Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs AFC Wimbledon, 21:00 ngày 15/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Huddersfield Town
3 Kết thúc HT 2-0 0
AFC Wimbledon
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: John Smiths Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Huddersfield Town Phút AFC Wimbledon
Derensili Sanches Fernandes(Assists:Joe Taylor) (Kiến tạo: Joe Taylor) 1 - 0 4'
15' Myles Hippolyte
Derensili Sanches Fernandes(Assists:Ryan Ledson) (Kiến tạo: Ryan Ledson) 2 - 0 16'
Bali Mumba 29'
HT 2-0
46' ▲ Jayden Stockley ▼ Aron Sasu
▲ David Kasumu ▼ Joe Taylor46'
Derensili Sanches Fernandes 49'
62' ▲ Ollie Harrison ▼ Zack Nelson
63' ▲ Callum Maycock ▼ Myles Hippolyte
63' ▲ Zeze Steven Sessegnon ▼ Daniel Sweeney
▲ Bojan Radulovic Samoukovic ▼ Ashley Fletcher63'
▲ Murray Wallace ▼ Derensili Sanches Fernandes64'
74' Marcus Browne
Bojan Radulovic Samoukovic(Assists:Radinio Balker) (Kiến tạo: Radinio Balker) 3 - 0 78'
79' ▲ Antwoine Hackford ▼ Alistair Smith
▲ Lynden Gooch ▼ Marcus Anthony Myers-Harness85'
▲ Joe Low ▼ Ibane Bowat90+2'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 22 23
Bại 01 34
Ghi bàn 52 2011
Mất bàn 25 1316
Điểm 52 1712

Chủ = Huddersfield Town · Khách = AFC Wimbledon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Huddersfield Town (9)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Wimbledon (9)
2 (22%)Thắng/Thắng1 (11%)
2 (22%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (22%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Huddersfield Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003031
Sân nhà11003031
Sân khách000000020
6 gần6222109--

AFC Wimbledon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100103024
Sân nhà000000012
Sân khách100103024
6 gần622276--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Huddersfield Town 1 (50%)Hòa 1 (50%)AFC Wimbledon 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L102/05/26AFC Wimbledon0-4 (0-1)Huddersfield Town5-3+0.252.5T
ENG L129/11/25Huddersfield Town3-3 (0-1)AFC Wimbledon11-2+12.5H

Thành tích gần đây — Huddersfield Town

HHTTBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Preston North End1-1 (0-1)Huddersfield Town8-6-0.252.75H
INT CF01/08/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Blackburn Rovers6-802.75H
INT CF25/07/26Middlesbrough1-3 (0-2)Huddersfield Town---T
INT CF24/07/26Huddersfield Town3-1 (0-0)Oldham Athletic---T
INT CF22/07/26Fleetwood Town2-1 (1-1)Huddersfield Town7-602.75B
INT CF21/07/26Sheffield United3-1 (0-1)Huddersfield Town1-2-0.752.75B
INT CF18/07/26Huddersfield Town2-1 (0-1)AFC Fylde4-4+13.25T
INT CF10/07/26Huddersfield Town1-3 (0-1)Birmingham City3-2-1.252.75B
ENG L102/05/26AFC Wimbledon0-4 (0-1)Huddersfield Town5-3+0.252.5T
ENG L125/04/26Huddersfield Town1-4 (0-2)Mansfield Town6-3+0.52.75B
ENG L118/04/26Bolton Wanderers3-3 (1-0)Huddersfield Town6-4-0.52.75H
ENG L115/04/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Cardiff City4-7-0.252.75H
ENG L111/04/26Huddersfield Town3-3 (0-1)Wycombe Wanderers10-5+0.252.5H
ENG L106/04/26Leyton Orient1-2 (1-1)Huddersfield Town7-302.25T
ENG L103/04/26Huddersfield Town1-1 (0-1)Reading4-2+0.752.5H
ENG L121/03/26Plymouth Argyle3-1 (0-1)Huddersfield Town5-3-0.252.5B
ENG L118/03/26Huddersfield Town2-2 (2-1)Lincoln City3-7-0.252.25H
ENG L114/03/26Port Vale0-0 (0-0)Huddersfield Town2-6+0.252.25H
ENG L107/03/26Huddersfield Town1-0 (0-0)Rotherham United3-2+12.5T
ENG L128/02/26Wigan Athletic1-0 (0-0)Huddersfield Town4-6+0.252.25B

