Kết quả bóng đá trận Hvidovre IF vs Esbjerg, 18:00 ngày 09/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 09/08/2026
Hvidovre IF 2 Kết thúc HT 0-0 1
Esbjerg
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Hvidovre IF | Phút | |
| ▲ Nicolaj Jungvig ▼ Oliver Juul Jensen | 39' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mikail Maden ▼ Oskar Boesen | |
| 46' | Lucas From | |
| Donavan Bagou(Assists:Oliver Kjaergaard) (Kiến tạo: Oliver Kjaergaard) 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| Donavan Bagou(Assists:Andreas Smed) (Kiến tạo: Andreas Smed) 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| 66' ⇄ | ▲ Marcus Hansen ▼ Peter Bjur | |
| 66' ⇄ | ▲ Julius Lucena ▼ John Kolawole | |
| 73' | ⚽ 2 - 1 Jonathan Foss(Assists:Mikail Maden) (Kiến tạo: Mikail Maden) | |
| ▲ Emmanuel Aby ▼ Donavan Bagou | 74' ⇄ | |
| ▲ Zamir Aliji ▼ Andreas Smed | 74' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Iljazovski ▼ Louka Andreassen | 74' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Nicolai Blicher ▼ Sander Eng Strand | |
| ▲ Ayo Simon Okosun ▼ Marius Elvius | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Gustav Bjerge ▼ Benjamin Hvidt | |
| 89' | Muamer Brajanac | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 17 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 11 |
Chủ = Hvidovre IF · Khách = Esbjerg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hvidovre IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Hvidovre IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | - | - |
Esbjerg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Hvidovre IF 5 (42%)Hòa 0 (0%)Esbjerg 7 (58%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 29/11/25 | Hvidovre IF | 1-3 (0-2) | Esbjerg | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/25 | Esbjerg | 2-1 (1-1) | Hvidovre IF | -0.25 | 3 | B |
| 16/05/25 | Esbjerg | 2-0 (1-0) | Hvidovre IF | -0.25 | 3 | B |
| 29/03/25 | Hvidovre IF | 0-3 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/03/25 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Hvidovre IF | -0.25 | 3 | T |
| 22/09/24 | Hvidovre IF | 3-2 (1-1) | Esbjerg | +0.25 | 3 | T |
| 03/12/21 | Hvidovre IF | 2-0 (1-0) | Esbjerg | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/08/21 | Esbjerg | 1-2 (1-2) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/12/20 | Hvidovre IF | 0-1 (0-1) | Esbjerg | -0.5 | 3 | B |
| 21/10/20 | Esbjerg | 0-2 (0-1) | Hvidovre IF | -1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Hvidovre IF
BTHHHTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Naestved | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Kolding IF | 0-1 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Hvidovre IF | 2-2 (2-0) | Vendsyssel | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Hansa Rostock | 2-2 (2-2) | Hvidovre IF | -0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Hvidovre IF | 3-2 (1-1) | Fremad Amager | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Brondby IF | 8-1 (4-1) | Hvidovre IF | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Hillerod Fodbold | 2-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | AC Horsens | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Hvidovre IF | 0-2 (0-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (1-0) | AC Horsens | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Hvidovre IF | 2-1 (2-1) | Kolding IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Lyngby | 2-1 (0-1) | Hvidovre IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | AC Horsens | 0-4 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Esbjerg
TTHBBTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Bogense G IF | 0-6 (0-4) | Esbjerg | - | - | T |
| 01/08/26 | Hillerod Fodbold | 2-3 (0-2) | Esbjerg | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | B |
| 11/07/26 | Esbjerg | 0-2 (0-0) | CD Mafra | +0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Esbjerg | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Lyngby | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-0) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Lyngby | 5-0 (3-0) | Esbjerg | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | AC Horsens | 4-1 (2-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Kolding IF | 1-1 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Aalborg | 1-1 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Esbjerg | 2-2 (2-0) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-0) | Esbjerg | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
Hvidovre IF
Esbjerg
1Filip Djukic2CDaniel Stenderup3Oliver Juul Jensen23Nicolai Clausen25Malte Kiilerich Hansen59Marius Elvius7Louka Andreassen8Oliver Jensen14Oliver Kjaergaard10Andreas Smed11Donavan Bagou1William Lykke4Patrick Tjornelund5Jonathan Foss15Anders Sonderskov19Sander Eng Strand10Oskar Boesen11Peter Bjur14John Kolawole22Benjamin Hvidt7CLucas From80Muamer Brajanac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Filip Djukic7.5
- 2Daniel Stenderup C8
- 3Oliver Juul Jensen▼ Rời sân 39'6.4
- 7Louka Andreassen▼ Rời sân 74'7.6
- 8Oliver Jensen7.2
- 10Andreas Smed🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 74'7.8
- 11Donavan Bagou⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 74'8.4
- 14Oliver Kjaergaard🎯 Kiến tạo 48'7.8
- 23Nicolai Clausen7.7
- 25Malte Kiilerich Hansen6.6
- 59Marius Elvius▼ Rời sân 87'7
Khách · 442
- 1William Lykke6.7
- 4Patrick Tjornelund6.5
- 5Jonathan Foss⚽ Ghi bàn 73'8.8
- 7Lucas From C🟨 Thẻ vàng 46'6.8
