Kết quả bóng đá trận Hull City vs Manchester United, 18:30 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Anh · 18:30 ngày 22/08/2026
Hull City
2 Kết thúc HT 2-0 0
Manchester United
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Kingston Communications Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Hull CityManchester United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Darren England
1'
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oliver McBurnie (đánh đầu) — bị cản phá
15'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Semi Ajayi (chân phải) — vào lưới
17'
BÀN THẮNG - Semi Ajayi 1-0
17'
🎯 Dứt điểm - Oliver McBurnie (chân phải) — bị cản phá
17'
20'
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Belloumi (chân trái) — chệch khung thành
21'
25'
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (chân trái) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (chân trái) — chệch khung thành
34'
🟨 Thẻ vàng - Patrick Dorgu
35'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — bị chặn
36'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Nobel Mendy 2-0, kiến tạo: Regan Slater
38'
🎯 Dứt điểm - Nobel Mendy (đánh đầu) — vào lưới
38'
🟨 Thẻ vàng - Matty Crooks
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Marcus Rashford, ra Patrick Dorgu
48'
🚩 Việt vị
50'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Ayden Heaven (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Ayden Heaven (đánh đầu) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Belloumi (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Lucas Herrington, ra Nobel Mendy
64'
🔁 Thay người: vào Patrick McNair, ra Semi Ajayi
64'
66'
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Noussair Mazraoui (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Benjamin Sesko, ra Andrey Santos
67'
🔁 Thay người: vào Kobbie Mainoo, ra Youri Tielemans
🔁 Thay người: vào Cody Drameh, ra Lewie Coyle
70'
🔁 Thay người: vào Liam Millar, ra Elliot Stroud
71'
🎯 Dứt điểm - Cody Drameh (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Ryan John Giles (chân trái) — bị chặn
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — chệch khung thành
77'
🚩 Việt vị
78'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân phải) — bị cản phá
78'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Diogo Dalot, ra Noussair Mazraoui
80'
🔁 Thay người: vào Shea Lacey, ra Matheus Cunha
82'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Kobbie Mainoo (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Harry Maguire (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Matt Targett, ra Ryan John Giles
85'
89'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân trái) — bị chặn
89'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Sesko (đánh đầu) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Harry Maguire (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Liam Millar
90+6'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Hull City Phút Manchester United
Semi Ajayi 1 - 0 17'
34' Patrick Dorgu
Nobel Mendy(Assists:Regan Slater) (Kiến tạo: Regan Slater) 2 - 0 38'
Matty Crooks 42'
HT 2-0
46' ▲ Marcus Rashford ▼ Patrick Dorgu
▲ Lucas Herrington ▼ Nobel Mendy64'
▲ Patrick McNair ▼ Semi Ajayi64'
67' ▲ Benjamin Sesko ▼ Andrey Santos
67' ▲ Kobbie Mainoo ▼ Youri Tielemans
▲ Cody Drameh ▼ Lewie Coyle70'
▲ Liam Millar ▼ Elliot Stroud71'
80' ▲ Diogo Dalot ▼ Noussair Mazraoui
80' ▲ Shea Lacey ▼ Matheus Cunha
▲ Matt Targett ▼ Ryan John Giles85'
Liam Millar 90+6'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 10 33
Bại 02 14
Ghi bàn 47 1319
Mất bàn 18 516
Điểm 73 2112

Chủ = Hull City · Khách = Manchester United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hull City (8)Hiệp 1 / Cả trậnManchester United (8)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (13%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (13%)
3 (38%)Hòa/Hòa2 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
1 (13%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Hull City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng462110157066736
Sân nhà2311573534388
Sân khách2310583532356
6 gần632174--

Manchester United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210154311
Sân nhà11005232
Sân khách100102015
6 gần6222118--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Hull City 1 (8%)Hòa 2 (17%)Manchester United 9 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR02/02/17Manchester United0-0 (0-0)Hull City7-1-23.25H
ENG LC27/01/17Hull City2-1 (1-0)Manchester United6-10-12.75T
ENG LC11/01/17Manchester United2-0 (0-0)Hull City8-2-1.753B
ENG PR27/08/16Hull City0-1 (0-0)Manchester United1-6-12.5B
ENG PR24/05/15Hull City0-0 (0-0)Manchester United8-1-0.52.5H
ENG PR29/11/14Manchester United3-0 (2-0)Hull City7-0-1.53B
ENG PR07/05/14Manchester United3-1 (1-0)Hull City8-0-1.253B
ENG PR26/12/13Hull City2-3 (2-2)Manchester United6-5-12.5B
ENG PR23/01/10Manchester United4-0 (1-0)Hull City--2.253.25B
ENG PR27/12/09Hull City1-3 (0-1)Manchester United--1.252.75B
ENG PR24/05/09Hull City0-1 (0-1)Manchester United-02.5B
ENG PR01/11/08Manchester United4-3 (3-1)Hull City--23.25B

