Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs AFC Wimbledon, 21:00 ngày 15/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Huddersfield Town 3 Kết thúc HT 2-0 0
AFC Wimbledon
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: John Smiths Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Huddersfield Town | Phút | |
| Derensili Sanches Fernandes(Assists:Joe Taylor) (Kiến tạo: Joe Taylor) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 15' | Myles Hippolyte | |
| Derensili Sanches Fernandes(Assists:Ryan Ledson) (Kiến tạo: Ryan Ledson) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Bali Mumba | 29' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jayden Stockley ▼ Aron Sasu | |
| ▲ David Kasumu ▼ Joe Taylor | 46' ⇄ | |
| Derensili Sanches Fernandes | 49' | |
| 62' ⇄ | ▲ Ollie Harrison ▼ Zack Nelson | |
| 63' ⇄ | ▲ Callum Maycock ▼ Myles Hippolyte | |
| 63' ⇄ | ▲ Zeze Steven Sessegnon ▼ Daniel Sweeney | |
| ▲ Bojan Radulovic Samoukovic ▼ Ashley Fletcher | 63' ⇄ | |
| ▲ Murray Wallace ▼ Derensili Sanches Fernandes | 64' ⇄ | |
| 74' | Marcus Browne | |
| Bojan Radulovic Samoukovic(Assists:Radinio Balker) (Kiến tạo: Radinio Balker) 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Antwoine Hackford ▼ Alistair Smith | |
| ▲ Lynden Gooch ▼ Marcus Anthony Myers-Harness | 85' ⇄ | |
| ▲ Joe Low ▼ Ibane Bowat | 90+2' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 5 | 2 | 17 | 12 |
Chủ = Huddersfield Town · Khách = AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huddersfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Huddersfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
AFC Wimbledon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Huddersfield Town 1 (50%)Hòa 1 (50%)AFC Wimbledon 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/11/25 | Huddersfield Town | 3-3 (0-1) | AFC Wimbledon | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Huddersfield Town
HHTTBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Preston North End | 1-1 (0-1) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Middlesbrough | 1-3 (0-2) | Huddersfield Town | - | - | T |
| 24/07/26 | Huddersfield Town | 3-1 (0-0) | Oldham Athletic | - | - | T |
| 22/07/26 | Fleetwood Town | 2-1 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | Sheffield United | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Huddersfield Town | 2-1 (0-1) | AFC Fylde | +1 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Huddersfield Town | 1-3 (0-1) | Birmingham City | -1.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Huddersfield Town | 1-4 (0-2) | Mansfield Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Bolton Wanderers | 3-3 (1-0) | Huddersfield Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Cardiff City | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Huddersfield Town | 3-3 (0-1) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Reading | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Plymouth Argyle | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Huddersfield Town | 2-2 (2-1) | Lincoln City | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Rotherham United | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Wigan Athletic | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — AFC Wimbledon
HBBTHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (0-0) | Newport County | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (1-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | AFC Wimbledon | 2-0 (1-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Norwich City | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Coventry City | 2-3 (0-0) | AFC Wimbledon | - | - | T |
| 02/05/26 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Wigan Athletic | 0-1 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | AFC Wimbledon | 1-3 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | AFC Wimbledon | 0-2 (0-0) | Stockport County | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Burton Albion | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | AFC Wimbledon | 0-3 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (1-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | AFC Wimbledon | 2-4 (2-1) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | AFC Wimbledon | 4-1 (1-0) | Blackpool | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | AFC Wimbledon | 1-0 (1-0) | Northampton Town | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Huddersfield Town
AFC Wimbledon
1Matt Young6Jack Whatmough12Radinio Balker15Ibane Bowat4CRyan Ledson10Marcus Anthony Myers-Harness19Bali Mumba22Ilias Bronkhorst30Derensili Sanches Fernandes9Joe Taylor11Ashley Fletcher1Nathan Bishop6CRyan Johnson26Daniel Sweeney33Isaac Ogundere3Steve Seddon7James Tilley10Zack Nelson12Alistair Smith21Myles Hippolyte11Marcus Browne29Aron Sasu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Matt Young7.2
- 4Ryan Ledson C🎯 Kiến tạo 16'7
- 6Jack Whatmough7.2
- 9Joe Taylor🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 10Marcus Anthony Myers-Harness▼ Rời sân 85'7.1
- 11Ashley Fletcher▼ Rời sân 63'6.8
- 12Radinio Balker🎯 Kiến tạo 78'7.6
- 15Ibane Bowat▼ Rời sân 90+2'6.9
- 19Bali Mumba🟥 Thẻ đỏ 29'5.1
- 22Ilias Bronkhorst7.5
- 30Derensili Sanches Fernandes⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 16' · 🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 64'9.1
Khách · 352
- 1Nathan Bishop5.3
