Kết quả bóng đá trận Hubei Istar vs Jiangxi Liansheng FC, 18:30 ngày 11/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 11/07/2026
Hubei Istar Hoãn --:--:--
Jiangxi Liansheng FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: XinHua Rd stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~3℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 10 |
| Điểm | 5 | 6 | 15 | 18 |
Chủ = Hubei Istar · Khách = Jiangxi Liansheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hubei Istar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 16 | 26 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 6 | 14 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Jiangxi Liansheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 3 | 5 | 19 | 14 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 6 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Hubei Istar 2 (40%)Hòa 2 (40%)Jiangxi Liansheng FC 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 26/07/25 | Hubei Istar | 1-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/05/25 | Jiangxi Liansheng FC | 2-4 (1-2) | Hubei Istar | -1 | 2.25 | T |
| 03/08/19 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (1-0) | Hubei Istar | - | - | B |
| 27/04/19 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hubei Istar
HTHTBBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ganzhou Ruishi | 4-4 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Hubei Istar | 0-4 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | T |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Hubei Istar | 2-1 (1-0) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Hubei Istar | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Hubei Istar | 1-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | WuChuan Youth | 2-2 (0-2) | Hubei Istar | - | - | H |
| 25/10/25 | Hubei Istar | 2-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 18/10/25 | Wenzhou Professional | 3-1 (3-1) | Hubei Istar | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jiangxi Liansheng FC
BTTBBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | B |
| 19/04/26 | Fujian Quanzhou Qinggong | 0-7 (0-5) | Jiangxi Liansheng FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-1 (2-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-2 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | H |
| 25/10/25 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 18/10/25 | Guangxi Lanhang | 1-5 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | +2 | 3.25 | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hubei Istar (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Jiangxi Liansheng FC (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hubei Istar (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 3 (23%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Jiangxi Liansheng FC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hubei Istar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| XinHua Rd stadium | Sân nhà | Ruichang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Feng Gao | HLV | Wang Bo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.95 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.00 ↓ | 2.95 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.00 | 2.85 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.29 ↑ | 3.00 | 2.85 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 2.98 | 2.82 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.98 | 2.68 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 2.85 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 ↓ | 2.70 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.66 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.10 | 3.02 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.39 | 3.04 ↓ | 2.74 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.88 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 | 2.63 ↓ | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.