Kết quả bóng đá trận Hvidovre IF vs Esbjerg, 18:00 ngày 09/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 09/08/2026
Hvidovre IF
2 Kết thúc HT 0-0 1
Esbjerg
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Hvidovre IF Phút Esbjerg
▲ Nicolaj Jungvig ▼ Oliver Juul Jensen39'
HT 0-0
46' ▲ Mikail Maden ▼ Oskar Boesen
46' Lucas From
Donavan Bagou(Assists:Oliver Kjaergaard) (Kiến tạo: Oliver Kjaergaard) 1 - 0 48'
Donavan Bagou(Assists:Andreas Smed) (Kiến tạo: Andreas Smed) 2 - 0 65'
66' ▲ Marcus Hansen ▼ Peter Bjur
66' ▲ Julius Lucena ▼ John Kolawole
73' 2 - 1 Jonathan Foss(Assists:Mikail Maden) (Kiến tạo: Mikail Maden)
▲ Emmanuel Aby ▼ Donavan Bagou74'
▲ Zamir Aliji ▼ Andreas Smed74'
▲ Ahmed Iljazovski ▼ Louka Andreassen74'
84' ▲ Nicolai Blicher ▼ Sander Eng Strand
▲ Ayo Simon Okosun ▼ Marius Elvius87'
87' ▲ Gustav Bjerge ▼ Benjamin Hvidt
89' Muamer Brajanac
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 00 32
Bại 12 25
Ghi bàn 48 1517
Mất bàn 24 1714
Điểm 63 1811

Chủ = Hvidovre IF · Khách = Esbjerg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hvidovre IF (15)Hiệp 1 / Cả trậnEsbjerg (15)
3 (20%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (20%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (7%)Hòa/Bại4 (27%)
2 (13%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (20%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Hvidovre IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431073102
Sân nhà21104343
Sân khách22003062
6 gần623198--

Esbjerg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41126748
Sân nhà20112319
Sân khách21014438
6 gần6312126--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Hvidovre IF 5 (42%)Hòa 0 (0%)Esbjerg 7 (58%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6+0.252.5B
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5B
DEN D129/11/25Hvidovre IF1-3 (0-2)Esbjerg7-8+0.252.75B
DEN D126/07/25Esbjerg2-1 (1-1)Hvidovre IF3-2-0.253B
DEN D116/05/25Esbjerg2-0 (1-0)Hvidovre IF9-7-0.253B
DEN D129/03/25Hvidovre IF0-3 (0-1)Esbjerg3-2+0.252.75B
DEN D109/03/25Esbjerg0-1 (0-0)Hvidovre IF5-3-0.253T
DEN D122/09/24Hvidovre IF3-2 (1-1)Esbjerg7-4+0.253T
DEN D103/12/21Hvidovre IF2-0 (1-0)Esbjerg10-3+0.752.75T
DEN D121/08/21Esbjerg1-2 (1-2)Hvidovre IF6-4+0.252.5T
DEN D120/12/20Hvidovre IF0-1 (0-1)Esbjerg2-3-0.53B
DEN D121/10/20Esbjerg0-2 (0-1)Hvidovre IF3-2-1.253.25T

