Kết quả bóng đá trận Hunters FC vs FC Ulaanbaatar, 12:00 ngày 02/11/2026

Ngoại hạng Mông Cổ · 12:00 ngày 02/11/2026
Hunters FC
1 Kết thúc HT 0-5 9
FC Ulaanbaatar
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 2°C

Diễn biến trận đấu

Hunters FC Phút FC Ulaanbaatar
5'⚽ 0 - 1
5'⚽ 0 - 2 Temuulen Uuganbat
19'⚽ 0 - 3
20'⚽ 0 - 4 Temuulen Uuganbat
24'⚽ 0 - 5
24'⚽ 0 - 6 Balzhinyam B.
27'⚽ 0 - 7
27'⚽ 0 - 8 Tsend-Ayush Khurelbaatar
37'
38'
44'⚽ 0 - 9
44'⚽ 0 - 10 Temuulen Uuganbat
HT 0-5
1 - 10 ⚽50'
Ki-Tae M. 2 - 10 ⚽50'
53'⚽ 2 - 11
54'⚽ 2 - 12 Temuulen Uuganbat
60'⚽ 2 - 13 Temuulen Uuganbat
63'⚽ 2 - 14
71'⚽ 2 - 15
73'⚽ 2 - 16 Temuulen Uuganbat
76'⚽ 2 - 17
76'⚽ 2 - 18 Batmunkh E.
84'
FT 1-9

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 510
Hòa 00 00
Bại 20 50
Ghi bàn 413 2950
Mất bàn 173 336
Điểm 39 1530

Chủ = Hunters FC · Khách = FC Ulaanbaatar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hunters FC (21)Hiệp 1 / Cả trậnFC Ulaanbaatar (23)
10 (48%)Thắng/Thắng16 (70%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (9%)
4 (19%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (14%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Hunters FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011367229364
Sân nhà105143314165
Sân khách106223915204

FC Ulaanbaatar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2217238119531
Sân nhà118123910251
Sân khách11911429281

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
13
24
Sút cầu môn
2
13
Sút ngoài cầu môn
11
11
TL kiểm soát bóng
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hunters FC (30 trận)
Ghi 3.37 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
FC Ulaanbaatar (30 trận)
Ghi 3.77 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 5 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 9 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Hunters FC Thông tin FC Ulaanbaatar
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Andrei Spier
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.006.501.160.854.750.880.83-2.250.91
Live51.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓2.40 ↑10.500.21 ↓0.46 ↓-0.251.60 ↑
Mansion88Sớm13.0012.001.060.777.500.880.75-3.250.90
Live26.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓1.47 ↑10.500.33 ↓0.35 ↓-0.251.42 ↑
CrownSớm17.0013.501.010.806.500.900.90-3.000.80
Live16.00 ↓14.00 ↑1.011.75 ↑10.500.37 ↓0.54 ↓-0.251.38 ↑
18BetSớm8.006.501.170.764.500.760.71-2.250.81
Live41.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓1.90 ↑10.500.26 ↓0.41 ↓-0.251.35 ↑
1xBetSớm7.116.701.250.844.500.871.18-1.500.61
Live22.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓2.43 ↑10.500.29 ↓0.42 ↓-0.251.74 ↑
Bet 365Sớm7.006.501.220.904.750.900.85-2.250.95
Live41.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑10.500.28 ↓0.43 ↓-0.251.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.