Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Birmingham City, 17:00 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 10/07/2026
Huddersfield Town Sắp đá --:--:--
Birmingham City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: John Smiths Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 15 |
Chủ = Huddersfield Town · Khách = Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huddersfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (25%) | Thắng/Thắng | 13 (27%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 11 (21%) | Bại/Bại | 14 (29%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Huddersfield Town 4 (20%)Hòa 9 (45%)Birmingham City 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | 29/01/25 | Huddersfield Town | 0-1 (0-0) | Birmingham City | 6-6 | 0 | 2.25 | B |
| ENG L1 | 02/10/24 | Birmingham City | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | 5-3 | -0.5 | 2.75 | B |
| ENG LCH | 27/04/24 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Birmingham City | 9-5 | +0.25 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 04/10/23 | Birmingham City | 4-1 (2-0) | Huddersfield Town | 3-5 | -0.5 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 18/02/23 | Huddersfield Town | 2-1 (1-1) | Birmingham City | 4-6 | 0 | 2.25 | T |
| ENG LCH | 06/08/22 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Huddersfield Town | 6-7 | 0 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 26/02/22 | Birmingham City | 0-2 (0-2) | Huddersfield Town | 6-2 | 0 | 2.25 | T |
| ENG LCH | 21/10/21 | Huddersfield Town | 0-0 (0-0) | Birmingham City | 2-2 | +0.25 | 2.25 | H |
| ENG LCH | 03/03/21 | Huddersfield Town | 1-1 (0-0) | Birmingham City | 7-3 | +0.25 | 2 | H |
| ENG LCH | 29/10/20 | Birmingham City | 2-1 (1-0) | Huddersfield Town | 2-4 | -0.25 | 2 | B |
| ENG LCH | 02/07/20 | Birmingham City | 0-3 (0-1) | Huddersfield Town | 4-4 | -0.25 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 23/11/19 | Huddersfield Town | 1-1 (0-0) | Birmingham City | 5-2 | +0.25 | 2.25 | H |
| ENG FAC | 07/02/18 | Birmingham City | 1-1 (0-0) | Huddersfield Town | 4-8 | 0 | 2.25 | H |
| ENG FAC | 27/01/18 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 6-4 | +1 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 29/04/17 | Birmingham City | 2-0 (1-0) | Huddersfield Town | 1-5 | +0.25 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 05/11/16 | Huddersfield Town | 1-1 (0-0) | Birmingham City | 9-3 | +0.25 | 2.25 | H |
| ENG LCH | 23/04/16 | Huddersfield Town | 1-1 (0-0) | Birmingham City | 15-2 | +0.25 | 2.25 | H |
| ENG LCH | 05/12/15 | Birmingham City | 0-2 (0-1) | Huddersfield Town | 8-5 | -0.5 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 14/03/15 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Huddersfield Town | 7-7 | -0.25 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 20/12/14 | Huddersfield Town | 0-1 (0-0) | Birmingham City | 7-5 | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Huddersfield Town
TBHHHTHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | 02/05/26 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | 5-3 | +0.25 | 2.5 | T |
| ENG L1 | 25/04/26 | Huddersfield Town | 1-4 (0-2) | Mansfield Town | 6-3 | +0.5 | 2.75 | B |
| ENG L1 | 18/04/26 | Bolton Wanderers | 3-3 (1-0) | Huddersfield Town | 6-4 | -0.5 | 2.75 | H |
| ENG L1 | 15/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Cardiff City | 4-7 | -0.25 | 2.75 | H |
| ENG L1 | 11/04/26 | Huddersfield Town | 3-3 (0-1) | Wycombe Wanderers | 10-5 | +0.25 | 2.5 | H |
| ENG L1 | 06/04/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Huddersfield Town | 7-3 | 0 | 2.25 | T |
| ENG L1 | 03/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Reading | 4-2 | +0.75 | 2.5 | H |
| ENG L1 | 21/03/26 | Plymouth Argyle | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | 5-3 | -0.25 | 2.5 | B |
| ENG L1 | 18/03/26 | Huddersfield Town | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 3-7 | -0.25 | 2.25 | H |
| ENG L1 | 14/03/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Huddersfield Town | 2-6 | +0.25 | 2.25 | H |
| ENG L1 | 07/03/26 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Rotherham United | 3-2 | +1 | 2.5 | T |
| ENG L1 | 28/02/26 | Wigan Athletic | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | 4-6 | +0.25 | 2.25 | B |
| ENG L1 | 21/02/26 | Huddersfield Town | 2-1 (0-1) | Barnsley | 10-7 | +0.5 | 2.75 | T |
| ENG L1 | 18/02/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (1-0) | Huddersfield Town | 0-5 | 0 | 2.5 | B |
| ENG L1 | 14/02/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | 3-4 | 0 | 2.25 | B |
