Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town U21 vs Gillingham U21, 01:00 ngày 19/08/2026
Cúp Liên đoàn U21 Anh · 01:00 ngày 19/08/2026
Huddersfield Town U21 4 Kết thúc HT 3-0 1
Gillingham U21
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Huddersfield Town U21 | Phút | |
| George Sebine(Assists:Zac Bowker) (Kiến tạo: Zac Bowker) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Jamie Spencer 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Jay Smith Sway(Assists:Zac Bowker) (Kiến tạo: Zac Bowker) 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 3-0 | ||
| George Sebine(Assists:Jay Smith Sway) (Kiến tạo: Jay Smith Sway) 4 - 0 ⚽ | 54' | |
| 57' | ||
| 66' | ||
| 72' | ||
| 90+2' | ⚽ 4 - 1 Harry Webster | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 23 | 1 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 14 | 8 |
| Điểm | 1 | 0 | 20 | 0 |
Chủ = Huddersfield Town U21 · Khách = Gillingham U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huddersfield Town U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (35%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích gần đây — Huddersfield Town U21
THTTTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Norwich City U21 | 2-4 (1-0) | Huddersfield Town U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 12/05/26 | Huddersfield Town U21 | 1-1 (1-1) | Everton U21 | -0.5 | 3 | H |
| 04/05/26 | Huddersfield Town U21 | 4-1 (2-1) | Bournemouth AFC U21 | -0.25 | 3.75 | T |
| 28/04/26 | Reading U21 | 0-1 (0-1) | Huddersfield Town U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/04/26 | Huddersfield Town U21 | 2-1 (2-0) | Coventry U21 | +0.75 | 3.75 | T |
| 14/04/26 | Huddersfield Town U21 | 1-1 (1-0) | Watford U21 | +0.5 | 3.75 | H |
| 07/04/26 | Coventry U21 | 0-2 (0-2) | Huddersfield Town U21 | -0.25 | 3.75 | T |
| 31/03/26 | Bristol City U21 | 1-1 (1-1) | Huddersfield Town U21 | -0.25 | 3.75 | H |
| 24/03/26 | Huddersfield Town U21 | 3-2 (2-0) | Queens Park R U21 | +0.5 | 3.75 | T |
| 17/03/26 | Charlton Athletic U21 | 1-2 (0-2) | Huddersfield Town U21 | -0.75 | 3.75 | T |
| 10/03/26 | Huddersfield Town U21 | 1-1 (0-1) | Crewe U21 | +1.25 | 3.75 | H |
| 03/03/26 | Fleetwood Town U21 | 1-3 (1-0) | Huddersfield Town U21 | 0 | 3.5 | T |
| 26/02/26 | Huddersfield Town U21 | 2-1 (1-0) | Hull U21 | +0.5 | 3.75 | T |
| 20/02/26 | Sheffield Wed U21 | 6-8 (3-2) | Huddersfield Town U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/02/26 | Huddersfield Town U21 | 0-2 (0-1) | Barnsley U21 | +0.5 | 3.75 | B |
| 03/02/26 | Peterborough U21 | 2-4 (2-3) | Huddersfield Town U21 | -1 | 3.75 | T |
| 20/01/26 | Huddersfield Town U21 | 2-2 (0-0) | Wigan U21 | +0.25 | 3.75 | H |
| 13/01/26 | Huddersfield Town U21 | 0-1 (0-0) | Sheffield Utd U21 | -1 | 3.5 | B |
| 16/12/25 | Barnsley U21 | 2-3 (2-1) | Huddersfield Town U21 | 0 | 3.75 | T |
| 02/12/25 | Huddersfield Town U21 | 1-0 (1-0) | Fleetwood Town U21 | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Gillingham U21
HB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 4/5 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Sepei Unite | 2-2 (1-2) | Gillingham U21 | - | - | H |
| 26/11/14 | Watford U21 | 3-2 (0-1) | Gillingham U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
188
Sút cầu môn
92
Tấn công
3829
Tấn công nguy hiểm
4635
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
711
Việt vị
11
Cứu thua
03
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huddersfield Town U21 (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Gillingham U21 (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huddersfield Town U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.10 | 4.80 | 0.67 | 3.75 | 0.66 | 0.71 | 1.75 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.46 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.80 | 6.20 | 0.94 | 4.00 | 0.82 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 60.00 ↑ | 1.56 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 5.25 | 5.25 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.80 | 6.20 | 0.94 | 4.00 | 0.82 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 60.00 ↑ | 1.56 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 7.60 | 12.50 | 1.01 | 4.75 | 0.81 | 0.89 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 34.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.87 | 5.45 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 40.00 ↑ | 1.44 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.25 | 0.28 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.90 | 4.90 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 268.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 5.25 | 5.37 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.98 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.62 ↑ | 19.45 ↑ | 1.12 ↑ | 5.00 | 0.68 ↓ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.60 | 5.25 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.12 | 0.30 | 2.50 | 2.40 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 5.00 | 5.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.00 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.