Kết quả bóng đá trận Hull City vs Manchester United, 18:30 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Anh · 18:30 ngày 22/08/2026
Hull City 2 Kết thúc HT 2-0 0
Manchester United
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Kingston Communications Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Hull City
Manchester United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Darren England
1'
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oliver McBurnie (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Semi Ajayi (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Semi Ajayi 1-0
🎯 Dứt điểm - Oliver McBurnie (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Belloumi (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (chân trái) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (chân trái) — chệch khung thành
34'
🟨 Thẻ vàng - Patrick Dorgu
35'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nobel Mendy 2-0, kiến tạo: Regan Slater
🎯 Dứt điểm - Nobel Mendy (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Matty Crooks
44'
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Marcus Rashford, ra Patrick Dorgu
48'
🚩 Việt vị
50'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Ayden Heaven (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Ayden Heaven (đánh đầu) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Belloumi (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lucas Herrington, ra Nobel Mendy
🔁 Thay người: vào Patrick McNair, ra Semi Ajayi
66'
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Noussair Mazraoui (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Benjamin Sesko, ra Andrey Santos
67'
🔁 Thay người: vào Kobbie Mainoo, ra Youri Tielemans
🔁 Thay người: vào Cody Drameh, ra Lewie Coyle
🔁 Thay người: vào Liam Millar, ra Elliot Stroud
🎯 Dứt điểm - Cody Drameh (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan John Giles (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — chệch khung thành
77'
🚩 Việt vị
78'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân phải) — bị cản phá
78'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Diogo Dalot, ra Noussair Mazraoui
80'
🔁 Thay người: vào Shea Lacey, ra Matheus Cunha
82'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Kobbie Mainoo (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Harry Maguire (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Matt Targett, ra Ryan John Giles
89'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân trái) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Sesko (đánh đầu) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Harry Maguire (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Liam Millar
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Hull City | Phút | |
| Semi Ajayi 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 34' | Patrick Dorgu | |
| Nobel Mendy(Assists:Regan Slater) (Kiến tạo: Regan Slater) 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| Matty Crooks | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marcus Rashford ▼ Patrick Dorgu | |
| ▲ Lucas Herrington ▼ Nobel Mendy | 64' ⇄ | |
| ▲ Patrick McNair ▼ Semi Ajayi | 64' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Benjamin Sesko ▼ Andrey Santos | |
| 67' ⇄ | ▲ Kobbie Mainoo ▼ Youri Tielemans | |
| ▲ Cody Drameh ▼ Lewie Coyle | 70' ⇄ | |
| ▲ Liam Millar ▼ Elliot Stroud | 71' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Diogo Dalot ▼ Noussair Mazraoui | |
| 80' ⇄ | ▲ Shea Lacey ▼ Matheus Cunha | |
| ▲ Matt Targett ▼ Ryan John Giles | 85' ⇄ | |
| Liam Millar | 90+6' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 5 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 12 |
Chủ = Hull City · Khách = Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hull City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hull City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 | 6 |
| Sân nhà | 23 | 11 | 5 | 7 | 35 | 34 | 38 | 8 |
| Sân khách | 23 | 10 | 5 | 8 | 35 | 32 | 35 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Manchester United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Hull City 1 (8%)Hòa 2 (17%)Manchester United 9 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/17 | Manchester United | 0-0 (0-0) | Hull City | -2 | 3.25 | H |
| 27/01/17 | Hull City | 2-1 (1-0) | Manchester United | -1 | 2.75 | T |
| 11/01/17 | Manchester United | 2-0 (0-0) | Hull City | -1.75 | 3 | B |
| 27/08/16 | Hull City | 0-1 (0-0) | Manchester United | -1 | 2.5 | B |
| 24/05/15 | Hull City | 0-0 (0-0) | Manchester United | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/11/14 | Manchester United | 3-0 (2-0) | Hull City | -1.5 | 3 | B |
| 07/05/14 | Manchester United | 3-1 (1-0) | Hull City | -1.25 | 3 | B |
| 26/12/13 | Hull City | 2-3 (2-2) | Manchester United | -1 | 2.5 | B |
| 23/01/10 | Manchester United | 4-0 (1-0) | Hull City | -2.25 | 3.25 | B |
| 27/12/09 | Hull City | 1-3 (0-1) | Manchester United | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/05/09 | Hull City | 0-1 (0-1) | Manchester United | 0 | 2.5 | B |
| 01/11/08 | Manchester United | 4-3 (3-1) | Hull City | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Hull City
HBHTTTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Nice | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Eintracht Frankfurt | 2-0 (1-0) | Hull City | -0.5 | 3.75 | B |
| 01/08/26 | Kasimpasa | 1-1 (0-0) | Hull City | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/07/26 | Caykur Rizespor | 1-2 (0-0) | Hull City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Hull City | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Hull City | 1-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Millwall | 0-2 (0-0) | Hull City | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Hull City | 2-1 (1-1) | Norwich City | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Charlton Athletic | 2-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Leicester City | 2-2 (0-1) | Hull City | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Sheffield United | 2-1 (0-1) | Hull City | -0.75 | 3 | B |
