Kết quả bóng đá trận Humble Lions vs Racing United, 03:00 ngày 26/10/2026
Ngoại hạng Jamaica · 03:00 ngày 26/10/2026
Humble Lions 1 Kết thúc HT 1-2 2
Racing United
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Humble Lions | Phút | |
| 5' | ||
| 17' | ||
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Nickyle Ellis | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 | |
| 39' | ⚽ 0 - 4 Nickyle Ellis | |
| Barrett A. 1 - 4 ⚽ | 45' | |
| 45' | ||
| HT 1-2 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 5 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 2 | 22 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 18 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 2 | 17 |
Chủ = Humble Lions · Khách = Racing United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Humble Lions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 15 (37%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Humble Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Racing United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 14 | 18 | 7 | 53 | 34 | 60 | 6 |
| Sân nhà | 20 | 7 | 10 | 3 | 26 | 12 | 31 | 5 |
| Sân khách | 19 | 7 | 8 | 4 | 27 | 22 | 29 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
22
Sút bóng
925
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
820
TL kiểm soát bóng
39%61%
Quả ném biên
03
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Humble Lions (7 trận)
Ghi 0.29 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Racing United (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Humble Lions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.20 | 5.10 | 1.24 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | -1.50 | 1.09 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.18 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | -2.00 | 0.99 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.70 | 4.55 | 1.33 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.79 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.27 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.70 | 4.55 | 1.33 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.79 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.90 | 4.75 | 1.31 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.80 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 15.50 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 7.20 | 4.72 | 1.24 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.97 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 5.50 | 1.24 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.80 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 9.20 | 5.50 | 1.25 | 0.60 | 2.75 | 1.20 | 1.00 | -1.50 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 5.75 | 1.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -2.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.