Kết quả bóng đá trận Hume City vs Avondale FC, 15:15 ngày 12/09/2026
VIC Ngoại hạng · 15:15 ngày 12/09/2026
Hume City 2 Kết thúc HT 1-2 3
Avondale FC
🟨 2 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Hume City | Phút | |
| 16' | ||
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 18 | 14 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 19 |
Chủ = Hume City · Khách = Avondale FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hume City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (39%) | Thắng/Thắng | 16 (41%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Hume City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 15 | 4 | 7 | 51 | 36 | 49 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 21 | 14 | 26 | 2 |
| Sân khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 30 | 22 | 23 | 4 |
Avondale FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 15 | 2 | 9 | 65 | 34 | 47 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 45 | 13 | 29 | 1 |
| Sân khách | 13 | 6 | 0 | 7 | 20 | 21 | 18 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
03
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hume City (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Avondale FC (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hume City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Zoran Markovski | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.62 | 2.21 | 0.79 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.62 | 2.18 ↓ | 0.79 | 3.00 | 0.83 | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.30 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.38 | 0.82 | 3.00 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.40 | 2.32 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 24.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.26 ↓ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.65 | 2.35 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.25 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.40 | 2.32 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.75 | 2.13 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.37 | 2.41 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.89 ↑ | 1.16 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.37 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.30 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.35 | 5.60 | 5.50 | 0.08 | 0.92 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.30 ↓ | 4.50 | 0.34 ↑ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.30 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hume City | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Avondale FC | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).