| 07/04/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Coventry City | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Oxford United | 1-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Hull City | 3-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (1-0) | Hull City | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Wrexham | 1-2 (0-1) | Hull City | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Hull City | 1-3 (1-1) | Millwall | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Ipswich Town | 1-0 (0-0) | Hull City | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Manchester United
BHHTTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Manchester United | 2-4 (1-1) | AC Milan | +0.5 | 3 | B |
| 13/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Leeds United | +0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 3.5 | H |
| 01/08/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Rosenborg BK | 0-5 (0-1) | Manchester United | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Wrexham | +1 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-2) | Manchester United | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Nottingham Forest | +1 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sunderland A.F.C | 0-0 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Manchester United | 3-2 (2-0) | Liverpool | 0 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Manchester United | 2-1 (2-0) | Brentford | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | T |
| 14/04/26 | Manchester United | 1-2 (0-2) | Leeds United | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Manchester United | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Manchester United | 3-1 (0-0) | Aston Villa | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Newcastle United | 2-1 (1-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Crystal Palace | +1 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Everton | 0-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | West Ham United | 1-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | Manchester United | 2-0 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Hull City
Manchester United
19Konstantinos Tzolakis2CLewie Coyle3Ryan John Giles6Semi Ajayi15John Egan32Nobel Mendy10Belloumi21Elliot Stroud25Matty Crooks27Regan Slater9Oliver McBurnie1Senne Lammens3Noussair Mazraoui5Harry Maguire23Luke Shaw26Ayden Heaven17Andrey Santos18Youri Tielemans8CBruno Fernandes13Patrick Dorgu19Bryan Mbeumo10Matheus Cunha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Lewie Coyle C▼ Rời sân 70'
- 3Ryan John Giles▼ Rời sân 85'
- 6Semi Ajayi⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 64'
- 9Oliver McBurnie
- 10Belloumi
- 15John Egan
- 19Konstantinos Tzolakis
- 21Elliot Stroud▼ Rời sân 71'
- 25Matty Crooks🟨 Thẻ vàng 42'
- 27Regan Slater🎯 Kiến tạo 38'
- 32Nobel Mendy⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 64'
Khách · 4231
- 1Senne Lammens
- 3Noussair Mazraoui▼ Rời sân 80'
- 5Harry Maguire
- 8Bruno Fernandes C
- 10Matheus Cunha▼ Rời sân 80'
- 13Patrick Dorgu🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'
- 17Andrey Santos▼ Rời sân 67'
- 18Youri Tielemans▼ Rời sân 67'
- 19Bryan Mbeumo
- 23Luke Shaw
- 26Ayden Heaven
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
821
Sút cầu môn
45
Tấn công
65129
Tấn công nguy hiểm
2597
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
253654
TL chuyền bóng thành công
70%88%
Phạm lỗi
109
Việt vị
03
Cứu thua
52
Tắc bóng
114
Quả ném biên
1030
Cắt bóng
62
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
1924
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.261.81
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B9T9 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hull City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Manchester United (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hull City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1878 |
| Kingston Communications Stadium | Sân nhà | Old Trafford |
| 25417 | Sức chứa | 76180 |
| Sergej Jakirovic | HLV | Michael Carrick |
| Hull | Khu vực | Manchester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.10 | 4.30 | 1.40 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 7.25 ↑ | 4.90 ↑ | 1.30 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.20 | 4.30 | 1.43 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -1.25 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 155.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.40 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.30 | 4.30 | 1.45 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.70 | 1.45 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.60 | 1.46 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.59 ↑ | 100.00 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.30 | 4.30 | 1.45 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.43 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 46.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.10 | 4.08 | 1.44 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -1.25 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 130.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.75 | 4.57 | 1.46 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.44 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.47 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.47 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.50 | 8.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.70 | 4.57 | 1.43 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.71 ↑ | 29.29 ↑ | 3.47 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.25 | 4.85 | 1.27 | 1.33 | 3.50 | 0.53 | 0.99 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.50 ↑ | 200.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 1.75 | 2.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.41 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.52 | 4.84 | 1.53 | 0.73 | 2.50 | 1.28 | 0.72 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 331.00 ↑ | 4.42 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.83 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.44 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.38 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.44 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.44 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↑ | -1.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hull City | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Manchester United | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).