Thành tích gần đây — Hvidovre IF

BTHHHTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup06/08/26Naestved1-0 (0-0)Hvidovre IF1-4+0.252.25B
DEN D101/08/26Kolding IF0-1 (0-1)Hvidovre IF9-402.5T
DEN D125/07/26Hvidovre IF2-2 (2-0)Vendsyssel5-8+0.52.75H
INT CF18/07/26Hvidovre IF1-1 (0-1)Vejle3-6-0.253H
INT CF11/07/26Hansa Rostock2-2 (2-2)Hvidovre IF2-5-0.753H
INT CF07/07/26Hvidovre IF3-2 (1-1)Fremad Amager7-2+1.253.25T
INT CF03/07/26Hvidovre IF1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge8-3+0.52.75T
INT CF28/06/26Brondby IF8-1 (4-1)Hvidovre IF5-5-13B
DEN D131/05/26Hillerod Fodbold2-1 (1-0)Hvidovre IF3-1002.5B
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6+0.252.5B
DEN D116/05/26AC Horsens1-1 (0-1)Hvidovre IF4-2-0.252.25H
DEN D109/05/26Hvidovre IF0-2 (0-0)Lyngby3-6-0.252.5B
DEN D103/05/26Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF12-902.25H
DEN D125/04/26Hvidovre IF1-1 (1-0)AC Horsens3-12+0.252.25H
DEN D122/04/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Kolding IF3-1+0.52.25T
DEN D118/04/26Lyngby2-1 (0-1)Hvidovre IF6-10-0.52.5B
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5B
DEN D103/04/26Hvidovre IF1-1 (0-0)Hillerod Fodbold5-6+0.52.5H
DEN D121/03/26AC Horsens0-4 (0-1)Hvidovre IF4-202.5T
DEN D115/03/26Hvidovre IF0-0 (0-0)Kolding IF7-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — Esbjerg

TTHBBTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup06/08/26Bogense G IF0-6 (0-4)Esbjerg0-1--T
DEN D101/08/26Hillerod Fodbold2-3 (0-2)Esbjerg10-202.75T
DEN D125/07/26Esbjerg1-1 (1-1)Kolding IF5-5+0.252.75H
INT CF18/07/26Esbjerg0-1 (0-0)Fredericia7-403B
INT CF11/07/26Esbjerg0-2 (0-0)CD Mafra2-5+0.753B
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---T
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9-0.253.25H
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10-0.253T
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6-0.252.5T
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10-0.252.5H
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2+0.252.75T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7-0.752.75B
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9-0.252.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3+0.252.75H
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5T
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6-0.252.5H
DEN D121/03/26Aalborg1-1 (0-1)Esbjerg2-7-0.252.75H
DEN D115/03/26Esbjerg2-2 (2-0)Hillerod Fodbold3-502.75H
DEN D107/03/26Herfolge Boldklub Koge0-1 (0-0)Esbjerg7-6+0.253T

Đội hình

Hvidovre IFEsbjerg
1Filip Djukic2CDaniel Stenderup3Oliver Juul Jensen23Nicolai Clausen25Malte Kiilerich Hansen59Marius Elvius7Louka Andreassen8Oliver Jensen14Oliver Kjaergaard10Andreas Smed11Donavan Bagou1William Lykke4Patrick Tjornelund5Jonathan Foss15Anders Sonderskov19Sander Eng Strand10Oskar Boesen11Peter Bjur14John Kolawole22Benjamin Hvidt7CLucas From80Muamer Brajanac

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
19
10
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
46
36
Tấn công nguy hiểm
55
41
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
10
8
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
488
427
TL chuyền bóng thành công
81%
79%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
2
4
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
30
10
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
9
7
Chuyền dài
31
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.2
1.55
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B7
T7 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B4
T4 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hvidovre IF (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Esbjerg (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hvidovre IF (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Esbjerg (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Hvidovre IFEsbjerg

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hvidovre IFEsbjerg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
44
Thắng 1
87
Hòa
42
Thua 1
33
Thua 2+
Hvidovre IFEsbjerg

Hvidovre IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Donavan Bagou
Trung phong
8.424/29/130
2Daniel Stenderup
Trung vệ
80/053/612
14Oliver Kjaergaard
Hậu vệ phải
7.812/163/762
10Andreas Smed
Tiền vệ tấn công
7.811/024/320
23Nicolai Clausen
Trung vệ
7.70/048/651
7Louka Andreassen
Tiền đạo cánh phải
7.66/233/370
1Filip Djukic
Thủ môn
7.50/013/250
8Oliver Jensen
Tiền vệ trung tâm
7.21/042/471
59Marius Elvius
Hậu vệ trái
72/136/480
25Malte Kiilerich Hansen
Trung vệ
6.61/029/292
3Oliver Juul Jensen
Hậu vệ trái
6.40/07/101
28Nicolaj Jungvig (dự bị)
Trung vệ
6.50/013/160
4Zamir Aliji (dự bị)
Tiền vệ
6.50/012/120
24Emmanuel Aby (dự bị)
Tiền đạo
6.51/05/50
15Ahmed Iljazovski (dự bị)
Trung vệ
6.40/06/82
6Ayo Simon Okosun (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/12/40

