Kết quả bóng đá trận Hubei Istar vs Jiangxi Liansheng FC, 18:30 ngày 11/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 11/07/2026
Hubei Istar
Hoãn --:--:--
Jiangxi Liansheng FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: XinHua Rd stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~3℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 20 30
Bại 01 34
Ghi bàn 65 1513
Mất bàn 43 1410
Điểm 56 1518

Chủ = Hubei Istar · Khách = Jiangxi Liansheng FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hubei Istar (18)Hiệp 1 / Cả trậnJiangxi Liansheng FC (18)
5 (28%)Thắng/Thắng8 (44%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (22%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (17%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

Hubei Istar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157532316263
Sân nhà7421126145
Sân khách83321110121
6 gần6222109--

Jiangxi Liansheng FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157351914245
Sân nhà8512126163
Sân khách72237888
6 gần630366--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Hubei Istar 2 (40%)Hòa 2 (40%)Jiangxi Liansheng FC 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D225/04/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-1)Hubei Istar12-2--T
CHA D226/07/25Hubei Istar1-1 (1-0)Jiangxi Liansheng FC2-6-0.52.25H
CHA D214/05/25Jiangxi Liansheng FC2-4 (1-2)Hubei Istar14-2-12.25T
CHA D203/08/19Jiangxi Liansheng FC2-0 (1-0)Hubei Istar4-5--B
CHA D227/04/19Hubei Istar1-1 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-5-12.5H

Thành tích gần đây — Hubei Istar

HTHTBBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0+0.252.25H
CHA D227/06/26Hubei Istar2-0 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-6-0.252.25T
CHA D223/06/26Xiamen10260-0 (0-0)Hubei Istar3-5-0.52.25H
CHA D219/06/26Guangzhou dandelion FC2-3 (0-2)Hubei Istar5-0-0.52.25T
CHA D214/06/26Hubei Istar1-2 (1-1)Shenzhen 20284-402.25B
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4+0.252B
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102T
CFC17/05/26Hubei Istar0-4 (0-2)Guangxi Hengchen3-6-0.752.25B
CHA D210/05/26Guangdong Mingtu1-2 (0-0)Hubei Istar5-3--T
CHA D204/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Hubei Istar2-202.25H
CHA D229/04/26Hubei Istar1-1 (0-1)Wenzhou Professional8-202H
CHA D225/04/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-1)Hubei Istar12-2--T
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2+0.252.25T
CHA D209/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-1 (1-0)Hubei Istar6-0-0.752.25B
CHA D205/04/26Hubei Istar2-2 (1-1)Xiamen10262-802.25H
CHA D221/03/26Hubei Istar1-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC2-5+0.252T
CFC14/03/26WuChuan Youth2-2 (0-2)Hubei Istar5-3--H
CHA D225/10/25Hubei Istar2-1 (0-0)Guangdong Mingtu3-7--T
CHA D218/10/25Wenzhou Professional3-1 (3-1)Hubei Istar5-7--B

Thành tích gần đây — Jiangxi Liansheng FC

BTTBBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D208/07/26Hangzhou Linping Wuyue2-1 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-5+0.252.25B
CHA D205/07/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-2 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-2-0.52.25T
CHA D228/06/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Guangzhou dandelion FC4-1+0.252T
CHA D224/06/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi4-1+0.752.25B
CFC19/06/26Jiangxi Liansheng FC0-2 (0-0)Henan Football Club1-8-12.5B
CHA D213/06/26Jiangxi Liansheng FC1-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-10+0.752.25T
CHA D227/05/26Xiamen10262-0 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-602.5B
CHA D223/05/26Jiangxi Liansheng FC2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B2-2--T
CFC17/05/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Dalian Kun City2-8-0.52.25T
CHA D209/05/26Jiangxi Liansheng FC3-1 (2-1)Wenzhou Professional1-3--T
CHA D205/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)Jiangxi Liansheng FC8-4-0.252.25T
CHA D230/04/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Jiangxi Liansheng FC1-5+0.52.5H
CHA D225/04/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-1)Hubei Istar12-2--B
CFC19/04/26Fujian Quanzhou Qinggong0-7 (0-5)Jiangxi Liansheng FC1-6+0.752.5T
CHA D214/04/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-9-0.252.25T
CHA D210/04/26Guangzhou dandelion FC2-1 (2-1)Jiangxi Liansheng FC4-7-0.252B
CHA D204/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-1--H
CHA D222/03/26Jiangxi Liansheng FC2-2 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue7-2--H
CHA D225/10/25Jiangxi Liansheng FC0-0 (0-0)Wuhan Three Towns B5-5--H
CHA D218/10/25Guangxi Lanhang1-5 (0-2)Jiangxi Liansheng FC0-11+23.25T
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hubei Istar (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Jiangxi Liansheng FC (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hubei Istar (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 3 (23%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Jiangxi Liansheng FC (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
43
1 Bàn
35
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
108
B.thắng H1
105
B.thắng H2
Hubei IstarJiangxi Liansheng FC

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
31
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
23
B/B
Hubei IstarJiangxi Liansheng FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
63
Thắng 1
74
Hòa
34
Thua 1
22
Thua 2+
Hubei IstarJiangxi Liansheng FC

Thông tin đội bóng

Hubei Istar Thông tin Jiangxi Liansheng FC
Thành lập
XinHua Rd stadium Sân nhà Ruichang Stadium
0 Sức chứa 0
Feng Gao HLV Wang Bo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.353.102.951.102.500.60---
Live2.353.00 ↓2.951.102.500.60---
10BETSớm2.273.002.850.862.250.78---
Live2.29 ↑3.002.850.862.250.78---
WewbetSớm2.342.982.820.902.250.800.980.250.72
Live2.45 ↑2.982.68 ↓0.89 ↓2.250.81 ↑0.74 ↓0.000.96 ↑
18BetSớm2.203.052.850.812.250.710.900.250.64
Live2.40 ↑3.00 ↓2.70 ↓0.83 ↑2.250.74 ↑0.66 ↓0.000.92 ↑
1xBetSớm2.393.103.021.162.500.620.660.001.10
Live2.393.04 ↓2.74 ↓0.87 ↓2.250.81 ↑0.73 ↑0.000.96 ↓
Bet 365Sớm2.303.002.880.952.250.851.050.250.75
Live2.50 ↑3.002.63 ↓0.952.250.850.85 ↓0.000.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.