Thành tích gần đây — AFC Wimbledon

HBBTHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26AFC Wimbledon1-1 (0-0)Newport County7-5+0.752.75H
INT CF01/08/26Queens Park Rangers (QPR)3-2 (1-0)AFC Wimbledon3-5-0.53B
INT CF29/07/26Wealdstone FC1-0 (1-0)AFC Wimbledon1-6+0.52.75B
INT CF25/07/26AFC Wimbledon2-0 (1-0)Charlton Athletic4-5-0.52.75T
INT CF23/07/26AFC Wimbledon0-0 (0-0)Norwich City0-6-0.752.75H
INT CF18/07/26Sutton United1-2 (0-0)AFC Wimbledon2-6+0.52.75T
INT CF11/07/26Coventry City2-3 (0-0)AFC Wimbledon---T
ENG L102/05/26AFC Wimbledon0-4 (0-1)Huddersfield Town5-3-0.252.5B
ENG L125/04/26Wigan Athletic0-1 (0-0)AFC Wimbledon10-3-0.252.25T
ENG L118/04/26AFC Wimbledon1-3 (0-1)Plymouth Argyle5-7-0.52.5B
ENG L116/04/26AFC Wimbledon0-2 (0-0)Stockport County7-3-0.52.5B
ENG L111/04/26Burton Albion1-0 (0-0)AFC Wimbledon9-2-0.52.25B
ENG L106/04/26AFC Wimbledon0-3 (0-1)Luton Town8-302.5B
ENG L103/04/26Lincoln City1-0 (0-0)AFC Wimbledon2-7-1.252.75B
ENG L128/03/26Stockport County3-0 (2-0)AFC Wimbledon3-8-0.752.5B
ENG L121/03/26AFC Wimbledon1-1 (1-0)Peterborough United11-2+0.52.75H
ENG L118/03/26AFC Wimbledon2-4 (2-1)Leyton Orient3-3+0.252.25B
ENG L114/03/26Stevenage Borough1-0 (1-0)AFC Wimbledon1-7-0.52.25B
ENG L112/03/26AFC Wimbledon4-1 (1-0)Blackpool6-8+0.252.5T
ENG L108/03/26AFC Wimbledon1-0 (1-0)Northampton Town9-6+0.52.25T

Đội hình

Huddersfield TownAFC Wimbledon
1Matt Young6Jack Whatmough12Radinio Balker15Ibane Bowat4CRyan Ledson10Marcus Anthony Myers-Harness19Bali Mumba22Ilias Bronkhorst30Derensili Sanches Fernandes9Joe Taylor11Ashley Fletcher1Nathan Bishop6CRyan Johnson26Daniel Sweeney33Isaac Ogundere3Steve Seddon7James Tilley10Zack Nelson12Alistair Smith21Myles Hippolyte11Marcus Browne29Aron Sasu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
60
116
Tấn công nguy hiểm
32
57
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
7
9
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
300
446
TL chuyền bóng thành công
72%
83%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
3
3
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
5
4
Quả ném biên
24
21
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
3
8
Chuyền dài
21
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.04
0.45
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Huddersfield Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
AFC Wimbledon (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Huddersfield TownAFC Wimbledon

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Huddersfield TownAFC Wimbledon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
34
Thắng 1
83
Hòa
25
Thua 1
46
Thua 2+
Huddersfield TownAFC Wimbledon

Huddersfield Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Derensili Sanches Fernandes
Tiền đạo
9.123/210/140🟨
12Radinio Balker
Hậu vệ
7.611/019/251
22Ilias Bronkhorst
Hậu vệ
7.52/026/342
6Jack Whatmough
Hậu vệ
7.20/023/262
1Matt Young
Thủ môn
7.20/013/230
10Marcus Anthony Myers-Harness
Tiền đạo
7.10/020/312
4Ryan Ledson
Tiền vệ
710/027/441
15Ibane Bowat
Hậu vệ
6.90/021/293
11Ashley Fletcher
Tiền đạo
6.81/013/191
9Joe Taylor
Tiền đạo
6.710/07/80
19Bali Mumba
Hậu vệ
5.10/07/70🟥
25Bojan Radulovic Samoukovic (dự bị)
Tiền đạo
7.412/113/181
3Murray Wallace (dự bị)
Hậu vệ
70/03/50
18David Kasumu (dự bị)
Tiền vệ
6.70/010/101
7Lynden Gooch (dự bị)
Tiền vệ
6.61/03/50
5Joe Low (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/20