Thành tích gần đây — Hull City

HBHTTTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Hull City0-0 (0-0)Nice6-4+0.252.75H
INT CF08/08/26Eintracht Frankfurt2-0 (1-0)Hull City1-0-0.53.75B
INT CF01/08/26Kasimpasa1-1 (0-0)Hull City3-4+0.252.25H
INT CF28/07/26Caykur Rizespor1-2 (0-0)Hull City3-1+0.52.75T
INT CF25/07/26Konyaspor0-3 (0-1)Hull City3-502.75T
ENG LCH23/05/26Hull City1-0 (0-0)Middlesbrough1-3-0.252.25T
ENG LCH12/05/26Millwall0-2 (0-0)Hull City6-8-0.752.5T
ENG LCH09/05/26Hull City0-0 (0-0)Millwall0-5-0.252.5H
ENG LCH02/05/26Hull City2-1 (1-1)Norwich City1-7+0.753T
ENG LCH25/04/26Charlton Athletic2-1 (1-1)Hull City5-1102.5B
ENG LCH22/04/26Leicester City2-2 (0-1)Hull City9-8-0.52.5H
ENG LCH18/04/26Hull City1-1 (1-0)Birmingham City2-602.5H
ENG LCH11/04/26Sheffield United2-1 (0-1)Hull City15-4-0.753B
ENG LCH07/04/26Hull City0-0 (0-0)Coventry City2-4-0.52.75H
ENG LCH03/04/26Oxford United1-1 (1-1)Hull City1-502.5H
ENG LCH21/03/26Hull City3-1 (2-1)Sheffield Wednesday4-4+1.52.75T
ENG LCH14/03/26West Bromwich(WBA)3-0 (1-0)Hull City10-2-0.252.25B
ENG LCH11/03/26Wrexham1-2 (0-1)Hull City8-4-0.52.5T
ENG LCH07/03/26Hull City1-3 (1-1)Millwall5-2-0.252.25B
ENG LCH04/03/26Ipswich Town1-0 (0-0)Hull City6-4-1.252.75B

Thành tích gần đây — Manchester United

BHHTTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Manchester United2-4 (1-1)AC Milan4-2+0.53B
INT CF13/08/26Manchester United1-1 (1-1)Leeds United8-0+0.253H
INT CF08/08/26Manchester United1-1 (1-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3+0.253.5H
INT CF01/08/26Manchester United2-1 (0-1)Atletico Madrid4-2+0.253T
INT CF24/07/26Rosenborg BK0-5 (0-1)Manchester United1-6+1.253.5T
INT CF18/07/26Manchester United0-1 (0-1)Wrexham3-2+13.5B
ENG PR24/05/26Brighton Hove Albion0-3 (0-2)Manchester United0-3-0.53T
ENG PR17/05/26Manchester United3-2 (1-0)Nottingham Forest7-6+13T
ENG PR09/05/26Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Manchester United6-7+0.52.75H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25T
ENG PR28/04/26Manchester United2-1 (2-0)Brentford7-8+0.753T
ENG PR19/04/26Chelsea0-1 (0-1)Manchester United7-1-0.253T
ENG PR14/04/26Manchester United1-2 (0-2)Leeds United11-5+12.75B
ENG PR21/03/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Manchester United6-8+0.253H
ENG PR15/03/26Manchester United3-1 (0-0)Aston Villa6-6+0.752.75T
ENG PR05/03/26Newcastle United2-1 (1-1)Manchester United2-4-0.253B
ENG PR01/03/26Manchester United2-1 (0-1)Crystal Palace7-1+12.75T
ENG PR24/02/26Everton0-1 (0-0)Manchester United10-1+0.52.75T
ENG PR11/02/26West Ham United1-1 (0-0)Manchester United5-3+0.53H
ENG PR07/02/26Manchester United2-0 (1-0)Tottenham Hotspur7-0+0.752.75T

