Kết quả bóng đá trận Hull City (W) vs Liverpool Feds (W), 20:00 ngày 30/08/2026

Conference North Nữ (Anh) · 20:00 ngày 30/08/2026
Hull City (W)
1 Kết thúc HT 0-0 4
Liverpool Feds (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Hull City (W) Phút Liverpool Feds (W)
HT 0-0
60'
61'⚽ 0 - 1
70'⚽ 0 - 2
71'⚽ 0 - 3
77'⚽ 0 - 4
1 - 4 ⚽90+2'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 14
Hòa 10 32
Bại 22 64
Ghi bàn 23 921
Mất bàn 66 2718
Điểm 13 614

Chủ = Hull City (W) · Khách = Liverpool Feds (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hull City (W) (33)Hiệp 1 / Cả trậnLiverpool Feds (W) (33)
4 (12%)Thắng/Thắng6 (18%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (9%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (12%)Hòa/Thắng5 (15%)
4 (12%)Hòa/Hòa3 (9%)
1 (3%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
15 (45%)Bại/Bại10 (30%)

Bảng xếp hạng

Hull City (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31024838
Sân nhà200216012
Sân khách11003233
6 gần6123617--

Liverpool Feds (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng320111563
Sân nhà11005134
Sân khách21016432
6 gần61321412--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Hull City (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Liverpool Feds (W) 5 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG WNPL25/01/26Liverpool Feds (W)4-1 (1-0)Hull City (W)3-6--B
ENG WNPL14/09/25Hull City (W)1-3 (1-0)Liverpool Feds (W)4-8--B
ENG WNPL16/02/25Liverpool Feds (W)2-0 (1-0)Hull City (W)11-0--B
ENG WNPL08/09/24Hull City (W)2-4 (2-1)Liverpool Feds (W)2-12--B
ENG FA WNLC28/11/21Hull City (W)1-2 (0-1)Liverpool Feds (W)0-4--B

Thành tích gần đây — Hull City (W)

BTHBBHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG WNPL23/08/26Hull City (W)0-2 (0-1)Norwich City (W)4-5--B
ENG WNPL16/08/26Loughborough Lightning (W)2-3 (1-1)Hull City (W)3-4--T
ENG WNPL26/04/26Rugby Borough (W)1-1 (0-0)Hull City (W)---H
ENG WNPL12/04/26Hull City (W)0-7 (0-4)Burnley (W)4-11--B
ENG WNPL29/03/26Derby County (W)3-0 (2-0)Hull City (W)9-2--B
ENG WNPL22/03/26Hull City (W)2-2 (1-1)Middlesbrough (W)4-10--H
ENG WNPL15/03/26West Bromwich WFC (W)2-1 (1-0)Hull City (W)10-2--B
ENG WNPL08/03/26Hull City (W)2-1 (1-1)Sporting Khalsa (W)7-6--T
ENG WNPL25/02/26Hull City (W)0-1 (0-1)Loughborough Lightning (W)1-7--B
ENG WNPL22/02/26Wolverhampton Wanderers WFC (W)5-0 (2-0)Hull City (W)8-5--B
ENG WNPL08/02/26Hull City (W)1-3 (0-1)Stoke City (W)12-6--B
ENG WNPL01/02/26Sporting Khalsa (W)2-2 (0-0)Hull City (W)---H
ENG WNPL25/01/26Liverpool Feds (W)4-1 (1-0)Hull City (W)3-6--B
ENG FA WNLC18/01/26Hull City (W)2-6 (0-4)Birmingham (W)1-10--B
ENG FA WNLC14/12/25Mancunian Unity (W)1-2 (0-0)Hull City (W)---T
ENG WNPL07/12/25Halifax Town (W)2-0 (1-0)Hull City (W)9-2--B
ENG FA WNLC23/11/25Stourbridge (W)1-7 (0-3)Hull City (W)---T
ENG WNPL16/11/25Middlesbrough (W)1-2 (1-2)Hull City (W)---T
ENG WNPL02/11/25Hull City (W)0-4 (0-2)Rugby Borough (W)---B
ENG WNPL31/10/25Loughborough Lightning (W)0-2 (0-0)Hull City (W)8-303T

