Kết quả bóng đá trận Husqvarna (W) vs Umea IK (W), 18:00 ngày 08/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 18:00 ngày 08/08/2026
Husqvarna (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Umea IK (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Husqvarna (W) | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Amcoff I. | |
| Gillberg L. | 29' | |
| HT 0-1 | ||
| Gillberg L. 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| 63' | ⚽ 2 - 1 (phản lưới) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 9 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 18 | 13 |
| Điểm | 9 | 9 | 14 | 13 |
Chủ = Husqvarna (W) · Khách = Umea IK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Husqvarna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Husqvarna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 4 | 6 | 22 | 25 | 19 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 13 | 5 | 11 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 16 | - | - |
Umea IK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 19 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 14 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Husqvarna (W)
BHHTBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Orebro (W) | 2-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Husqvarna (W) | 4-4 (2-2) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Husqvarna (W) | 1-1 (1-0) | Elfsborg (W) | -1.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Sandvikens IF (W) | 3-4 (2-1) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna (W) | 1-3 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 3-0 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Hacken B (W) | 1-2 (1-1) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Jitex DFF (W) | 1-1 (1-0) | Husqvarna (W) | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-2 (0-1) | Husqvarna (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Husqvarna (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Husqvarna (W) | 3-1 (1-1) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | IFK Varnamo (W) | 1-0 (0-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Jitex DFF (W) | 3-0 (1-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Husqvarna (W) | 6-0 (3-0) | Eskilsminne DIF (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Husqvarna (W) | 1-0 (0-0) | Ulricehamns IFK (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Husqvarna (W) | 3-2 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 24/07/25 | Husqvarna (W) | 1-2 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Umea IK (W)
HBBBBBTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Umea IK (W) | 1-1 (0-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Orebro Soder (W) | 1-0 (0-0) | Umea IK (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Umea IK (W) | 1-2 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Umea IK (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Alingsas (W) | 2-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Umea IK (W) | 2-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-3 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-1) | Umea IK (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Umea IK (W) | 4-1 (2-1) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Umea IK (W) | 2-2 (0-0) | Orebro (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Jitex DFF (W) | 0-4 (0-3) | Umea IK (W) | +0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Pitea IF (W) | 4-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Umea IK (W) | 1-4 (0-2) | Malmo (W) | - | - | B |
| 17/02/26 | Umea IK (W) | 0-0 (0-0) | Kristianstads DFF (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Sunnana SK (W) | 0-2 (0-2) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Pitea IF (W) | 2-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Elfsborg (W) | 1-0 (0-0) | Umea IK (W) | +1.25 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | Umea IK (W) | 3-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | IK Uppsala (W) | 2-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Husqvarna (W) (23 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Umea IK (W) (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Husqvarna (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Umea IK (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Husqvarna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| Sân nhà | Gammliavallen | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| Khu vực | UMEÅ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.70 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.85 | 3.70 | 1.80 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.55 | 1.65 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.50 ↓ | 1.73 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.04 | 3.75 | 1.73 | - | - | - | 1.97 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 3.85 ↓ | 3.75 | 1.82 ↑ | - | - | - | 1.78 ↓ | 0.00 | 0.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.