- 3Steve Seddon7
- 6Ryan Johnson C6
- 7James Tilley7.1
- 10Zack Nelson▼ Rời sân 62'6.4
- 11Marcus Browne🟨 Thẻ vàng 74'6.3
- 12Alistair Smith▼ Rời sân 79'6.6
- 21Myles Hippolyte🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 26Daniel Sweeney▼ Rời sân 63'6.2
- 29Aron Sasu▼ Rời sân 46'6.2
- 33Isaac Ogundere7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
31
Tấn công
60116
Tấn công nguy hiểm
3257
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
300446
TL chuyền bóng thành công
72%83%
Phạm lỗi
97
Việt vị
33
Cứu thua
11
Tắc bóng
54
Quả ném biên
2421
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
2118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.040.45
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huddersfield Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
AFC Wimbledon (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Huddersfield Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Derensili Sanches Fernandes Tiền đạo | 9.1 | 2 | 3/2 | 10/14 | 0 | 🟨 | |
| 12Radinio Balker Hậu vệ | 7.6 | 1 | 1/0 | 19/25 | 1 | ||
| 22Ilias Bronkhorst Hậu vệ | 7.5 | 2/0 | 26/34 | 2 | |||
| 6Jack Whatmough Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 23/26 | 2 | |||
| 1Matt Young Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 13/23 | 0 | |||
| 10Marcus Anthony Myers-Harness Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 20/31 | 2 | |||
| 4Ryan Ledson Tiền vệ | 7 | 1 | 0/0 | 27/44 | 1 | ||
| 15Ibane Bowat Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 21/29 | 3 | |||
| 11Ashley Fletcher Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 13/19 | 1 | |||
| 9Joe Taylor Tiền đạo | 6.7 | 1 | 0/0 | 7/8 | 0 | ||
| 19Bali Mumba Hậu vệ | 5.1 | 0/0 | 7/7 | 0 | 🟥 | ||
| 25Bojan Radulovic Samoukovic (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 13/18 | 1 | ||
| 3Murray Wallace (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 18David Kasumu (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 7Lynden Gooch (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 5Joe Low (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
AFC Wimbledon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7James Tilley Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 41/50 | 3 | |||
| 33Isaac Ogundere Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 56/63 | 4 | |||
| 3Steve Seddon Hậu vệ | 7 | 0/0 | 43/56 | 3 | |||
| 12Alistair Smith Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 29/34 | 5 | |||
| 21Myles Hippolyte Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 25/29 | 0 | 🟨 | ||
| 10Zack Nelson Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 23/27 | 0 | |||
| 11Marcus Browne Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 15/16 | 0 | 🟨 | ||
| 26Daniel Sweeney Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 36/41 | 4 | |||
| 29Aron Sasu Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 6Ryan Johnson Hậu vệ | 6 | 1/0 | 56/60 | 1 | |||
| 1Nathan Bishop Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 13/30 | 0 | |||
| 9Jayden Stockley (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 2/6 | 0 | |||
| 2Zeze Steven Sessegnon (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 16Antwoine Hackford (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 8Callum Maycock (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 5Ollie Harrison (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 14/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Huddersfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 2002 |
| John Smiths Stadium | Sân nhà | Plou Stadium |
| 24554 | Sức chứa | 4700 |
| Liam Manning | HLV | Johnnie Jackson |
| Huddersfield | Khu vực | England |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.87 | 4.40 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.57 | 3.87 | 4.40 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 0.75 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.90 | 5.20 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.20 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 91.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.65 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.80 | 0.80 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.51 ↑ | 30.89 ↑ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 91.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.58 | 4.38 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 38.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.94 | 4.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.40 ↑ | 65.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 5.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.00 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.60 ↓ | 5.00 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.04 | 4.96 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.15 ↑ | 29.97 ↑ | 3.72 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.51 | 3.70 | 4.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.51 | 3.70 | 4.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.75 | 5.25 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.99 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 191.00 ↑ | 1.08 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.75 ↓ | 5.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.00 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.78 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.