Kết quả bóng đá trận Hutnik Warsaw vs Blonianka Blonie, 22:00 ngày 08/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:00 ngày 08/08/2026
Hutnik Warsaw 4 Kết thúc HT 1-0 1
Blonianka Blonie
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Hutnik Warsaw | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 48' | ||
| 53' | ||
| 60' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 66' | |
| 77' | ||
| 88' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 22 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 14 | 17 | 25 |
| Điểm | 4 | 0 | 15 | 1 |
Chủ = Hutnik Warsaw · Khách = Blonianka Blonie
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hutnik Warsaw | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Hutnik Warsaw 3 (100%)Hòa 0 (0%)Blonianka Blonie 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Blonianka Blonie | 1-3 (0-1) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 14/09/25 | Hutnik Warsaw | 2-1 (0-1) | Blonianka Blonie | - | - | T |
| 14/09/24 | Hutnik Warsaw | 2-1 (0-0) | Blonianka Blonie | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hutnik Warsaw
HBTBTBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 0-0 (0-0) | Hutnik Warsaw | - | - | H |
| 25/07/26 | Mlawianka Mlawa | 4-2 (2-1) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 18/07/26 | Hutnik Warsaw | 4-1 (0-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 11/07/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-1 (2-0) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 13/06/26 | Victoria Sulejowek | 1-5 (1-2) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 30/05/26 | MKS Piaseczno | 3-1 (1-1) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 06/05/26 | Hutnik Warsaw | 2-2 (1-0) | KS Legionovia Legionowo | - | - | H |
| 29/04/26 | Hutnik Warsaw | 2-2 (2-0) | MKS Przasnysz | - | - | H |
| 12/04/26 | Hutnik Warsaw | 1-0 (0-0) | Mechanik Brzezina | - | - | T |
| 28/03/26 | Hutnik Warsaw | 3-2 (0-1) | Ursus Warszawa | - | - | T |
| 21/03/26 | Hutnik Warsaw | 2-2 (1-1) | LKS Mazur Karczew | - | - | H |
| 08/02/26 | Pelikan Lowicz | 2-0 (2-0) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 31/01/26 | Blonianka Blonie | 1-3 (0-1) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 22/11/25 | Hutnik Warsaw | 0-3 (0-0) | Victoria Sulejowek | - | - | B |
| 20/11/25 | Hutnik Warsaw | 0-1 (0-1) | Talent Warsaw | - | - | B |
| 18/10/25 | KTS Weszlo | 1-3 (1-0) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 14/09/25 | Hutnik Warsaw | 2-1 (0-1) | Blonianka Blonie | - | - | T |
| 23/08/25 | LKS Mazur Karczew | 0-3 (0-2) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 08/08/25 | MKS Przasnysz | 0-1 (0-0) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 06/06/25 | Hutnik Warsaw | 3-2 (1-0) | KTS Weszlo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Blonianka Blonie
BBHBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Mlawianka Mlawa | 5-2 (2-1) | Blonianka Blonie | - | - | B |
| 06/06/26 | Blonianka Blonie | 1-5 (1-3) | Talent Warsaw | - | - | B |
| 30/05/26 | KTS Weszlo | 2-2 (1-1) | Blonianka Blonie | - | - | H |
| 16/05/26 | KS Legionovia Legionowo | 1-0 (0-0) | Blonianka Blonie | - | - | B |
| 25/04/26 | Oskar Przysucha | 3-1 (2-1) | Blonianka Blonie | - | - | B |
| 15/03/26 | KS Mszczonowianka | 2-1 (1-1) | Blonianka Blonie | - | - | B |
| 31/01/26 | Blonianka Blonie | 1-3 (0-1) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 22/11/25 | Blonianka Blonie | 3-0 (2-0) | MKS Makowianka | - | - | T |
| 16/11/25 | Talent Warsaw | 0-2 (0-0) | Blonianka Blonie | - | - | T |
| 08/11/25 | Blonianka Blonie | 2-3 (0-1) | KTS Weszlo | - | - | B |
| 25/10/25 | Blonianka Blonie | 2-0 (0-0) | KS Legionovia Legionowo | - | - | T |
| 11/10/25 | Blonianka Blonie | 0-1 (0-0) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | B |
| 14/09/25 | Hutnik Warsaw | 2-1 (0-1) | Blonianka Blonie | - | - | B |
| 23/08/25 | Victoria Sulejowek | 2-0 (0-0) | Blonianka Blonie | - | - | B |
| 14/08/25 | Blonianka Blonie | 2-1 (1-0) | KS Mszczonowianka | - | - | T |
| 09/08/25 | MKS Piaseczno | 1-4 (0-3) | Blonianka Blonie | - | - | T |
| 14/06/25 | KTS Weszlo | 4-2 (2-1) | Blonianka Blonie | - | - | B |
| 24/05/25 | Blonianka Blonie | 3-1 (0-0) | Wilga Garwolin | - | - | T |
| 26/04/25 | Oskar Przysucha | 1-1 (1-0) | Blonianka Blonie | - | - | H |
| 29/03/25 | Blonianka Blonie | 3-3 (0-3) | KS Mszczonowianka | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
104
Tấn công
7867
Tấn công nguy hiểm
4133
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hutnik Warsaw (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Blonianka Blonie (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 3.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hutnik Warsaw | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.11 | 4.58 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.44 | 4.11 | 4.58 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 1.25 | 0.73 | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.90 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 1.24 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.45 ↓ | 5.64 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.40 | 4.80 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.48 | 4.40 | 4.80 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 1.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.