Kết quả bóng đá trận Huima/Urho vs Narpes Kraft, 19:00 ngày 22/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 22/08/2026
Huima/Urho 3 Kết thúc HT 1-0 1
Narpes Kraft
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Huima/Urho | Phút | |
| Jimi Saarikko | 33' | |
| Jimi Saarikko 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | Viggo Bergvik | |
| 63' | ⚽ 1 - 1 Willy Wulff | |
| Jesse Hautanen 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| Konsta Lampila 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| 90+1' | Samir Isanovic | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 28 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 7 | 30 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 10 |
Chủ = Huima/Urho · Khách = Narpes Kraft
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huima/Urho | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Huima/Urho
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 2 | - | - |
Narpes Kraft
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 23 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Huima/Urho 1 (100%)Hòa 0 (0%)Narpes Kraft 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Narpes Kraft | 1-3 (1-1) | Huima/Urho | 0 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Huima/Urho
TTTTTHBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FF Jaro II | 2-6 (2-2) | Huima/Urho | - | - | T |
| 08/08/26 | GBK Kokkola | 0-3 (0-1) | Huima/Urho | - | - | T |
| 01/08/26 | Huima/Urho | 4-0 (0-0) | TP47 Tornio | - | - | T |
| 25/07/26 | Huima/Urho | 4-0 (3-0) | SJK Akatemia B | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Vaajakoski | 0-1 (0-0) | Huima/Urho | +0.25 | 4 | T |
| 11/07/26 | Huima/Urho | 0-0 (0-0) | JS Hercules | +2 | 4.5 | H |
| 05/07/26 | VPS Vaasa-J | 3-1 (1-1) | Huima/Urho | -0.5 | 4 | B |
| 27/06/26 | Huima/Urho | 3-2 (2-1) | Jakobstads Bollklubb | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Narpes Kraft | 1-3 (1-1) | Huima/Urho | 0 | 4 | T |
| 06/06/26 | Huima/Urho | 7-1 (3-1) | FF Jaro II | -0.25 | 4 | T |
| 29/05/26 | Huima/Urho | 1-2 (0-0) | GBK Kokkola | +0.75 | 4 | B |
| 23/05/26 | TP47 Tornio | 4-4 (2-3) | Huima/Urho | -0.5 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | Huima/Urho | 4-2 (2-0) | FC Vaajakoski | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | SJK Akatemia B | 0-1 (0-0) | Huima/Urho | -0.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | JS Hercules | 2-1 (1-1) | Huima/Urho | - | - | B |
| 28/04/26 | Huima/Urho | 0-4 (0-3) | KuPS (Youth) | -0.25 | 4 | B |
| 25/04/26 | Huima/Urho | 4-4 (2-1) | VPS Vaasa-J | - | - | H |
| 19/04/26 | Jakobstads Bollklubb | 2-0 (1-0) | Huima/Urho | - | - | B |
| 16/04/26 | Kuopion Elo | 0-10 (0-5) | Huima/Urho | - | - | T |
| 21/02/26 | Jyvaskyla JK | 7-0 (4-0) | Huima/Urho | - | - | B |
Thành tích gần đây — Narpes Kraft
HBTBBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 28/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Narpes Kraft | 2-2 (0-1) | SJK Akatemia B | +1 | 4.5 | H |
| 08/08/26 | TP47 Tornio | 2-1 (1-1) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 01/08/26 | Narpes Kraft | 3-2 (2-1) | JS Hercules | - | - | T |
| 26/07/26 | Narpes Kraft | 2-3 (2-2) | FC Vaajakoski | - | - | B |
| 15/07/26 | GBK Kokkola | 6-2 (2-2) | Narpes Kraft | -0.25 | 4.25 | B |
| 12/07/26 | Narpes Kraft | 3-2 (2-0) | VPS Vaasa-J | 0 | 4.25 | T |
| 07/07/26 | Jakobstads Bollklubb | 4-2 (2-0) | Narpes Kraft | -0.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Narpes Kraft | 8-0 (4-0) | FF Jaro II | -0.25 | 4.5 | T |
| 14/06/26 | Narpes Kraft | 1-3 (1-1) | Huima/Urho | 0 | 4 | B |
| 06/06/26 | SJK Akatemia B | 0-4 (0-3) | Narpes Kraft | -0.25 | 4 | T |
| 31/05/26 | Narpes Kraft | 1-2 (1-1) | TP47 Tornio | +0.75 | 4 | B |
| 23/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 17/05/26 | Narpes Kraft | 6-2 (3-1) | GBK Kokkola | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Vaajakoski | 4-5 (3-2) | Narpes Kraft | -0.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-2 (0-0) | Narpes Kraft | -1 | 4 | H |
| 29/04/26 | Narpes Kraft | 0-6 (0-3) | Tampere United | - | - | B |
| 25/04/26 | Narpes Kraft | 0-1 (0-0) | Jakobstads Bollklubb | - | - | B |
| 17/04/26 | FF Jaro II | 6-5 (5-3) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 11/04/26 | VG 62 | 1-3 (1-1) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 04/10/25 | VIFK | 4-2 (2-0) | Narpes Kraft | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
108
Tấn công
7069
Tấn công nguy hiểm
4948
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huima/Urho (23 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Narpes Kraft (22 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huima/Urho (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOVO
Narpes Kraft (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 3 (30%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huima/Urho | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 5.10 | 6.00 | 0.81 | 4.25 | 0.96 | 0.82 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.50 | 6.00 | 0.82 | 4.25 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.33 | 5.50 | 6.00 | 0.86 ↑ | 4.25 | 0.91 ↓ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 5.20 | 5.60 | 0.86 | 4.25 | 0.94 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.65 ↓ | 29.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 5.50 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 5.20 | 5.40 | 0.91 | 4.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 5.60 ↑ | 5.60 ↑ | 0.76 ↓ | 4.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 5.20 | 5.60 | 0.86 | 4.25 | 0.94 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.65 ↓ | 31.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 5.00 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.83 ↓ | 23.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.62 | 4.86 | 0.82 | 4.25 | 0.92 | 0.85 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.30 ↓ | 27.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.25 | 5.00 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 5.25 | 5.50 ↑ | 0.44 ↑ | 3.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.50 | 0.80 | 4.25 | 0.80 | 0.80 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 5.24 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 6.20 | 7.15 | 0.88 | 4.50 | 0.86 | 0.88 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.75 ↓ | 26.48 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 5.25 | 5.25 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 5.25 | 5.50 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.20 | 6.82 | 1.07 | 4.50 | 0.67 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.20 | 1.73 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.80 | 0.85 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Huima/Urho | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Narpes Kraft | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).