Esbjerg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jonathan Foss
Trung vệ
8.812/155/697
11Peter Bjur
Tiền vệ phải
70/020/252
80Muamer Brajanac
Tiền đạo
6.94/313/160🟨
7Lucas From
Tiền đạo
6.81/016/190
1William Lykke
Thủ môn
6.70/014/240
15Anders Sonderskov
Trung vệ
6.61/152/612
4Patrick Tjornelund
Hậu vệ phải
6.51/041/492
10Oskar Boesen
Tiền vệ
6.40/022/282
22Benjamin Hvidt
Tiền vệ trung tâm
6.30/035/473
14John Kolawole
Tiền vệ trái
6.30/014/190
19Sander Eng Strand
Hậu vệ trái
6.20/027/330
8Mikail Maden (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.810/017/180
18Marcus Hansen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/16/70
17Julius Lucena (dự bị)
Tiền đạo
6.20/03/60
25Gustav Bjerge (dự bị)
Trung vệ
-0/01/20
32Nicolai Blicher (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hvidovre IF Thông tin Esbjerg
Thành lập 1924-7-23
Sân nhà Blue Water Arena
0 Sức chứa 16500
Martin Retov HLV Sancheev Manoharan
Khu vực Esbjerg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.443.402.700.892.750.870.780.001.00
Live1.02 ↓12.00 ↑367.00 ↑4.00 ↑3.500.03 ↓0.84 ↑0.001.02 ↑
VcbetSớm2.403.502.630.902.750.890.790.000.99
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.35 ↑3.500.20 ↓0.82 ↑0.000.96 ↓
Mansion88Sớm2.313.452.520.942.750.881.140.250.71
Live1.05 ↓7.00 ↑157.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.91 ↓0.000.99 ↑
InterwettenSớm2.453.352.650.652.501.051.300.500.50
Live1.01 ↓11.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.05 ↓1.300.500.50
10BETSớm2.473.152.500.762.500.88---
Live1.03 ↓11.68 ↑100.00 ↑4.66 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm2.313.452.520.942.750.881.140.250.71
Live1.03 ↓8.30 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.90 ↓0.001.00 ↑
CrownSớm2.333.752.601.043.000.820.830.001.05
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.393.152.460.942.750.901.190.250.70
Live1.02 ↓9.00 ↑255.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm2.363.302.561.002.750.820.810.001.03
Live1.04 ↓10.80 ↑81.00 ↑8.30 ↑3.500.02 ↓5.25 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.303.402.500.702.501.05---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑0.61 ↓2.501.05---
18BetSớm2.353.402.750.852.750.881.030.250.72
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑8.76 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.453.382.710.882.750.880.790.000.99
Live1.18 ↓5.41 ↑30.49 ↑3.11 ↑3.500.24 ↓0.85 ↑0.000.97 ↓
BwinSớm2.373.502.550.682.501.05---
Live1.01 ↓15.50 ↑126.00 ↑0.82 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm2.553.252.600.832.750.870.830.000.87
Live1.02 ↓19.00 ↑473.00 ↑5.45 ↑3.500.10 ↓1.01 ↑0.000.80 ↓
SNAISớm2.353.502.60------
Live2.353.60 ↑2.70 ↑------
Bet 365Sớm2.503.302.450.932.750.880.930.000.88
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑3.500.06 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.303.202.750.702.501.051.030.250.71
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓1.030.250.71

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hvidovre IF0100
Esbjerg0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).