Kết quả bóng đá trận Hull U21 vs Brentford U21, 01:00 ngày 09/09/2026
Cúp Liên đoàn U21 Anh · 01:00 ngày 09/09/2026
Hull U21 1 Kết thúc HT 1-1 1
Brentford U21
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Hull U21 | Phút | |
| Devine E. J. 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 27' | ||
| 35' | ⚽ 1 - 1 | |
| 35' | ⚽ 1 - 2 Holland I. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 20 | 17 |
| Điểm | 2 | 3 | 11 | 16 |
Chủ = Hull U21 · Khách = Brentford U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hull U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
10
Sút bóng
68
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
44%56%
Quả ném biên
95
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hull U21 (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Brentford U21 (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hull U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.90 | 0.84 | 3.50 | 0.99 | 0.89 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.57 | 0.71 | 3.50 | 0.63 | 0.69 | -1.00 | 0.64 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 1.67 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 4.05 | 1.58 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.30 ↑ | 8.33 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 5.25 | 1.43 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.25 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 4.50 | 1.54 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 1.20 | -0.75 | 0.59 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.30 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 4.25 | 1.61 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.93 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 4.40 | 1.65 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.90 | 1.37 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.07 | 5.50 | 1.51 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.69 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.11 ↓ | 9.88 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.