- 10Oskar Boesen▼ Rời sân 46'6.4
- 11Peter Bjur▼ Rời sân 66'7
- 14John Kolawole▼ Rời sân 66'6.3
- 15Anders Sonderskov6.6
- 19Sander Eng Strand▼ Rời sân 84'6.2
- 22Benjamin Hvidt▼ Rời sân 87'6.3
- 80Muamer Brajanac🟨 Thẻ vàng 89'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
76
Tấn công
4636
Tấn công nguy hiểm
5541
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
488427
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
810
Việt vị
24
Cứu thua
55
Tắc bóng
610
Quả ném biên
3010
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
97
Chuyền dài
3114
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.21.55
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B7T7 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B4T4 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hvidovre IF (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Esbjerg (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hvidovre IF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Esbjerg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hvidovre IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Donavan Bagou Trung phong | 8.4 | 2 | 4/2 | 9/13 | 0 | ||
| 2Daniel Stenderup Trung vệ | 8 | 0/0 | 53/61 | 2 | |||
| 14Oliver Kjaergaard Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 2/1 | 63/76 | 2 | ||
| 10Andreas Smed Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 1/0 | 24/32 | 0 | ||
| 23Nicolai Clausen Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 48/65 | 1 | |||
| 7Louka Andreassen Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 6/2 | 33/37 | 0 | |||
| 1Filip Djukic Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 13/25 | 0 | |||
| 8Oliver Jensen Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 42/47 | 1 | |||
| 59Marius Elvius Hậu vệ trái | 7 | 2/1 | 36/48 | 0 | |||
| 25Malte Kiilerich Hansen Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 29/29 | 2 | |||
| 3Oliver Juul Jensen Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 28Nicolaj Jungvig (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 4Zamir Aliji (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 24Emmanuel Aby (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 15Ahmed Iljazovski (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 6Ayo Simon Okosun (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/1 | 2/4 | 0 |
Esbjerg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jonathan Foss Trung vệ | 8.8 | 1 | 2/1 | 55/69 | 7 | ||
| 11Peter Bjur Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 80Muamer Brajanac Tiền đạo | 6.9 | 4/3 | 13/16 | 0 | 🟨 | ||
| 7Lucas From Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 16/19 | 0 | |||
| 1William Lykke Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 14/24 | 0 | |||
| 15Anders Sonderskov Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 52/61 | 2 | |||
| 4Patrick Tjornelund Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 41/49 | 2 | |||
| 10Oskar Boesen Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 22/28 | 2 | |||
| 22Benjamin Hvidt Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 35/47 | 3 | |||
| 14John Kolawole Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 19Sander Eng Strand Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 8Mikail Maden (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 0/0 | 17/18 | 0 | ||
| 18Marcus Hansen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 17Julius Lucena (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 25Gustav Bjerge (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 32Nicolai Blicher (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hvidovre IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-7-23 | |
| Sân nhà | Blue Water Arena | |
| 0 | Sức chứa | 16500 |
| Martin Retov | HLV | Sancheev Manoharan |
| Khu vực | Esbjerg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.40 | 2.70 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 367.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.63 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.45 | 2.52 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 1.14 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 157.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.50 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.68 ↑ | 100.00 ↑ | 4.66 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.45 | 2.52 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 1.14 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.75 | 2.60 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.46 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 1.19 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 255.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.56 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.80 ↑ | 81.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.75 | 0.85 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.38 | 2.71 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.41 ↑ | 30.49 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.55 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.60 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.60 ↑ | 2.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.45 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.03 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.03 | 0.25 | 0.71 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hvidovre IF | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Esbjerg | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).