Kết quả bóng đá trận Huntsville City vs Columbus Crew B, 06:00 ngày 24/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 24/08/2026
Huntsville City 1 Kết thúc HT 0-0 0
Columbus Crew B
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Huntsville City | Phút | |
| Jordan Knight | 20' | |
| Knight J. | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | Gianmarco Di Noto | |
| 58' | Di Noto G. | |
| Molina M. (Kiến tạo: Charles-Emile Brunet) 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| Molina M. | 90' | |
| 90' | Aoki R. | |
| 90+3' | Rui Aoki | |
| Malachi Molina(Assists:Charles-Emile Brunet) (Kiến tạo: Charles-Emile Brunet) 2 - 0 ⚽ | 90+7' | |
| Malachi Molina | 90+7' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 17 |
Chủ = Huntsville City · Khách = Columbus Crew B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huntsville City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1722
Sút cầu môn
511
Tấn công
7067
Tấn công nguy hiểm
4841
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
534425
TL chuyền bóng thành công
90%88%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
20
Cứu thua
114
Tắc bóng
47
Quả ném biên
1113
Cắt bóng
915
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.481.89
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huntsville City (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Columbus Crew B (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Huntsville City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.00 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.99 | 3.70 | 3.00 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | 0.50 | 0.84 | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.88 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.80 ↑ | 3.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.55 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.55 ↓ | 2.95 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.45 | 2.42 | 0.87 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 ↑ | 2.85 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.78 | 3.01 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.70 ↓ | 2.87 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.45 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.70 ↑ | 3.05 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.36 | 2.48 | 0.77 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.84 ↑ | 3.23 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.78 ↑ | 3.16 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.