Kết quả bóng đá trận Humenne vs MFK Lokomotiva Zvolen, 22:00 ngày 08/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 08/08/2026
Humenne 1 Kết thúc HT 1-0 0
MFK Lokomotiva Zvolen
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Humenne | Phút | |
| Cyril Vasil 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Stephen Adayilo ▼ Lukas Dvorsky | |
| 46' ⇄ | ▲ Adam Oravec ▼ Lukas Biely | |
| ▲ Igor Komjaty ▼ Mateus De Oliveira Silva | 61' ⇄ | |
| ▲ Jakub Straka ▼ Simon Ninac | 61' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jan Nemcok ▼ Kristi Qose | |
| Igor Komjaty | 68' | |
| ▲ David Petrik ▼ Jakub Peter Bamburak | 72' ⇄ | |
| ▲ Lukas Laurov ▼ Viktor Matas | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Kelechi Izuakor ▼ Bernard Petrak | |
| 75' | Kelechi Izuakor | |
| 85' ⇄ | ▲ Matthias Leitl ▼ Peter Onuoha | |
| 90+2' | Stephen Adayilo | |
| Jakub Straka | 90+3' | |
| Lukas Laurov | 90+3' | |
| ▲ Lubomir Zincak ▼ Zoran Zahradnik | 90+4' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 13 | 12 |
Chủ = Humenne · Khách = MFK Lokomotiva Zvolen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Humenne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Humenne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | - | - |
MFK Lokomotiva Zvolen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Humenne 1 (14%)Hòa 2 (29%)MFK Lokomotiva Zvolen 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/25 | Humenne | 1-2 (1-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | B |
| 10/08/24 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-1) | Humenne | - | - | B |
| 12/08/14 | Humenne | 0-3 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | B |
| 26/03/11 | MFK Lokomotiva Zvolen | 3-0 (0-0) | Humenne | - | - | B |
| 14/08/10 | Humenne | 1-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
| 28/04/10 | Humenne | 1-1 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | H |
| 19/09/09 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-1 (0-0) | Humenne | - | - | H |
Thành tích gần đây — Humenne
BBBBTTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | STK Samorin | 3-1 (2-1) | Humenne | - | - | B |
| 25/07/26 | Humenne | 1-2 (0-0) | Tatran Presov | - | - | B |
| 17/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 4-1 (2-0) | Humenne | - | - | B |
| 11/07/26 | Humenne | 0-1 (0-0) | FK Kosice | -1.25 | 3 | B |
| 08/07/26 | Lipany | 0-2 (0-0) | Humenne | - | - | T |
| 04/07/26 | TeslaStropkov | 1-3 (1-0) | Humenne | - | - | T |
| 01/07/26 | Lokomotiva Kosice | 2-2 (2-2) | Humenne | - | - | H |
| 23/06/26 | Humenne | 1-2 (0-1) | Michalovce | -1.25 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Humenne | 8-0 (6-0) | Slovan Sabinov | - | - | T |
| 23/05/26 | MFK Kezmarok | 0-6 (0-4) | Humenne | - | - | T |
| 16/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | T |
| 10/05/26 | MFK Kosice B | 1-5 (1-1) | Humenne | - | - | T |
| 02/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | Spisske Podhradie | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiva Kosice | 3-3 (2-1) | Humenne | - | - | H |
| 18/04/26 | Humenne | 2-1 (1-0) | Lipany | - | - | T |
| 11/04/26 | Poprad | 1-3 (0-0) | Humenne | - | - | T |
| 04/04/26 | Humenne | 4-1 (2-1) | TeslaStropkov | - | - | T |
| 28/03/26 | Spisska Nova Ves | 2-2 (1-0) | Humenne | - | - | H |
| 21/03/26 | Humenne | 4-0 (2-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | T |
| 15/03/26 | MFK Snina | 0-2 (0-1) | Humenne | - | - | T |
Thành tích gần đây — MFK Lokomotiva Zvolen
BHTHHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 0-1 (0-0) | Tatran Presov | - | - | B |
| 25/07/26 | Galanta | 1-1 (0-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | H |
| 18/07/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 4-1 (3-0) | Fomat Martin | - | - | T |
| 08/07/26 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1 | 3 | H |
| 04/07/26 | MFK Ruzomberok | 3-3 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | STK Samorin | 3-1 (1-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 5-2 (1-0) | MSK Zilina B | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Slavia TU Kosice | - | - | T |
| 26/04/26 | OFK Malzenice | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-2 (1-1) | Slovan Bratislava B | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
| 11/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 02/04/26 | Zlate Moravce | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-1 (0-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Humenne
MFK Lokomotiva Zvolen
1Miloslav Breda4Nikolas Bajus12Simeon Kohut16Frantisek Sitarcik17CMarek Zlacky8Cyril Vasil22Jakub Peter Bamburak40Mateus De Oliveira Silva14Simon Ninac26Zoran Zahradnik29Viktor Matas22Branko Maruniak3CErik Gasko14Lukas Filipiak33Bernard Petrak8Miroslav Gono13Kristi Qose17Matus Koros19Lukas Biely11Peter Onuoha20Lukas Dvorsky38Lazar Vrekic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Miloslav Breda
- 4Nikolas Bajus
- 8Cyril Vasil⚽ Ghi bàn 29'
- 12Simeon Kohut
- 14Simon Ninac▼ Rời sân 61'
- 16Frantisek Sitarcik
- 17Marek Zlacky C
- 22Jakub Peter Bamburak▼ Rời sân 72'
- 26Zoran Zahradnik▼ Rời sân 90+4'
- 29Viktor Matas▼ Rời sân 72'
- 40Mateus De Oliveira Silva▼ Rời sân 61'
Khách · 343
- 3Erik Gasko C
- 8Miroslav Gono
- 11Peter Onuoha▼ Rời sân 85'
- 13Kristi Qose▼ Rời sân 65'
- 14Lukas Filipiak
- 17Matus Koros
- 19Lukas Biely▼ Rời sân 46'
- 20Lukas Dvorsky▼ Rời sân 46'
- 22Branko Maruniak
- 33Bernard Petrak▼ Rời sân 74'
- 38Lazar Vrekic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
614
Sút cầu môn
25
Tấn công
7686
Tấn công nguy hiểm
3761
Sút ngoài cầu môn
49
Đá phạt trực tiếp
76
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Việt vị
12
Quả ném biên
1215
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Humenne (30 trận)
Ghi 3.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
MFK Lokomotiva Zvolen (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Humenne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Miroslav Nemec | HLV | Dusan Toth |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.25 ↓ | 2.30 ↓ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.05 ↓ | 2.40 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.25 | 2.28 | 0.76 | 2.75 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.95 ↓ | 2.27 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.29 | 2.43 | 0.96 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.66 ↑ | 3.14 ↓ | 2.36 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.10 | 2.30 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.45 | 0.91 | 2.75 | 0.78 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.30 ↓ | 2.40 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.11 | 3.16 | 2.11 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.83 ↓ | 3.20 ↑ | 2.35 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.10 | 2.30 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.48 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.10 ↓ | 2.34 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.77 | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.50 | 2.35 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.90 | 2.30 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.