AFC Wimbledon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7James Tilley
Tiền vệ
7.11/041/503
33Isaac Ogundere
Hậu vệ
7.10/056/634
3Steve Seddon
Hậu vệ
70/043/563
12Alistair Smith
Tiền vệ
6.60/029/345
21Myles Hippolyte
Tiền đạo
6.51/025/290🟨
10Zack Nelson
Tiền vệ
6.42/023/270
11Marcus Browne
Tiền vệ
6.32/115/160🟨
26Daniel Sweeney
Tiền vệ
6.20/036/414
29Aron Sasu
Tiền đạo
6.20/01/20
6Ryan Johnson
Hậu vệ
61/056/601
1Nathan Bishop
Thủ môn
5.30/013/300
9Jayden Stockley (dự bị)
Trung phong
6.62/02/60
2Zeze Steven Sessegnon (dự bị)
Hậu vệ
6.51/07/90
16Antwoine Hackford (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/00
8Callum Maycock (dự bị)
Hậu vệ
6.40/07/70
5Ollie Harrison (dự bị)
Tiền vệ
6.40/014/160

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Huddersfield Town Thông tin AFC Wimbledon
1895 Thành lập 2002
John Smiths Stadium Sân nhà Plou Stadium
24554 Sức chứa 4700
Liam Manning HLV Johnnie Jackson
Huddersfield Khu vực England
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.573.874.400.912.750.810.780.751.00
Live1.573.874.400.912.750.810.780.751.00
EasybetsSớm1.593.905.200.902.750.870.800.751.01
Live1.05 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.20 ↑3.500.02 ↓2.00 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm1.623.804.750.922.750.910.830.751.01
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓2.30 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm1.613.754.300.952.750.850.790.751.01
Live1.03 ↓8.40 ↑91.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓1.92 ↑0.000.40 ↓
InterwettenSớm1.633.655.000.702.501.051.051.000.70
Live1.04 ↓11.00 ↑50.00 ↑3.75 ↑3.500.14 ↓0.95 ↓1.000.75 ↑
10BETSớm1.603.754.800.802.750.81---
Live1.10 ↓8.51 ↑30.89 ↑1.67 ↑3.500.40 ↓---
12betSớm1.613.754.300.952.750.850.790.751.01
Live1.03 ↓8.40 ↑91.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓1.92 ↑0.000.40 ↓
CrownSớm1.603.954.500.952.750.850.800.751.02
Live1.02 ↓12.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm1.573.584.380.922.750.880.820.751.00
Live1.04 ↓7.60 ↑38.00 ↑4.00 ↑3.500.13 ↓1.81 ↑0.000.43 ↓
WewbetSớm1.663.944.750.902.750.900.830.750.99
Live1.02 ↓11.40 ↑65.00 ↑2.85 ↑3.500.23 ↓1.92 ↑0.000.40 ↓
LadbrokesSớm1.653.755.250.732.501.00---
Live1.01 ↓67.00 ↑201.00 ↑1.05 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm1.623.705.000.862.750.860.780.750.95
Live1.67 ↑3.60 ↓5.000.80 ↓2.500.95 ↑0.75 ↓0.751.00 ↑
PinnacleSớm1.604.044.960.892.750.890.780.751.04
Live1.09 ↓9.15 ↑29.97 ↑3.72 ↑3.500.19 ↓1.94 ↑0.000.41 ↓
HK Jockey ClubSớm1.513.704.950.752.500.95---
Live1.513.704.950.752.500.95---
BwinSớm1.633.755.250.712.501.00---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.90 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm1.643.704.990.702.501.100.830.751.03
Live1.00 ↓51.00 ↑191.00 ↑1.08 ↑3.250.75 ↓0.44 ↓-0.251.78 ↑
SNAISớm1.604.004.75------
Live1.603.75 ↓5.25 ↑------
Bet 365Sớm1.623.705.000.932.750.930.830.751.03
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.10 ↑3.500.11 ↓1.90 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm1.623.505.000.732.501.050.780.750.87
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑1.05 ↑3.500.70 ↓0.57 ↓0.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.