Kết quả bóng đá trận Hutnik Krakow vs Chojniczanka Chojnice, 17:30 ngày 17/10/2026
Hạng 2 Ba Lan · 17:30 ngày 17/10/2026
Hutnik Krakow 1 Kết thúc HT 1-1 2
Chojniczanka Chojnice
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Hutnik Krakow | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Przemyslaw Sajdak 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 16 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 18 |
Chủ = Hutnik Krakow · Khách = Chojniczanka Chojnice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hutnik Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Hutnik Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 5 | 5 |
Chojniczanka Chojnice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Sút bóng
102
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
63%37%
Phạm lỗi
45
Quả ném biên
88
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hutnik Krakow (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Chojniczanka Chojnice (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hutnik Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Marek Brzozowski | |
| Khu vực | POL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.60 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.30 | 0.65 | 3.00 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.20 | 2.30 | 0.67 ↑ | 3.00 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.42 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 135.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.70 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.42 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.38 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.70 ↓ | 2.48 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.75 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.40 ↑ | 7.75 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.94 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.60 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.34 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hutnik Krakow | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Chojniczanka Chojnice | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).