Kết quả bóng đá trận Hutnik Krakow vs Stal Stalowa Wola, 22:00 ngày 29/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 22:00 ngày 29/08/2026
Hutnik Krakow 2 Kết thúc HT 2-1 1
Stal Stalowa Wola
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Hutnik Krakow | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Jakub Jelen | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| Bartosz Florek 1 - 2 ⚽ | 32' | |
| Mateusz Sowinski 2 - 2 ⚽ | 35' | |
| 40' | ||
| 40' | ||
| HT 2-1 | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| 90+3' | ||
| 90+3' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 13 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 11 |
Chủ = Hutnik Krakow · Khách = Stal Stalowa Wola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hutnik Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Hutnik Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Stal Stalowa Wola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Hutnik Krakow 1 (17%)Hòa 3 (50%)Stal Stalowa Wola 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Stal Stalowa Wola | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Hutnik Krakow | 2-2 (1-1) | Stal Stalowa Wola | -0.75 | 3.75 | H |
| 14/11/25 | Stal Stalowa Wola | 2-2 (1-1) | Hutnik Krakow | -1 | 3 | H |
| 24/01/25 | Stal Stalowa Wola | 1-2 (1-1) | Hutnik Krakow | - | - | T |
| 24/03/24 | Hutnik Krakow | 1-1 (0-1) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/09/23 | Stal Stalowa Wola | 2-1 (1-1) | Hutnik Krakow | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Hutnik Krakow
HTTBTHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Lechia Zielona Gora | 1-1 (0-1) | Hutnik Krakow | - | - | H |
| 16/08/26 | Hutnik Krakow | 2-0 (2-0) | Legia Warszawa B | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Podhale Nowy Targ | 2-5 (1-2) | Hutnik Krakow | - | - | T |
| 05/08/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-0 (0-0) | Hutnik Krakow | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Hutnik Krakow | 3-0 (2-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 26/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Hutnik Krakow | - | - | H |
| 18/07/26 | Hutnik Krakow | 1-2 (0-1) | Wislanie Jaskowice | - | - | B |
| 11/07/26 | Hutnik Krakow | 3-1 (3-1) | Pogon Sokol Lubaczow | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hutnik Krakow | 1-3 (0-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | B |
| 27/06/26 | Sandecja Nowy Sacz | 2-2 (2-1) | Hutnik Krakow | - | - | H |
| 30/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Stal Stalowa Wola | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Olimpia Grudziadz | 2-2 (2-1) | Hutnik Krakow | -0.75 | 3 | H |
| 17/05/26 | Hutnik Krakow | 1-0 (1-0) | Podhale Nowy Targ | - | - | T |
| 10/05/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-2 (0-1) | Hutnik Krakow | - | - | T |
| 03/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Warta Poznan | - | - | B |
| 25/04/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 19/04/26 | Swit Szczecin | 1-4 (1-0) | Hutnik Krakow | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Hutnik Krakow | 2-0 (1-0) | Sokol Kleczew | - | - | T |
| 02/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 0-0 (0-0) | Hutnik Krakow | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Unia Skierniewice | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Stal Stalowa Wola
BTBBBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (1-0) | Stal Stalowa Wola | - | - | B |
| 17/08/26 | Stal Stalowa Wola | 4-0 (1-0) | Avia Swidnik | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Rekord Bielsko-Biala | 3-1 (2-0) | Stal Stalowa Wola | - | - | B |
| 05/08/26 | Slask Wroclaw II | 3-2 (1-1) | Stal Stalowa Wola | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Stal Stalowa Wola | 1-2 (0-0) | GKS Tychy | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Legia Warszawa B | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-1 (0-1) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 11/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-2 (0-1) | Avia Swidnik | - | - | H |
| 08/07/26 | Stal Stalowa Wola | 4-2 (0-2) | Wisla Krakow II | - | - | T |
| 30/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Stal Stalowa Wola | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 16/05/26 | Resovia Rzeszow | 2-2 (1-1) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Stal Stalowa Wola | 3-0 (1-0) | Sokol Kleczew | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-0 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Stal Stalowa Wola | 1-1 (1-1) | Rekord Bielsko-Biala | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-3 (2-1) | Stal Stalowa Wola | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-0) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | LKS Lodz II | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Swit Szczecin | 0-0 (0-0) | Stal Stalowa Wola | 0 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
21
Sút bóng
912
Sút cầu môn
53
Tấn công
114107
Tấn công nguy hiểm
7375
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hutnik Krakow (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Stal Stalowa Wola (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hutnik Krakow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Stal Stalowa Wola (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hutnik Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1938 | |
| Sân nhà | MOSiR | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.63 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.10 ↑ | 3.00 ↑ | 0.63 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.00 | 2.47 | 0.67 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↓ | 3.15 ↑ | 2.85 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.29 | 2.62 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.31 ↑ | 2.94 ↑ | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 ↑ | 3.10 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.25 ↑ | 154.00 ↑ | 8.57 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.79 | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.13 | 2.86 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.24 ↑ | 3.02 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.85 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.20 | 2.85 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.00 ↓ | 2.90 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hutnik Krakow | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stal Stalowa Wola | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).