| EFL Trophy | 11/02/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Doncaster Rovers | 9-4 | +0.5 | 2.75 | H |
| ENG L1 | 07/02/26 | Huddersfield Town | 2-2 (0-2) | Blackpool | 4-5 | +0.75 | 2.5 | H |
| ENG L1 | 31/01/26 | Peterborough United | 2-3 (0-1) | Huddersfield Town | 7-4 | 0 | 2.5 | T |
| ENG L1 | 28/01/26 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Luton Town | 6-9 | +0.25 | 2.5 | T |
| ENG L1 | 24/01/26 | Huddersfield Town | 1-0 (1-0) | Bradford City | 3-2 | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Birmingham City
HTTHTBBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 3-9 | 0 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | 6-5 | +0.75 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | 3-3 | +0.75 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 2-6 | 0 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | 6-3 | +0.5 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 06/04/26 | Ipswich Town | 2-1 (2-1) | Birmingham City | 6-4 | -0.75 | 2.5 | B |
| ENG LCH | 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | 9-10 | +0.75 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 6-2 | 0 | 2.5 | B |
| ENG LCH | 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | 7-0 | +0.25 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | 10-1 | +0.75 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 07/03/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham City | 3-3 | +0.25 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 03/03/26 | Birmingham City | 1-3 (0-2) | Middlesbrough | 6-2 | 0 | 2.5 | B |
| ENG LCH | 26/02/26 | Millwall | 3-0 (2-0) | Birmingham City | 7-5 | 0 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 21/02/26 | Norwich City | 1-2 (0-2) | Birmingham City | 6-5 | 0 | 2.5 | T |
| ENG FAC | 15/02/26 | Birmingham City | 1-1 (0-0) | Leeds United | 11-7 | -0.25 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 11/02/26 | Birmingham City | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 11-3 | +0.5 | 2.25 | H |
| ENG LCH | 07/02/26 | Birmingham City | 2-1 (1-1) | Leicester City | 10-1 | +0.75 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 31/01/26 | Oxford United | 0-2 (0-1) | Birmingham City | 4-4 | +0.25 | 2.25 | T |
| ENG LCH | 24/01/26 | Birmingham City | 1-1 (1-0) | Stoke City | 6-6 | +0.5 | 2.25 | H |
| ENG LCH | 21/01/26 | Sheffield Wednesday | 0-2 (0-0) | Birmingham City | 3-11 | +1 | 2.5 | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B7T7 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H7 B2T2 H7 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huddersfield Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huddersfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1875 |
| John Smiths Stadium | Sân nhà | St Andrews stadium |
| 24554 | Sức chứa | 30079 |
| HLV | Chris Davies | |
| Huddersfield | Khu vực | Birmingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.70 | 4.40 | 1.41 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 6.70 | 4.40 | 1.41 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | -1.25 | 0.89 | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.40 ↑ | 1.40 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.80 ↓ | -1.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.20 | 1.45 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.30 ↑ | 1.43 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.20 | 1.46 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 6.60 ↑ | 4.60 ↑ | 1.43 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 5.90 | 4.45 | 1.37 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 5.90 | 4.45 | 1.37 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | -1.25 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 6.40 | 4.27 | 1.41 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 6.40 | 4.27 | 1.41 | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.86 ↑ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 4.33 ↑ | 1.40 | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 5.84 | 4.10 | 1.36 | 0.83 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 5.26 ↓ | 4.46 ↑ | 1.40 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.85 ↑ | -1.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.33 ↑ | 1.40 | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.84 | 1.91 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 1.36 | 0.00 | 0.49 |
| Live | 6.74 ↑ | 4.65 ↑ | 1.42 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.59 ↓ | -1.50 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 6.50 | 3.90 ↓ | 1.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.40 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.