Kết quả bóng đá trận Hutnik Krakow vs Pogon Sokol Lubaczow, 18:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 11/07/2026
Hutnik Krakow
Chưa định --:--:--
Pogon Sokol Lubaczow
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 11 33
Bại 21 34
Ghi bàn 35 1517
Mất bàn 65 1115
Điểm 14 1512

Chủ = Hutnik Krakow · Khách = Pogon Sokol Lubaczow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hutnik Krakow (44)Hiệp 1 / Cả trậnPogon Sokol Lubaczow (23)
9 (20%)Thắng/Thắng7 (30%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (9%)Hòa/Thắng4 (17%)
9 (20%)Hòa/Hòa2 (9%)
7 (16%)Hòa/Bại5 (22%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (20%)Bại/Bại4 (17%)

Thành tích gần đây — Hutnik Krakow

BHBHTTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Hutnik Krakow1-3 (0-1)Podhale Nowy Targ---B
INT CF27/06/26Sandecja Nowy Sacz2-2 (2-1)Hutnik Krakow---H
POL D230/05/26Hutnik Krakow0-1 (0-1)Stal Stalowa Wola8-5-0.252.75B
POL D225/05/26Olimpia Grudziadz2-2 (2-1)Hutnik Krakow5-1-0.753H
POL D217/05/26Hutnik Krakow1-0 (1-0)Podhale Nowy Targ5-5--T
POL D210/05/26Zaglebie Sosnowiec0-2 (0-1)Hutnik Krakow11-13--T
POL D203/05/26Hutnik Krakow0-1 (0-1)Warta Poznan7-3--B
POL D225/04/26Hutnik Krakow1-1 (1-0)Chojniczanka Chojnice3-6--H
POL D219/04/26Swit Szczecin1-4 (1-0)Hutnik Krakow5-702.75T
POL D212/04/26Hutnik Krakow2-0 (1-0)Sokol Kleczew8-5--T
POL D202/04/26Rekord Bielsko-Biala0-0 (0-0)Hutnik Krakow7-8-0.52.75H
POL D229/03/26Hutnik Krakow1-1 (1-0)Unia Skierniewice6-5-0.52.75H
POL D221/03/26GKS Jastrzebie0-2 (0-1)Hutnik Krakow3-7--T
POL D214/03/26Hutnik Krakow1-0 (1-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala1-8-0.252.75T
POL D207/03/26Sandecja Nowy Sacz1-0 (0-0)Hutnik Krakow7-8--B
POL D228/02/26Hutnik Krakow4-0 (2-0)KP Calisia Kalisz4-5+0.252.5T
POL D222/02/26Resovia Rzeszow2-0 (1-0)Hutnik Krakow11-2-0.252.5B
INT CF07/02/26Hutnik Krakow1-0 (0-0)JKS Jaroslaw---T
INT CF04/02/26Wislanie Jaskowice3-0 (1-0)Hutnik Krakow---B
INT CF31/01/26Hutnik Krakow2-2 (1-1)Stal Stalowa Wola--0.753.75H

Thành tích gần đây — Pogon Sokol Lubaczow

HTBTTBBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Wisloka Debica1-1 (0-1)Pogon Sokol Lubaczow2-4--H
Pol L329/05/26Pogon Sokol Lubaczow3-1 (2-1)Star Starachowice2-8--T
Pol L323/05/26Wisla Krakow II3-1 (1-0)Pogon Sokol Lubaczow11-6-0.253.25B
Pol L316/05/26Pogon Sokol Lubaczow4-0 (2-0)Sparta Kazimierza Wielka9-3--T
Pol L313/05/26Swidniczanka Swidnik0-3 (0-0)Pogon Sokol Lubaczow3-8--T
Pol L309/05/26Korona II Kielce3-1 (1-1)Pogon Sokol Lubaczow6-4--B
Pol L303/05/26Pogon Sokol Lubaczow1-3 (0-2)Podlasie Biala Podlaska9-2--B
Pol L326/04/26KSZO Ostrowiec1-1 (0-0)Pogon Sokol Lubaczow6-5--H
Pol L318/04/26Pogon Sokol Lubaczow1-2 (1-1)Wisloka Debica---B
Pol L311/04/26Chelmianka Chelm1-1 (0-0)Pogon Sokol Lubaczow---H
Pol L304/04/26Pogon Sokol Lubaczow2-1 (2-1)Sokol Kolbuszowa Dolna6-1--T
Pol L329/03/26Naprzod Jedrzejow1-0 (0-0)Pogon Sokol Lubaczow2-5--B
Pol L321/03/26Pogon Sokol Lubaczow2-0 (0-0)Stal Krasnik---T
Pol L314/03/26Wislanie Jaskowice1-3 (0-3)Pogon Sokol Lubaczow8-3-0.53T
Pol L307/03/26Siarka Tarnobrzeg3-1 (3-0)Pogon Sokol Lubaczow6-9--B
Pol L301/03/26Pogon Sokol Lubaczow3-2 (1-0)Cracovia II7-5+0.753T
INT CF21/02/26Pogon Sokol Lubaczow4-1 (0-0)Izolator Boguchwala---T
INT CF14/02/26Chelmianka Chelm2-1 (1-0)Pogon Sokol Lubaczow---B
INT CF07/02/26Avia Swidnik3-2 (1-1)Pogon Sokol Lubaczow---B
INT CF31/01/26Pogon Sokol Lubaczow4-3 (0-0)Hetman Zamosc---T
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hutnik Krakow (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Pogon Sokol Lubaczow (23 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hutnik Krakow (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Pogon Sokol Lubaczow (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Hutnik KrakowPogon Sokol Lubaczow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hutnik KrakowPogon Sokol Lubaczow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
33
Thắng 1
63
Hòa
34
Thua 1
34
Thua 2+
Hutnik KrakowPogon Sokol Lubaczow

Thông tin đội bóng

Hutnik Krakow Thông tin Pogon Sokol Lubaczow
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.703.904.000.843.000.900.880.750.82
Live1.703.904.000.843.000.900.880.750.82
CrownSớm1.693.653.500.863.000.840.890.750.81
Live1.693.653.500.863.000.840.890.750.81
SbobetSớm1.653.583.730.863.000.900.910.750.85
Live1.653.583.730.863.000.900.910.750.85
WewbetSớm1.723.883.820.823.000.940.930.750.85
Live1.74 ↑3.86 ↓3.820.84 ↑3.000.96 ↑0.95 ↑0.750.87 ↑
LadbrokesSớm1.733.803.700.502.501.45---
Live1.70 ↓3.70 ↓3.90 ↑0.502.501.40 ↓---
18BetSớm1.774.003.600.823.000.900.920.750.80
Live1.80 ↑4.003.70 ↑0.85 ↑3.000.89 ↓0.78 ↓0.750.97 ↑
PinnacleSớm1.683.663.881.073.250.700.950.750.79
Live1.69 ↑3.72 ↑3.96 ↑0.85 ↓3.000.89 ↑0.91 ↓1.000.83 ↑
1xBetSớm1.744.003.741.303.500.551.751.500.38
Live1.66 ↓3.80 ↓4.27 ↑1.04 ↓3.250.68 ↑1.13 ↓1.250.62 ↑
Bet 365Sớm1.734.003.500.853.000.950.980.750.83
Live1.734.003.500.853.000.950.980.750.83
William HillSớm1.733.504.001.303.500.55---
Live1.70 ↓3.504.20 ↑1.303.500.55---
BwinSớm---1.203.500.58---
Live---1.203.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.