magni1-1 (1-1)Hviti Riddarinn10-403.5H
ICE D223/05/26Hviti Riddarinn2-0 (0-0)Throttur Vogum9-5--T
ICE D216/05/26Kari Akranes0-0 (0-0)Hviti Riddarinn8-2-0.53.75H
ICE D209/05/26Hviti Riddarinn1-1 (0-1)UMF Selfoss6-3--H
ICE D201/05/26Vikingur Olafsvik3-3 (1-0)Hviti Riddarinn---H

Thành tích gần đây — Fjolnir

BBBTHTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D223/08/26Kari Akranes1-0 (1-0)Fjolnir3-7--B
ICE D220/08/26Fjolnir1-2 (1-2)Fjardabyggd Leiknir6-10+0.54.25B
ICE D215/08/26UMF Selfoss6-2 (3-2)Fjolnir7-5--B
ICE D208/08/26Fjolnir4-1 (2-0)KF Gardabaer7-3--T
ICE D230/07/26Vikingur Olafsvik2-2 (0-1)Fjolnir-+0.253.75H
ICE D225/07/26Fjolnir2-1 (2-0)Haukar Hafnarfjordur1-9-0.53.75T
ICE D218/07/26Magni5-2 (1-2)Fjolnir---B
ICE D212/07/26Dalvik Reynir1-4 (0-1)Fjolnir7-403.5T
ICE LLC09/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Alftanes11-6+24.25H
ICE D204/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Kormakur8-2--H
ICE D227/06/26Throttur Vogum3-2 (2-1)Fjolnir8-8+0.253.5B
ICE D220/06/26Fjolnir1-1 (1-0)Hviti Riddarinn8-10+1.254H
ICE D216/06/26Fjolnir2-2 (0-0)Kari Akranes7-9+0.754H
ICE D211/06/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-0)Fjolnir7-604T
ICE D206/06/26Fjolnir2-3 (0-1)UMF Selfoss11-6+0.253.75B
ICE D202/06/26KF Gardabaer4-3 (1-2)Fjolnir6-5+1.253.75B
ICE D223/05/26Fjolnir5-1 (2-1)Vikingur Olafsvik2-6--T
ICE D216/05/26Haukar Hafnarfjordur3-1 (0-0)Fjolnir7-5-0.53.5B
ICE D209/05/26Fjolnir2-1 (1-0)Dalvik Reynir2-7--T
ICE D201/05/26Fjolnir4-1 (2-1)Magni3-5+13.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
5
9
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
124
117
Tấn công nguy hiểm
53
86
Sút ngoài cầu môn
2
6
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hviti Riddarinn (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
Fjolnir (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hviti Riddarinn (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Fjolnir (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

40
0 Bàn
43
1 Bàn
05
2 Bàn
12
3 Bàn
12
4+ Bàn
611
B.thắng H1
516
B.thắng H2
Hviti RiddarinnFjolnir

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
02
T/H
01
T/B
00
H/T
21
H/H
21
H/B
01
B/T
20
B/H
33
B/B
Hviti RiddarinnFjolnir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
23
Thắng 1
75
Hòa
15
Thua 1
93
Thua 2+
Hviti RiddarinnFjolnir

Thông tin đội bóng

Hviti Riddarinn Thông tin Fjolnir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Reykjavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.504.701.550.984.000.800.90-0.750.87
Live10.00 ↑1.14 ↓7.00 ↑4.40 ↑6.500.02 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm3.804.401.670.964.000.820.90-0.750.82
Live18.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑2.20 ↑5.500.32 ↓1.57 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm3.454.101.710.793.750.970.86-0.750.90
Live1.12 ↓4.25 ↑42.00 ↑3.22 ↑5.500.15 ↓0.25 ↓-0.252.04 ↑
InterwettenSớm4.404.601.530.653.501.05---
Live24.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑6.500.01 ↓---
10BETSớm4.104.301.500.753.750.86---
Live1.13 ↓5.43 ↑69.54 ↑2.41 ↑5.500.25 ↓---
12betSớm3.454.101.710.793.750.970.86-0.750.90
Live1.11 ↓4.40 ↑46.00 ↑3.33 ↑5.500.14 ↓1.49 ↑0.000.43 ↓
CrownSớm3.454.351.670.773.750.930.87-0.750.83
Live1.08 ↓6.50 ↑26.00 ↑2.63 ↑5.500.18 ↓1.72 ↑0.000.40 ↓
SbobetSớm3.233.801.670.863.750.920.84-0.750.94
Live1.11 ↓4.48 ↑34.00 ↑2.38 ↑5.500.28 ↓1.44 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm4.064.471.540.823.750.880.87-1.000.83
Live1.15 ↓4.03 ↓27.00 ↑2.38 ↑5.500.20 ↓1.58 ↑0.000.43 ↓
LadbrokesSớm3.404.201.700.222.502.75---
Live1.13 ↓5.00 ↑23.00 ↑0.44 ↑2.501.50 ↓---
18BetSớm4.104.401.500.763.750.760.76-1.000.76
Live14.00 ↑1.09 ↓8.75 ↑5.24 ↑6.500.07 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm3.194.541.690.883.750.830.85-0.750.85
Live1.15 ↓5.23 ↑29.95 ↑2.64 ↑5.500.26 ↓1.67 ↑0.000.45 ↓
BwinSớm3.404.201.700.613.501.15---
Live1.14 ↓5.25 ↑31.00 ↑2.30 ↑5.500.27 ↓---
1xBetSớm4.224.601.570.713.501.000.55-1.501.28
Live15.80 ↑1.11 ↓9.50 ↑4.63 ↑6.500.14 ↓1.76 ↑0.000.45 ↓
Bet 365Sớm4.204.501.530.803.751.000.98-1.000.83
Live12.00 ↑1.10 ↓8.00 ↑4.50 ↑6.500.15 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm3.304.501.670.603.501.15---
Live91.00 ↑1.01 ↓67.00 ↑9.00 ↑6.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.