Kết quả bóng đá trận Huddersfield (W) vs Loughborough Lightning (W), 20:00 ngày 23/08/2026
Conference North Nữ (Anh) · 20:00 ngày 23/08/2026
Huddersfield (W) 5 Kết thúc HT 1-0 1
Loughborough Lightning (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Huddersfield (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| 3 - 1 ⚽ | 57' | |
| 4 - 1 ⚽ | 58' | |
| 5 - 1 ⚽ | 64' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 27 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 11 | 19 |
| Điểm | 6 | 7 | 22 | 14 |
Chủ = Huddersfield (W) · Khách = Loughborough Lightning (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huddersfield (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Huddersfield (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | - | - |
Loughborough Lightning (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Huddersfield (W) 6 (86%)Hòa 1 (14%)Loughborough Lightning (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | Huddersfield (W) | 3-2 (3-1) | Loughborough Lightning (W) | - | - | T |
| 30/04/23 | Huddersfield (W) | 3-1 (0-0) | Loughborough Lightning (W) | - | - | T |
| 06/11/22 | Loughborough Lightning (W) | 0-2 (0-0) | Huddersfield (W) | - | - | T |
| 30/10/22 | Loughborough Lightning (W) | 1-2 (0-2) | Huddersfield (W) | - | - | T |
| 17/04/22 | Huddersfield (W) | 2-2 (1-1) | Loughborough Lightning (W) | - | - | H |
| 12/12/21 | Huddersfield (W) | 3-1 (0-0) | Loughborough Lightning (W) | - | - | T |
| 29/08/21 | Loughborough Lightning (W) | 1-5 (1-2) | Huddersfield (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Huddersfield (W)
HBTTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Norwich City (W) | 1-1 (0-0) | Huddersfield (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Huddersfield (W) | 1-3 (1-1) | Wythenshawe FC (W) | - | - | B |
| 23/04/26 | York City (W) | 0-5 (0-4) | Huddersfield (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Huddersfield (W) | 4-0 (1-0) | Cheadle Town Stingers (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Huddersfield (W) | 3-0 (1-0) | Chorley (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Chester Le Street (W) | 0-2 (0-0) | Huddersfield (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | Huddersfield (W) | 2-0 (2-0) | Stockport County (W) | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Huddersfield (W) | 0-0 (0-0) | Norton Stockton Ancients (W) | - | - | H |
| 01/03/26 | Huddersfield (W) | 1-0 (0-0) | Durham Cestria (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Leeds United FC (W) | 0-1 (0-0) | Huddersfield (W) | - | - | T |
| 18/01/26 | Doncaster Rovers Belles (W) | 0-1 (0-1) | Huddersfield (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Huddersfield (W) | 3-2 (2-1) | Blackburn Rovers (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Wythenshawe FC (W) | 0-1 (0-0) | Huddersfield (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Huddersfield (W) | 1-3 (0-1) | Leeds United FC (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Chorley (W) | 0-0 (0-0) | Huddersfield (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | Cheadle Town Stingers (W) | 2-1 (0-0) | Huddersfield (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Huddersfield (W) | 4-1 (4-0) | Chester Le Street (W) | - | - | T |
| 30/10/25 | Stockport County (W) | 0-3 (0-0) | Huddersfield (W) | - | - | T |
| 26/10/25 | Huddersfield (W) | 4-2 (0-0) | Wythenshawe FC (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Huddersfield (W) | 3-2 (3-1) | Loughborough Lightning (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Loughborough Lightning (W)
BTHTBBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Loughborough Lightning (W) | 2-3 (1-1) | Hull City (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Loughborough Lightning (W) | 6-0 (3-0) | Sporting Khalsa (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Halifax Town (W) | 1-1 (1-0) | Loughborough Lightning (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Loughborough Lightning (W) | 1-0 (0-0) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Loughborough Lightning (W) | 0-5 (0-2) | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Middlesbrough (W) | 3-1 (2-1) | Loughborough Lightning (W) | - | - | B |
| 25/02/26 | Hull City (W) | 0-1 (0-1) | Loughborough Lightning (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Loughborough Lightning (W) | 2-2 (2-2) | Liverpool Feds (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Loughborough Lightning (W) | 0-7 (0-3) | Burnley (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Rugby Borough (W) | 2-0 (2-0) | Loughborough Lightning (W) | -2 | 3.25 | B |
| 18/01/26 | Loughborough Lightning (W) | 0-1 (0-0) | Derby County (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | West Bromwich WFC (W) | 0-0 (0-0) | Loughborough Lightning (W) | - | - | H |
| 30/11/25 | Loughborough Lightning (W) | 0-0 (0-0) | Middlesbrough (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 3-2 (1-2) | Loughborough Lightning (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Stoke City (W) | 2-2 (0-2) | Loughborough Lightning (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Sporting Khalsa (W) | 1-0 (0-0) | Loughborough Lightning (W) | - | - | B |
| 31/10/25 | Loughborough Lightning (W) | 0-2 (0-0) | Hull City (W) | 0 | 3 | B |
| 26/10/25 | Sporting Khalsa (W) | 1-1 (1-1) | Loughborough Lightning (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Huddersfield (W) | 3-2 (3-1) | Loughborough Lightning (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Loughborough Lightning (W) | 1-1 (1-1) | Halifax Town (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
85
Tấn công
6743
Tấn công nguy hiểm
3323
Sút ngoài cầu môn
88
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B0T0 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huddersfield (W) (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Loughborough Lightning (W) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huddersfield (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.84 | 3.62 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 15.60 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.40 | 0.74 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.73 | 3.90 ↓ | 3.80 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.67 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.41 | 2.82 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.53 ↑ | 5.58 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.91 | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.30 | 3.43 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.90 ↑ | 29.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.33 | 3.30 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.