Kết quả bóng đá trận Humaita FBC vs Sport Colonial, 01:00 ngày 12/07/2026
Hạng 3 Paraguay · 01:00 ngày 12/07/2026
Humaita FBC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sport Colonial
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Humaita FBC | Phút | |
| FT 1-0 | ||
| 85' | ||
| 64' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| HT 0-0 | ||
| 45' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 7 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 2 | 6 |
| Điểm | 6 | 3 | 9 | 3 |
Chủ = Humaita FBC · Khách = Sport Colonial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Humaita FBC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Humaita FBC
BTTBTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Atletico Juventud | 1-0 (0-0) | Humaita FBC | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Humaita FBC | 3-1 (1-1) | General Caballero CG | - | - | T |
| 10/06/26 | General Caballero Zeballos Cue | 0-3 (0-1) | Humaita FBC | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/08/25 | Humaita FBC | 2-4 (2-3) | General Caballero LJM | - | - | B |
| 21/07/25 | Capitan Figari | 1-5 (1-3) | Humaita FBC | - | - | T |
| 09/07/25 | Humaita FBC | 1-0 (1-0) | Independiente Luque | - | - | T |
| 05/06/25 | Humaita FBC | 7-1 (4-1) | Cristobal Colon | - | - | T |
| 11/07/24 | Humaita FBC | 2-4 (1-2) | Sport Union Piribebuy | - | - | B |
| 30/05/24 | Humaita FBC | 2-0 (1-0) | 1 de Marzo FBC | - | - | T |
| 28/04/23 | Humaita FBC | 2-2 (2-1) | General Diaz | - | - | H |
| 13/08/21 | Humaita FBC | 2-2 (0-2) | Independiente Luque | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sport Colonial
TBBBBTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Sport Colonial | 1-0 (1-0) | General Caballero Zeballos Cue | 0 | 3 | T |
| 03/07/26 | 1º de Marzo FDM | 3-2 (2-1) | Sport Colonial | -0.5 | 3 | B |
| 22/05/26 | Fulgencio Yegros | 2-1 (0-0) | Sport Colonial | - | - | B |
| 11/08/25 | Clube Oriental | 3-0 (2-0) | Sport Colonial | - | - | B |
| 10/07/25 | Sport Colonial | 0-6 (0-3) | Guarani de Fram | - | - | B |
| 29/05/25 | Capitan Figari | 0-4 (0-1) | Sport Colonial | - | - | T |
| 16/07/24 | Sport Colonial | 1-0 (0-0) | General Caballero Zeballos Cue | - | - | T |
| 31/05/24 | Sport Colonial | 0-0 (0-0) | Fulgencio Yegros | - | - | H |
| 11/05/23 | Sport Colonial | 0-3 (0-2) | Sportivo Valois Rivarola | - | - | B |
| 05/08/22 | Sport Colonial | 0-9 (0-2) | Olimpia Asuncion | - | - | B |
| 30/06/22 | Sport Colonial | 3-2 (2-1) | Sol de America Pastoreo | - | - | T |
| 11/08/21 | Sport Colonial | 1-2 (0-1) | Sportivo Ameliano | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2515
Sút cầu môn
106
Tấn công
8494
Tấn công nguy hiểm
84102
Sút ngoài cầu môn
159
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Humaita FBC (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Sport Colonial (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Humaita FBC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Sport Colonial (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Humaita FBC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.20 | 2.60 | 0.84 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.41 | 3.20 | 2.60 | 0.84 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 0.97 | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.60 | 0.71 | 2.25 | 0.86 | 0.72 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.40 | 3.15 | 2.60 | 0.71 | 2.25 | 0.86 | 0.72 | 0.00 | 0.84 | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.78 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.20 ↓ | 2.58 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.