Đội hình

Hull CityManchester United
19Konstantinos Tzolakis2CLewie Coyle3Ryan John Giles6Semi Ajayi15John Egan32Nobel Mendy10Belloumi21Elliot Stroud25Matty Crooks27Regan Slater9Oliver McBurnie1Senne Lammens3Noussair Mazraoui5Harry Maguire23Luke Shaw26Ayden Heaven17Andrey Santos18Youri Tielemans8CBruno Fernandes13Patrick Dorgu19Bryan Mbeumo10Matheus Cunha

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
21
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
65
129
Tấn công nguy hiểm
25
97
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
1
8
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
28%
72%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
253
654
TL chuyền bóng thành công
70%
88%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
0
3
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
11
4
Quả ném biên
10
30
Cắt bóng
6
2
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
19
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.26
1.81
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B9
T9 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hull City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Manchester United (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hull CityManchester United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hull CityManchester United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
47
Thắng 1
75
Hòa
33
Thua 1
31
Thua 2+
Hull CityManchester United

Thông tin đội bóng

Hull City Thông tin Manchester United
1904 Thành lập 1878
Kingston Communications Stadium Sân nhà Old Trafford
25417 Sức chứa 76180
Sergej Jakirovic HLV Michael Carrick
Hull Khu vực Manchester
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.104.301.400.982.750.820.84-1.251.00
Live7.25 ↑4.90 ↑1.30 ↓1.08 ↑2.500.70 ↓0.74 ↓-0.251.08 ↑
EasybetsSớm6.204.301.431.032.750.850.78-1.251.05
Live1.04 ↓20.00 ↑155.00 ↑8.20 ↑2.500.06 ↓2.20 ↑0.000.28 ↓
VcbetSớm7.004.501.400.912.750.880.83-1.250.97
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑1.77 ↑2.500.43 ↓0.55 ↓-0.251.57 ↑
Mansion88Sớm6.304.301.450.982.750.880.84-1.251.04
Live1.01 ↓18.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓2.22 ↑0.000.37 ↓
InterwettenSớm6.754.701.450.702.501.101.10-1.000.70
Live1.01 ↓20.00 ↑80.00 ↑3.75 ↑2.500.15 ↓0.80 ↓-1.500.90 ↑
10BETSớm6.204.601.460.802.750.94---
Live1.01 ↓27.59 ↑100.00 ↑1.96 ↑2.500.35 ↓---
12betSớm6.304.301.450.982.750.880.84-1.251.04
Live1.01 ↓18.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓2.22 ↑0.000.37 ↓
CrownSớm6.004.301.431.002.750.800.80-1.251.02
Live1.01 ↓26.00 ↑46.00 ↑6.66 ↑2.500.04 ↓0.07 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm6.104.081.441.032.750.850.80-1.251.11
Live1.02 ↓16.50 ↑130.00 ↑5.55 ↑2.500.10 ↓2.22 ↑0.000.37 ↓
WewbetSớm6.754.571.460.962.750.900.86-1.251.02
Live1.01 ↓19.00 ↑126.00 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm6.504.801.440.602.501.25---
Live1.01 ↓46.00 ↑126.00 ↑4.00 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm6.004.501.470.862.750.901.03-1.000.75
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.47 ↑2.500.06 ↓0.05 ↓-0.508.91 ↑
PinnacleSớm6.704.571.430.922.750.880.84-1.250.98
Live1.12 ↓8.71 ↑29.29 ↑3.47 ↑2.500.22 ↓0.31 ↓-0.252.63 ↑
HK Jockey ClubSớm7.254.851.271.333.500.530.99-1.250.78
Live1.00 ↓15.50 ↑200.00 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓0.30 ↓1.752.24 ↑
BwinSớm6.504.601.410.582.501.25---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑0.73 ↑2.500.98 ↓---
1xBetSớm6.524.841.530.732.501.280.72-1.501.30
Live1.00 ↓41.00 ↑331.00 ↑4.42 ↑2.500.18 ↓0.30 ↓-0.252.83 ↑
SNAISớm7.004.501.44------
Live9.00 ↑4.75 ↑1.38 ↓------
Bet 365Sớm6.004.501.440.852.751.000.85-1.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑2.500.14 ↓3.10 ↑0.000.23 ↓
William HillSớm6.004.501.440.652.501.200.75-1.251.04
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.80 ↑-1.500.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hull City-1 1/4Chưa có trận cùng mức
Manchester United+1 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).