Kết quả bóng đá trận Hull City vs Nice, 21:00 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 15/08/2026
Hull City
0 Kết thúc HT 0-0 0
Nice
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Kingston Communications Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 11 54
Bại 21 34
Ghi bàn 33 87
Mất bàn 53 911
Điểm 14 1110

Chủ = Hull City · Khách = Nice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hull City (12)Hiệp 1 / Cả trậnNice (11)
2 (17%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (33%)Hòa/Hòa4 (36%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (9%)
2 (17%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích gần đây — Hull City

BHTTTTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Eintracht Frankfurt2-0 (1-0)Hull City1-0-0.53.75B
INT CF01/08/26Kasimpasa1-1 (0-0)Hull City3-4+0.252.25H
INT CF28/07/26Caykur Rizespor1-2 (0-0)Hull City3-1+0.52.75T
INT CF25/07/26Konyaspor0-3 (0-1)Hull City3-502.75T
ENG LCH23/05/26Hull City1-0 (0-0)Middlesbrough1-3-0.252.25T
ENG LCH12/05/26Millwall0-2 (0-0)Hull City6-8-0.752.5T
ENG LCH09/05/26Hull City0-0 (0-0)Millwall0-5-0.252.5H
ENG LCH02/05/26Hull City2-1 (1-1)Norwich City1-7+0.753T
ENG LCH25/04/26Charlton Athletic2-1 (1-1)Hull City5-1102.5B
ENG LCH22/04/26Leicester City2-2 (0-1)Hull City9-8-0.52.5H
ENG LCH18/04/26Hull City1-1 (1-0)Birmingham City2-602.5H
ENG LCH11/04/26Sheffield United2-1 (0-1)Hull City15-4-0.753B
ENG LCH07/04/26Hull City0-0 (0-0)Coventry City2-4-0.52.75H
ENG LCH03/04/26Oxford United1-1 (1-1)Hull City1-502.5H
ENG LCH21/03/26Hull City3-1 (2-1)Sheffield Wednesday4-4+1.52.75T
ENG LCH14/03/26West Bromwich(WBA)3-0 (1-0)Hull City10-2-0.252.25B
ENG LCH11/03/26Wrexham1-2 (0-1)Hull City8-4-0.52.5T
ENG LCH07/03/26Hull City1-3 (1-1)Millwall5-2-0.252.25B
ENG LCH04/03/26Ipswich Town1-0 (0-0)Hull City6-4-1.252.75B
ENG LCH28/02/26Portsmouth0-1 (0-0)Hull City11-2-0.252.5T

Thành tích gần đây — Nice

HBBTTTHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Cagliari0-0 (0-0)Nice4-1+0.252.75H
INT CF01/08/26Nice1-3 (1-2)Fleury Merogis U.S.---B
INT CF31/07/26Juventus2-0 (1-0)Nice3-1-12.75B
INT CF25/07/26Marseille0-3 (0-2)Nice7-0-0.53T
INT CF18/07/26Nice4-0 (2-0)Nimes2-2+23.25T
FRA D230/05/26Nice4-1 (0-0)Saint Etienne6-4+0.52.25T
FRA D227/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Nice6-602.75H
FRAC23/05/26Lens3-1 (2-1)Nice9-7-0.52.25B
FRA D118/05/26Nice0-0 (0-0)Metz10-4+1.252.75H
FRA D111/05/26AJ Auxerre2-1 (1-1)Nice10-1-0.252.5B
FRA D103/05/26Nice1-1 (0-0)Lens7-8-0.753H
FRA D127/04/26Marseille1-1 (0-0)Nice7-1-13.25H
FRAC23/04/26Strasbourg0-2 (0-0)Nice2-9-0.52.5T
FRA D119/04/26Lille0-0 (0-0)Nice5-3-12.5H
FRA D112/04/26Nice1-1 (0-1)Le Havre5-2+0.52.5H
FRA D104/04/26Strasbourg3-1 (3-0)Nice4-10-0.52.75B
FRA D122/03/26Nice0-4 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)2-5-1.253.5B
FRA D115/03/26Angers0-2 (0-0)Nice7-6+0.252.5T
FRA D108/03/26Nice0-4 (0-2)Rennes7-102.75B
FRAC05/03/26Lorient0-0 (0-0)Nice0-8-0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
1
Sút bóng
12
15
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
56
62
Tấn công nguy hiểm
36
34
Sút ngoài cầu môn
9
9
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hull City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Nice (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
14
B.thắng H1
53
B.thắng H2
Hull CityNice

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Hull CityNice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
50
Thắng 1
68
Hòa
31
Thua 1
36
Thua 2+
Hull CityNice

Thông tin đội bóng

Hull City Thông tin Nice
1904 Thành lập 1904
Kingston Communications Stadium Sân nhà Allianz Riviera
25417 Sức chứa 35624
Sergej Jakirovic HLV Olivier Pantaloni
Hull Khu vực Nice
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.403.302.900.842.500.921.050.250.73
Live13.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑5.90 ↑0.500.02 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
VcbetSớm1.853.703.500.783.000.900.830.500.87
Live8.00 ↑1.17 ↓9.00 ↑2.95 ↑0.500.21 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm2.153.352.831.012.750.810.990.250.85
Live17.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm1.903.653.551.203.500.55---
Live19.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑6.00 ↑0.500.04 ↓---
10BETSớm1.873.653.550.853.000.86---
Live6.83 ↑1.25 ↓7.35 ↑2.52 ↑0.500.29 ↓---
12betSớm2.153.352.831.012.750.810.990.250.85
Live17.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm2.163.402.750.892.750.910.940.250.88
Live5.50 ↑1.33 ↓6.70 ↑4.16 ↑0.500.12 ↓0.92 ↓0.000.96 ↑
SbobetSớm2.093.192.850.852.750.950.920.250.90
Live11.50 ↑1.07 ↓12.50 ↑5.55 ↑0.500.08 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm2.113.512.900.812.750.950.880.250.90
Live8.20 ↑1.19 ↓9.15 ↑4.30 ↑0.500.13 ↓0.82 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.303.102.750.752.500.95---
Live7.50 ↑1.13 ↓8.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.863.803.500.813.000.920.860.500.86
Live14.50 ↑1.06 ↓17.00 ↑6.86 ↑0.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.223.412.870.963.000.830.950.250.83
Live12.60 ↑1.08 ↓13.72 ↑2.91 ↑0.500.25 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
BwinSớm2.303.102.750.752.500.93---
Live8.25 ↑1.14 ↓8.75 ↑0.93 ↑0.500.72 ↓---
1xBetSớm1.754.063.421.113.500.620.390.001.68
Live6.89 ↑1.31 ↓6.23 ↑1.26 ↑0.250.64 ↑0.95 ↑0.000.86 ↓
Bet 365Sớm1.803.803.400.803.001.000.830.500.98
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm2.153.203.000.752.500.95---
Live4.20 ↑1.44 ↓4.80 ↑1.20 ↑0.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.