Kết quả bóng đá trận Hunters (ZWE) vs Hardrock, 20:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 22/08/2026
Hunters (ZWE) 1 Kết thúc HT 1-0 2
Hardrock
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Hunters (ZWE) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ||
| 60' | ||
| 61' | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| 67' | ⚽ 1 - 1 | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90+5' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 7 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 12 | 22 |
Chủ = Hunters (ZWE) · Khách = Hardrock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hunters (ZWE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 10 (37%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 8 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Hunters (ZWE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 4 | 13 | 10 | 20 | 33 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 11 | 14 | 15 | 14 |
| Sân khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 9 | 19 | 10 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | - | - |
Hardrock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 16 | 6 | 5 | 46 | 18 | 54 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 29 | 12 | 24 | 4 |
| Sân khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 17 | 6 | 30 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hunters (ZWE) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hardrock 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Hardrock | 6-1 (3-1) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hunters (ZWE)
THBTBHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Herentals FC | 0-1 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
| 01/08/26 | Triangle FC | 0-0 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 26/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 23/07/26 | Capps linked | 0-1 (0-1) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
| 18/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-1 (0-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 11/07/26 | ZPC Kariba | 1-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 04/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-3 (0-1) | Scottland FC | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Platinum | 1-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 20/06/26 | Hunters (ZWE) | 2-1 (2-1) | Simba Bhora | - | - | T |
| 13/06/26 | Moors World of Sport FC | 0-0 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 10/06/26 | Dynamos FC | 2-2 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 05/06/26 | Hunters (ZWE) | 3-1 (1-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | T |
| 31/05/26 | Highlanders | 2-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 24/05/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-1) | Telone FC | - | - | H |
| 16/05/26 | Hunters (ZWE) | 0-1 (0-1) | Agama | - | - | B |
| 13/05/26 | Manica Diamond | 1-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 09/05/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | Ngezi Platinum | - | - | H |
| 02/05/26 | Hardrock | 6-1 (3-1) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 25/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-0 (0-0) | Triangle FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hardrock
TTTBTBHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hardrock | 3-0 (2-0) | Manica Diamond | - | - | T |
| 26/07/26 | Ngezi Platinum | 1-2 (1-1) | Hardrock | - | - | T |
| 23/07/26 | Agama | 0-2 (0-0) | Hardrock | - | - | T |
| 19/07/26 | Hardrock | 1-2 (0-2) | Triangle FC | - | - | B |
| 12/07/26 | Herentals FC | 0-2 (0-1) | Hardrock | - | - | T |
| 09/07/26 | Hardrock | 1-2 (0-1) | Dynamos FC | - | - | B |
| 05/07/26 | Hardrock | 3-3 (1-1) | Capps linked | - | - | H |
| 27/06/26 | Chicken Inn | 0-2 (0-0) | Hardrock | - | - | T |
| 21/06/26 | Hardrock | 4-0 (1-0) | ZPC Kariba | - | - | T |
| 14/06/26 | Scottland FC | 2-0 (2-0) | Hardrock | - | - | B |
| 10/06/26 | FC Platinum | 0-0 (0-0) | Hardrock | - | - | H |
| 07/06/26 | Hardrock | 3-0 (2-0) | Simba Bhora | - | - | T |
| 30/05/26 | Moors World of Sport FC | 0-0 (0-0) | Hardrock | - | - | H |
| 16/05/26 | Bulawayo Chiefs | 0-2 (0-2) | Hardrock | - | - | T |
| 13/05/26 | Hardrock | 0-1 (0-0) | Highlanders | - | - | B |
| 09/05/26 | Telone FC | 0-3 (0-2) | Hardrock | - | - | T |
| 02/05/26 | Hardrock | 6-1 (3-1) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
| 25/04/26 | Manica Diamond | 0-0 (0-0) | Hardrock | - | - | H |
| 19/04/26 | Hardrock | 2-2 (0-1) | Ngezi Platinum | - | - | H |
| 11/04/26 | Hardrock | 1-0 (1-0) | Agama | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
616
Sút cầu môn
47
Tấn công
10291
Tấn công nguy hiểm
88122
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hunters (ZWE) (28 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Hardrock (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hunters (ZWE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 2.60 | 2.10 | 1.02 | 1.50 | 0.77 | 1.07 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 2.85 | 2.20 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.30 ↓ | 3.70 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 2.80 | 2.16 | 0.95 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 16.55 ↑ | 1.30 ↓ | 3.82 ↑ | 2.01 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.65 | 2.68 | 1.96 | 0.71 | 1.75 | 0.97 | 0.72 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.59 ↓ | 2.72 ↑ | 1.95 ↓ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | 0.73 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 2.80 | 2.15 | 0.91 | 2.00 | 0.70 | 0.70 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 4.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.95 ↓ | 0.69 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.74 ↑ | -0.50 | 0.91 | |
| Pinnacle | Sớm | 3.86 | 2.85 | 1.93 | 1.01 | 2.00 | 0.72 | 0.77 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.96 ↑ | 2.87 ↑ | 1.95 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.79 ↑ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 2.80 | 2.17 | 1.63 | 2.50 | 0.44 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.10 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↓ | 2.50 | 0.54 ↑ | 2.98 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 2.80 | 2.15 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 2.45 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hunters (ZWE) | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Hardrock | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).