Kết quả bóng đá trận Hull City (W) vs Norwich City (W), 20:00 ngày 23/08/2026
Conference North Nữ (Anh) · 20:00 ngày 23/08/2026
Hull City (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Norwich City (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Hull City (W) | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | ||
| 21' | ||
| 21' | ||
| 26' | ||
| 26' | ||
| 40' | ||
| 40' | ||
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | ||
| 90+3' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 28 | 11 |
| Điểm | 0 | 5 | 5 | 18 |
Chủ = Hull City (W) · Khách = Norwich City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hull City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 15 (47%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Hull City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 17 | - | - |
Norwich City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Hull City (W)
THBBHBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Loughborough Lightning (W) | 2-3 (1-1) | Hull City (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Rugby Borough (W) | 1-1 (0-0) | Hull City (W) | - | - | H |
| 12/04/26 | Hull City (W) | 0-7 (0-4) | Burnley (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Derby County (W) | 3-0 (2-0) | Hull City (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Hull City (W) | 2-2 (1-1) | Middlesbrough (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | West Bromwich WFC (W) | 2-1 (1-0) | Hull City (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Hull City (W) | 2-1 (1-1) | Sporting Khalsa (W) | - | - | T |
| 25/02/26 | Hull City (W) | 0-1 (0-1) | Loughborough Lightning (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 5-0 (2-0) | Hull City (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hull City (W) | 1-3 (0-1) | Stoke City (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | Sporting Khalsa (W) | 2-2 (0-0) | Hull City (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Liverpool Feds (W) | 4-1 (1-0) | Hull City (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Hull City (W) | 2-6 (0-4) | Birmingham (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Mancunian Unity (W) | 1-2 (0-0) | Hull City (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Halifax Town (W) | 2-0 (1-0) | Hull City (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Stourbridge (W) | 1-7 (0-3) | Hull City (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Middlesbrough (W) | 1-2 (1-2) | Hull City (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Hull City (W) | 0-4 (0-2) | Rugby Borough (W) | - | - | B |
| 31/10/25 | Loughborough Lightning (W) | 0-2 (0-0) | Hull City (W) | 0 | 3 | T |
| 26/10/25 | Halifax Town (W) | 1-4 (1-0) | Hull City (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Norwich City (W)
HTTTBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Norwich City (W) | 1-1 (0-0) | Huddersfield (W) | - | - | H |
| 12/04/26 | Dulwich Hamlet (W) | 1-4 (1-2) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Milton Keynes Dons (W) | 0-4 (0-0) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 18/02/26 | Norwich City (W) | 3-1 (2-0) | AFC Sudbury (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Norwich City (W) | 2-3 (1-1) | Fulham (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | Norwich City (W) | 3-2 (1-1) | Queens Park Rangers (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Old Actonians (W) | 0-3 (0-1) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Norwich City (W) | 1-0 (0-0) | Dulwich Hamlet (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Cambridge United (W) | 1-2 (0-1) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Burnley (W) | 4-0 (3-0) | Norwich City (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Norwich City (W) | 1-2 (1-2) | Brighton (W) U21 | - | - | B |
| 02/11/25 | Norwich City (W) | 9-2 (5-1) | Chesham United (W) | - | - | T |
| 26/10/25 | Stevenage Borough (W) | 3-4 (2-1) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Norwich City (W) | 5-0 (4-0) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Cambridge United (W) | 0-1 (0-1) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Real Bedford (W) | 2-0 (1-0) | Norwich City (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Queens Park Rangers (W) | 0-2 (0-0) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 20/08/25 | Norwich City (W) | 2-0 (1-0) | Peterborough (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | Norwich City (W) | 4-0 (1-0) | Old Actonians (W) | - | - | T |
| 03/08/25 | Norwich City (W) | 0-4 (0-4) | Watford (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
68
Tấn công
7780
Tấn công nguy hiểm
4551
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hull City (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Norwich City (W) (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hull City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.66 | 3.16 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 19.60 ↑ | 5.70 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.05 | 0.75 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.55 ↑ | 4.00 ↑ | 2.20 ↓ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.19 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 3.06 ↑ | 3.93 ↑ | 1.88 ↓ | 0.84 | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 4.50 | 2.93 | 1.34 | 3.50 | 0.52 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 45.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 4.33 | 2.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.30 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.