Kết quả bóng đá trận Husqvarna vs GAIS, 23:30 ngày 27/08/2026

Cupen (Thụy Điển) · 23:30 ngày 27/08/2026
Husqvarna
0 Kết thúc HT 0-3 7
GAIS
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Husqvarna Phút GAIS
6'⚽ 0 - 1 Robert Frosti Thorkelsson
6'⚽ 0 - 2 Thorkelsson R.
28'⚽ 0 - 3 Filip Beckman
28'⚽ 0 - 4
44'⚽ 0 - 5 Filip Beckman
HT 0-3
58'⚽ 0 - 6 Robert Frosti Thorkelsson
68'⚽ 0 - 7 Simon Jorgensen
84'⚽ 0 - 8 Samuel Salter
90'⚽ 0 - 9 Samuel Salter
FT 0-7

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 84
Hòa 00 01
Bại 02 25
Ghi bàn 53 1916
Mất bàn 13 1512
Điểm 93 2413

Chủ = Husqvarna · Khách = GAIS

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Husqvarna (31)Hiệp 1 / Cả trậnGAIS (34)
14 (45%)Thắng/Thắng10 (29%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
7 (23%)Hòa/Thắng7 (21%)
4 (13%)Hòa/Hòa5 (15%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (6%)Bại/Bại6 (18%)

Thành tích gần đây — Husqvarna

TTTHTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D321/08/26Kumla2-6 (0-3)Husqvarna4-3--T
SWE D315/08/26Husqvarna1-0 (0-0)Skara FC5-3--T
SWE D309/08/26Motala AIF FK0-1 (0-0)Husqvarna7-3--T
SWE D302/07/26Husqvarna0-0 (0-0)Lidkopings FK5-10+23.75H
SWE D327/06/26Husqvarna3-1 (1-1)Karlstad BK B10-0--T
SWE D318/06/26Lidkopings FK1-2 (0-1)Husqvarna2-2+1.253T
SWE D314/06/26Husqvarna3-1 (1-0)Vanersborg FK10-4+1.753.25T
SWE Cup11/06/26Malmslatts AIK1-5 (0-2)Husqvarna---T
SWE D305/06/26Grebbestads IF1-2 (0-2)Husqvarna---T
SWE D331/05/26Husqvarna3-1 (1-1)Stenungsunds IF17-2+1.53.25T
SWE D323/05/26Vanersborgs IF0-4 (0-4)Husqvarna4-8--T
SWE D316/05/26Husqvarna1-1 (0-0)IK Tord5-2+1.53H
SWE D309/05/26Skara FC1-1 (0-1)Husqvarna3-1--H
SWE D301/05/26Husqvarna3-1 (1-1)Kumla1-5+1.253T
SWE D325/04/26Karlstad BK B0-2 (0-1)Husqvarna5-2--T
SWE D319/04/26Husqvarna2-1 (0-0)Motala AIF FK7-4+1.253.25T
SWE D311/04/26IFK Skovde FK0-3 (0-2)Husqvarna3-2--T
SWE D303/04/26Husqvarna4-0 (2-0)Ahlafors IF4-6--T
SWE D328/03/26Herrestads AIF1-3 (1-3)Husqvarna3-3--T
INT CF21/03/26Lidkopings FK0-3 (0-1)Husqvarna---T

Thành tích gần đây — GAIS

BBTBHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D123/08/26Hammarby2-0 (2-0)GAIS8-1-1.253B
SWE D116/08/26GAIS0-1 (0-0)Malmo FF8-3+0.252.75B
SWE D109/08/26Halmstads0-2 (0-0)GAIS7-7+0.752.75T
UEFA ECL31/07/26Nordsjaelland6-0 (3-0)GAIS2-1-12.75B
SWE D126/07/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads10-5+1.53H
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6-0.252.5T
SWE D118/07/26AIK Solna2-0 (0-0)GAIS4-502.5B
SWE D112/07/26GAIS1-0 (0-0)Elfsborg6-6+0.52.5T
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8+0.252.5H
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---T
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4+1.253.5H
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3+0.52.5T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4-0.52.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3-0.52.5T
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3+0.752.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5+0.252.5T
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2+1.252.75T
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3-0.252.75B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
10
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
5
33
Sút cầu môn
2
17
Tấn công
84
100
Tấn công nguy hiểm
33
92
Sút ngoài cầu môn
3
16
Đá phạt trực tiếp
6
10
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Phạm lỗi
8
6
Việt vị
1
0
Quả ném biên
29
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Husqvarna (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
GAIS (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 7 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Husqvarna (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO

GAIS (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HusqvarnaGAIS

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HusqvarnaGAIS

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

124
Thắng 2+
54
Thắng 1
36
Hòa
03
Thua 1
03
Thua 2+
HusqvarnaGAIS

Thông tin đội bóng

Husqvarna Thông tin GAIS
Thành lập 1894-11-3
Sân nhà Ullevi Stadiums
0 Sức chứa 42000
HLV Fredrik Holmberg
Khu vực Goteborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.705.301.170.823.250.800.86-1.750.84
Live7.705.301.170.823.250.801.00 ↑-1.750.70 ↓
EasybetsSớm8.705.801.210.883.250.880.98-1.750.78
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑7.500.08 ↓2.50 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm8.004.751.150.673.250.660.63-2.000.71
Live17.00 ↑7.00 ↑1.01 ↓2.05 ↑7.500.15 ↓1.84 ↑0.000.18 ↓
Mansion88Sớm8.705.401.220.983.250.820.95-1.750.85
Live63.00 ↑7.60 ↑1.03 ↓3.44 ↑6.500.11 ↓0.20 ↓-0.252.77 ↑
InterwettenSớm9.006.251.221.103.500.60---
Live50.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓2.80 ↑6.500.20 ↓---
10BETSớm7.205.401.200.893.250.75---
Live62.35 ↑12.77 ↑1.03 ↓1.93 ↑6.500.33 ↓---
12betSớm8.705.401.220.983.250.820.95-1.750.85
Live65.00 ↑7.60 ↑1.03 ↓3.70 ↑7.500.09 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
CrownSớm7.805.201.200.903.250.800.85-1.750.85
Live21.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑6.500.07 ↓0.15 ↓-0.253.03 ↑
SbobetSớm7.805.101.200.803.001.000.93-1.750.87
Live44.00 ↑9.60 ↑1.01 ↓4.00 ↑6.500.11 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm9.055.251.250.903.250.860.86-1.750.92
Live37.00 ↑9.35 ↑1.04 ↓1.88 ↑6.500.37 ↓1.85 ↑0.000.36 ↓
LadbrokesSớm7.006.001.250.402.501.75---
Live61.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm8.506.501.320.883.251.000.94-1.750.94
Live34.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑6.750.16 ↓1.90 ↑0.000.46 ↓
PinnacleSớm8.925.821.180.873.250.820.75-2.000.96
Live30.78 ↑11.38 ↑1.04 ↓2.06 ↑6.500.32 ↓0.28 ↓-0.252.32 ↑
BwinSớm7.256.001.251.003.500.71---
Live251.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑6.500.60 ↓---
1xBetSớm8.306.201.241.103.500.671.00-1.750.80
Live32.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.11 ↑7.500.17 ↓2.47 ↑0.000.31 ↓
SNAISớm10.006.001.20------
Live13.00 ↑7.00 ↑1.18 ↓------
Bet 365Sớm8.006.001.220.903.250.901.00-1.750.80
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑7.500.17 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm9.005.001.251.153.500.620.85-1.750.78
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑6.500.17 ↓0.94 ↑-1.750.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.