Kết quả bóng đá trận Hunters FC vs Amtat FC, 15:00 ngày 05/10/2026

Ngoại hạng Mông Cổ · 15:00 ngày 05/10/2026
Hunters FC
6 Kết thúc HT 3-0 1
Amtat FC
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Hunters FC Phút Amtat FC
1 - 0 ⚽12'
Togoo Munkhbaatar 2 - 0 ⚽12'
3 - 0 ⚽20'
Sumyabazar A. 4 - 0 ⚽20'
Bilegjargal P. 5 - 0 ⚽32'
Bilegjargal P. 6 - 0 ⚽32'
41'
HT 3-0
50'⚽ 6 - 1
50'⚽ 6 - 2 Bilguun T.
Togoo Munkhbaatar 7 - 2 ⚽52'
8 - 2 ⚽53'
9 - 2 ⚽68'
Bilegjargal P. 10 - 2 ⚽68'
72'
11 - 2 ⚽76'
Togoo Munkhbaatar 12 - 2 ⚽76'
82'
88'
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 31 82
Hòa 00 00
Bại 02 24
Ghi bàn 187 5311
Mất bàn 411 1626
Điểm 93 246

Chủ = Hunters FC · Khách = Amtat FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hunters FC (21)Hiệp 1 / Cả trậnAmtat FC (0)
10 (48%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (5%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (19%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Hunters FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011367229364
Sân nhà105143314165
Sân khách106223915204

Amtat FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
9
5
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hunters FC (28 trận)
Ghi 3.54 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Amtat FC (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 4.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Hunters FC Thông tin Amtat FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.445.004.100.773.750.980.861.250.87
Live1.03 ↓41.00 ↑51.00 ↑2.80 ↑7.500.23 ↓0.19 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.306.005.500.855.250.950.902.000.75
Live1.01 ↓26.00 ↑29.00 ↑2.04 ↑7.500.14 ↓0.17 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.455.754.600.955.500.75---
Live1.02 ↓13.00 ↑30.00 ↑2.60 ↑7.500.22 ↓---
CrownSớm1.415.004.150.784.750.920.801.250.90
Live1.27 ↓5.80 ↑5.20 ↑1.26 ↑7.500.49 ↓1.26 ↑0.250.49 ↓
LadbrokesSớm1.484.804.500.483.501.45---
Live1.01 ↓41.00 ↑71.00 ↑0.25 ↓3.502.50 ↑---
18BetSớm1.414.704.700.713.750.810.811.250.71
Live1.01 ↓14.50 ↑14.50 ↑0.67 ↓7.000.86 ↑0.65 ↓2.000.89 ↑
1xBetSớm1.505.325.150.713.501.001.101.500.64
Live1.02 ↓17.40 ↑27.00 ↑3.80 ↑7.500.16 ↓0.31 ↓0.002.26 ↑
Bet 365Sớm1.444.754.750.803.751.000.881.250.93
Live1.01 ↓41.00 ↑51.00 ↑2.80 ↑7.500.25 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.