Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Sheffield Wednesday, 21:00 ngày 10/10/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 10/10/2026
Huddersfield Town
2 Kết thúc HT 0-0 2
Sheffield Wednesday
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Địa điểm: John Smiths Stadium Nhiệt độ: 14℃~15℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 11 33
Bại 01 12
Ghi bàn 87 2320
Mất bàn 34 910
Điểm 74 2118

Chủ = Huddersfield Town · Khách = Sheffield Wednesday

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Huddersfield Town (20)Hiệp 1 / Cả trậnSheffield Wednesday (17)
6 (30%)Thắng/Thắng5 (29%)
3 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (12%)
3 (15%)Hòa/Hòa5 (29%)
2 (10%)Hòa/Bại1 (6%)
2 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Huddersfield Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32106272
Sân nhà11003037
Sân khách21103242

Sheffield Wednesday

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32019463
Sân nhà21017335
Sân khách11002136

Đội hình

Huddersfield TownSheffield Wednesday
1M.Young3Wallace M.12Balker R.15I.Bowat8Collins A.19Mumba B.20Humphreys C.22Bronkhorst I.9Taylor J.30Fernandes Sanches D.25Radulovic B.1Lumley J.5Bernard D.6Cooper L.7Valery Y.33Reece James10Bannan B.16Mitchell B.8Slattery C.20Morrison K.24Gray H.9Lowe J.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Chuyền bóng
5
5
TL chuyền bóng thành công
20%
20%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Huddersfield Town (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Sheffield Wednesday (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Huddersfield Town Thông tin Sheffield Wednesday
1895 Thành lập 1867/9/4
John Smiths Stadium Sân nhà Hillsborough Stadium
24554 Sức chứa 39812
Liam Manning HLV Henrik Pedersen
Huddersfield Khu vực Sheffield
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.753.703.520.742.750.980.750.501.03
Live1.64 ↓3.77 ↑3.97 ↑0.742.750.980.84 ↑0.750.94 ↓
EasybetsSớm1.783.803.900.802.750.991.000.750.81
Live1.04 ↓13.00 ↑251.00 ↑4.90 ↑3.500.05 ↓0.71 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.753.753.901.013.000.831.030.750.81
Live1.03 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.30 ↑3.500.21 ↓0.84 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm1.783.753.700.782.751.020.970.750.83
Live1.03 ↓8.30 ↑200.00 ↑6.66 ↑3.500.06 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm1.853.553.650.652.501.100.850.500.85
Live3.60 ↑1.25 ↓100.00 ↑0.25 ↓3.502.60 ↑1.10 ↑1.000.65 ↓
12betSớm1.783.753.700.782.751.020.970.750.83
Live1.03 ↓8.30 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm1.793.753.600.812.750.991.010.750.81
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.803.333.510.822.750.980.870.500.95
Live1.66 ↓3.76 ↑4.27 ↑0.84 ↑2.751.04 ↑0.93 ↑0.750.97 ↑
LadbrokesSớm1.853.803.800.612.501.15---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑1.75 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.003.503.250.892.750.840.990.500.75
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑9.19 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm2.023.503.280.702.501.050.500.001.40
Live1.03 ↓15.00 ↑301.00 ↑6.82 ↑3.500.06 ↓0.68 ↑0.001.18 ↓
Bet 365Sớm2.003.503.250.932.750.931.050.500.80
Live4.33 ↑1.20 ↓151.00 ↑7.00 ↑3.500.09 ↓1.10 ↑0.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Huddersfield Town+1/2100
Sheffield Wednesday-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).