Kết quả bóng đá trận Hubei Istar vs Shanghai Second, 16:00 ngày 25/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 16:00 ngày 25/10/2026
Hubei Istar 1 Kết thúc HT 0-0 1
Shanghai Second
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Hubei Istar | Phút | |
| ▲ Feiyang Lin ▼ | 40' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yi Yang ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Wang Jiaqi ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 9 | 11 |
| Điểm | 2 | 5 | 10 | 9 |
Chủ = Hubei Istar · Khách = Shanghai Second
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hubei Istar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 29 | 23 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 14 | 18 | 2 |
Shanghai Second
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | 6 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 15 | 19 | 9 | 10 |
Đội hình
Hubei Istar
Shanghai Second
32Jiang Cheng en13Pan Jinglue27Zhang Yixuan41Yu Jingcheng55Liu Mingyu15Nur Sherzat57Li Xiang7Guo Y.10Wen Jialong19Daiqin Qu21Li Biao1Zhou Zhengkai2Zhixin Jiang3He Bizhen4Li Guihao5Bi Haoyang14Wang Jiahao15He Linhan20He K.40Fulangxisi Aidi17Jinghao Lin24Yu Yanfeng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Sút bóng
69
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
226200
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
75
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
713
Chuyền dài
1010
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hubei Istar (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Shanghai Second (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hubei Istar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| XinHua Rd stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Feng Gao | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 2.95 | 3.32 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.66 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.07 ↑ | 2.55 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.00 | 3.00 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.80 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.05 | 3.05 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.40 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 2.92 | 3.07 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.55 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.15 | 4.40 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.50 ↑ | 6.32 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.25 | 5.62 | 1.25 | 2.50 | 0.58 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 7.54 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.25 | 5.25 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Istar | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Shanghai Second | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).