Thành tích gần đây — Liverpool Feds (W)

BTHHBHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/18 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG WNPL23/08/26Peterborough (W)3-2 (2-0)Liverpool Feds (W)---B
ENG WNPL16/08/26Liverpool Feds (W)5-1 (1-1)Derby County (W)6-4--T
ENG WNPL26/04/26Derby County (W)1-1 (1-1)Liverpool Feds (W)9-6--H
ENG WNPL12/04/26Liverpool Feds (W)3-3 (2-1)Rugby Borough (W)5-2--H
ENG WNPL05/04/26West Bromwich WFC (W)3-2 (1-1)Liverpool Feds (W)3-2--B
ENG WNPL29/03/26Middlesbrough (W)1-1 (0-1)Liverpool Feds (W)10-1--H
ENG WNPL22/03/26Liverpool Feds (W)4-1 (4-1)Halifax Town (W)---T
ENG WNPL08/03/26Stoke City (W)3-2 (1-0)Liverpool Feds (W)5-3--B
ENG WNPL01/03/26Liverpool Feds (W)5-0 (4-0)Sporting Khalsa (W)7-6--T
ENG WNPL22/02/26Loughborough Lightning (W)2-2 (2-2)Liverpool Feds (W)5-5--H
ENG WNPL13/02/26Liverpool Feds (W)0-2 (0-0)Burnley (W)3-5--B
ENG WNPL25/01/26Liverpool Feds (W)4-1 (1-0)Hull City (W)3-6--T
ENG FA WNLC14/12/25Newcastle (W)4-0 (3-0)Liverpool Feds (W)6-2--B
ENG WNPL07/12/25Wolverhampton Wanderers WFC (W)5-1 (4-1)Liverpool Feds (W)---B
ENG WNPL30/11/25Liverpool Feds (W)2-3 (0-0)Stoke City (W)9-5--B
ENG FA WNLC23/11/25Liverpool Feds (W)5-0 (2-0)Boldmere St.Michaels (W)---T
ENG WNPL16/11/25Halifax Town (W)0-1 (0-0)Liverpool Feds (W)5-8--T
ENG WPR LC09/11/25Middlesbrough (W)1-1 (0-0)Liverpool Feds (W)---H
ENG WNPL02/11/25Liverpool Feds (W)0-1 (0-1)Derby County (W)---B
ENG WNPL30/10/25Burnley (W)3-2 (2-1)Liverpool Feds (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
77
73
Tấn công nguy hiểm
47
50
Sút ngoài cầu môn
8
4
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B5
T5 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hull City (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Liverpool Feds (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hull City (W)Liverpool Feds (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hull City (W)Liverpool Feds (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
41
Thắng 1
35
Hòa
26
Thua 1
93
Thua 2+
Hull City (W)Liverpool Feds (W)

Thông tin đội bóng

Hull City (W) Thông tin Liverpool Feds (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
WewbetSớm3.813.931.670.913.250.790.88-0.750.82
Live7.90 ↑4.23 ↑1.22 ↓2.70 ↑4.500.13 ↓1.49 ↑0.000.41 ↓
18BetSớm3.803.701.700.693.000.880.73-0.750.83
Live3.804.00 ↑1.700.88 ↑3.250.76 ↓0.74 ↑-0.750.90 ↑
PinnacleSớm3.543.711.740.933.250.780.78-0.750.94
Live3.71 ↑3.74 ↑1.740.92 ↓3.250.82 ↑0.82 ↑-0.750.92 ↓
1xBetSớm4.034.001.691.203.500.590.43-1.501.65
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓4.14 ↑5.500.14 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm3.903.901.670.953.250.850.90-0.750.90
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑5.500.11 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm3.903.601.701.103.500.62---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.